(Top Banner Ad)
business confidence
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business confidence

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin kinh doanh sự tin tưởng của doanh nghiệp tâm lý lạc quan của doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the degree of optimism among business leaders about the future of the economy and their own businesses.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ lạc quan giữa các nhà lãnh đạo doanh nghiệp về tương lai của nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest survey shows a significant increase in business confidence."

    "Cuộc khảo sát gần đây nhất cho thấy sự gia tăng đáng kể trong niềm tin kinh doanh."

  • "Increased business confidence can lead to higher levels of investment."

    "Niềm tin kinh doanh tăng lên có thể dẫn đến mức đầu tư cao hơn."

  • "The index of business confidence is a key indicator of future economic activity."

    "Chỉ số niềm tin kinh doanh là một chỉ báo quan trọng về hoạt động kinh tế trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun Confidence Sự tự tin, niềm tin
Adjective Confident Tự tin, tin tưởng
Verb Confide Chia sẻ, tin cậy
Adjective Businesslike Chuyên nghiệp, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

business uncertainty (sự bất ổn kinh doanh)economic pessimism (sự bi quan kinh tế)

Related Words

economic growth (tăng trưởng kinh tế)investment (đầu tư)consumer confidence (niềm tin của người tiêu dùng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be/exist)
Old English
bisignes (care, anxiety, occupation)
Latin
confidere (to trust fully)
Middle English
busines + confidence

Nguồn gốc từ sự bận rộn

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo âu. Trong khi đó, 'confidence' đến từ tiếng Latin 'confidere', nghĩa là đặt trọn niềm tin. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, thuật ngữ này phản ánh mức độ lạc quan của các nhà điều hành về tương lai kinh tế.

Usage Note

Business confidence phản ánh kỳ vọng và tâm lý của các doanh nghiệp. Nó thường được sử dụng để dự đoán các xu hướng kinh tế trong tương lai. Mức độ tự tin cao thường dẫn đến tăng đầu tư và mở rộng, trong khi mức độ tự tin thấp có thể dẫn đến giảm chi tiêu và thuê mướn.

Prepositions

in

"in" được dùng khi nói về niềm tin vào một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "There is a rise in business confidence in the technology sector."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business confidence
  • High high business confidence
    (niềm tin kinh doanh cao)
  • Fragile fragile business confidence
    (niềm tin kinh doanh mong manh)
  • Waning waning business confidence
    (niềm tin kinh doanh đang suy giảm)
Verb + business confidence
  • Boost boost business confidence
    (thúc đẩy niềm tin kinh doanh)
  • Undermine undermine business confidence
    (làm xói mòn niềm tin kinh doanh)
  • Restore restore business confidence
    (khôi phục niềm tin kinh doanh)
Noun + business confidence
  • Survey business confidence survey
    (khảo sát niềm tin kinh doanh)
  • Index business confidence index
    (chỉ số niềm tin kinh doanh)

Idioms

  • A vote of confidence

    Một sự thể hiện niềm tin hoặc ủng hộ

    "The new investment was a major vote of confidence in the local economy."

    (Khoản đầu tư mới là một sự ủng hộ lớn đối với nền kinh tế địa phương.)

  • Shatter business confidence

    Làm tan vỡ niềm tin kinh doanh

    "The sudden tax hike could shatter business confidence."

    (Việc tăng thuế đột ngột có thể làm tan vỡ niềm tin kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business confidence

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo mức độ lạc quan giữa các nhà lãnh đạo doanh nghiệp về tương lai của nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của chính họ.

"The latest survey shows a significant increase in business confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business confidence".

Chỉ số BCI (Business Confidence Index)

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, chỉ số niềm tin kinh doanh (BCI) được coi là một 'phương tiện dự báo' quan trọng. Nó phản ánh tâm lý của các nhà quản lý doanh nghiệp, từ đó dự đoán xu hướng đầu tư và chi tiêu trong tương lai gần.

Animal Spirits

Nhà kinh tế học John Maynard Keynes đã sử dụng thuật ngữ 'Animal Spirits' để mô tả tâm lý con người (bao gồm sự tự tin) thúc đẩy các quyết định kinh doanh thay vì chỉ dựa trên các phép tính toán lý tính.