(Top Banner Ad)
business sector
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business sector

UK: /ˈbɪznəs ˌsektər/ • US: /ˈbɪznəs ˌsektər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực kinh doanh lĩnh vực kinh doanh khối kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of the economy consisting of organizations and activities involved in producing goods, services, or wealth.

Vietnamese Meaning

Một phần của nền kinh tế bao gồm các tổ chức và hoạt động liên quan đến sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc của cải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to stimulate growth in the business sector."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích tăng trưởng trong khu vực kinh doanh."

  • "The business sector is facing increasing competition."

    "Khu vực kinh doanh đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng."

  • "Technological advancements are transforming the business sector."

    "Những tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi khu vực kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Hoạt động kinh doanh, việc buôn bán
Noun Sector Khu vực, mảng, lĩnh vực
Adjective Sectoral Thuộc về một khu vực hoặc ngành cụ thể
Verb Sectorize Chia thành các khu vực hoặc các mảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis
Latin
sector
Middle English
businesse
17th Century English
sector (mathematical/geographical use)
20th Century English
business sector (economic categorization)

Sự kết hợp giữa 'Bận rộn' và 'Phân cắt'

Từ 'business' có gốc từ 'busy' (bận rộn) trong tiếng Anh cổ, phản ánh trạng thái làm việc không ngừng. Trong khi đó, 'sector' đến từ tiếng Latin 'secare' có nghĩa là 'cắt'. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, cụm từ này mang ý nghĩa là một phần được 'cắt' ra từ nền kinh tế tổng thể để chỉ các hoạt động thương mại bận rộn.

Usage Note

Cụm từ 'business sector' dùng để chỉ một nhóm các công ty hoặc tổ chức có cùng loại hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để phân loại nền kinh tế thành các phần khác nhau, chẳng hạn như 'financial sector' (khu vực tài chính), 'manufacturing sector' (khu vực sản xuất), 'service sector' (khu vực dịch vụ). 'Industry' (ngành công nghiệp) là một từ đồng nghĩa có thể thay thế trong một số trường hợp, tuy nhiên 'business sector' có xu hướng bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động phi lợi nhuận hoặc các hoạt động của chính phủ.

Prepositions

in of

'In the business sector' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong lĩnh vực kinh doanh nói chung. 'Of the business sector' được sử dụng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của khu vực kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business sector
  • Private private business sector
    (khu vực kinh doanh tư nhân)
  • Public public business sector
    (khu vực kinh doanh công cộng/nhà nước)
  • Thriving thriving business sector
    (khu vực kinh doanh đang phát triển thịnh vượng)
Verb + business sector
  • Stimulate stimulate the business sector
    (kích thích khu vực kinh doanh)
  • Regulate regulate the business sector
    (điều tiết/quản lý khu vực kinh doanh)
  • Invest in invest in the business sector
    (đầu tư vào khu vực kinh doanh)

Idioms

  • Backbone of the business sector

    Xương sống của khu vực kinh doanh

    "Small enterprises are often considered the backbone of the business sector."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường được coi là xương sống của khu vực kinh doanh.)

  • A level playing field in the business sector

    Một sân chơi bình đẳng trong khu vực kinh doanh

    "The government aims to create a level playing field in the business sector for all startups."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một sân chơi bình đẳng trong khu vực kinh doanh cho tất cả các doanh nghiệp khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business sector

Danh từ
Lật mặt

Một phần của nền kinh tế bao gồm các tổ chức và hoạt động liên quan đến sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc của cải.

"The government is trying to stimulate growth in the business sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business sector".

Khu vực tư nhân vs. Khu vực công

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, 'business sector' thường được dùng để chỉ khu vực tư nhân (private sector), nơi tính cạnh tranh và lợi nhuận được đặt lên hàng đầu, đối lập với khu vực công (public sector) do nhà nước quản lý.

Vai trò của SMEs

Tại các quốc gia phát triển, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) được xem là động lực chính của 'business sector', đóng góp phần lớn vào GDP và tạo ra nhiều cơ việc làm nhất cho xã hội.