business confidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the degree of optimism among business leaders about the future of the economy and their own businesses.
Vietnamese Meaning
Một thước đo mức độ lạc quan giữa các nhà lãnh đạo doanh nghiệp về tương lai của nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của chính họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The latest survey shows a significant increase in business confidence."
"Cuộc khảo sát gần đây nhất cho thấy sự gia tăng đáng kể trong niềm tin kinh doanh."
-
"Increased business confidence can lead to higher levels of investment."
"Niềm tin kinh doanh tăng lên có thể dẫn đến mức đầu tư cao hơn."
-
"The index of business confidence is a key indicator of future economic activity."
"Chỉ số niềm tin kinh doanh là một chỉ báo quan trọng về hoạt động kinh tế trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Business | Việc kinh doanh, doanh nghiệp |
| Noun | Confidence | Sự tự tin, niềm tin |
| Adjective | Confident | Tự tin, tin tưởng |
| Verb | Confide | Chia sẻ, tin cậy |
| Adjective | Businesslike | Chuyên nghiệp, hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Business confidence phản ánh kỳ vọng và tâm lý của các doanh nghiệp. Nó thường được sử dụng để dự đoán các xu hướng kinh tế trong tương lai. Mức độ tự tin cao thường dẫn đến tăng đầu tư và mở rộng, trong khi mức độ tự tin thấp có thể dẫn đến giảm chi tiêu và thuê mướn.
Prepositions
"in" được dùng khi nói về niềm tin vào một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "There is a rise in business confidence in the technology sector."
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high business confidence (niềm tin kinh doanh cao)
-
Fragile fragile business confidence (niềm tin kinh doanh mong manh)
-
Waning waning business confidence (niềm tin kinh doanh đang suy giảm)
-
Boost boost business confidence (thúc đẩy niềm tin kinh doanh)
-
Undermine undermine business confidence (làm xói mòn niềm tin kinh doanh)
-
Restore restore business confidence (khôi phục niềm tin kinh doanh)
-
Survey business confidence survey (khảo sát niềm tin kinh doanh)
-
Index business confidence index (chỉ số niềm tin kinh doanh)
Idioms
-
A vote of confidence
Một sự thể hiện niềm tin hoặc ủng hộ
"The new investment was a major vote of confidence in the local economy."
(Khoản đầu tư mới là một sự ủng hộ lớn đối với nền kinh tế địa phương.)
-
Shatter business confidence
Làm tan vỡ niềm tin kinh doanh
"The sudden tax hike could shatter business confidence."
(Việc tăng thuế đột ngột có thể làm tan vỡ niềm tin kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business confidence
Danh từMột thước đo mức độ lạc quan giữa các nhà lãnh đạo doanh nghiệp về tương lai của nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của chính họ.
"The latest survey shows a significant increase in business confidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business confidence".
