confide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tell someone about a secret or private matter while trusting them not to repeat it to others.
Vietnamese Meaning
Tâm sự, thổ lộ, giãi bày một bí mật hoặc vấn đề riêng tư với ai đó, tin tưởng rằng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She confided in me that she was planning to resign."
"Cô ấy tâm sự với tôi rằng cô ấy đang có kế hoạch từ chức."
-
"He confided his financial worries to his brother."
"Anh ấy đã tâm sự những lo lắng về tài chính của mình với em trai."
-
"It's important to have someone you can confide in."
"Điều quan trọng là có một người mà bạn có thể tâm sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | confidence | Sự tự tin; sự tin tưởng; sự tín nhiệm |
| Noun (Person) | confidant / confidante | Người tri kỷ, người tâm phúc (nam / nữ) |
| Adjective | confidential | Bí mật, tuyệt mật; được giữ kín |
| Adverb | confidingly | Một cách tin cậy, thầm kín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'confide' thường được sử dụng khi bạn muốn chia sẻ một điều gì đó rất cá nhân và quan trọng với người mà bạn tin tưởng. Nó mang ý nghĩa tin cậy và mong muốn nhận được sự thấu hiểu, đồng cảm từ người nghe. Nó khác với 'tell' đơn thuần vì 'tell' chỉ đơn giản là nói điều gì đó, không nhất thiết phải có sự tin tưởng hay riêng tư.
Prepositions
Khi 'confide' đi với 'in', nó có nghĩa là 'tin tưởng vào' (to have trust or faith in someone or something). Ví dụ: 'I confide in my best friend.' (Tôi tin tưởng bạn thân của tôi).
Khi 'confide' đi với 'to', nó có nghĩa là 'tâm sự với' (to tell someone a secret or private matter). Ví dụ: 'I confided my fears to my mother.' (Tôi tâm sự nỗi sợ của mình với mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in confide in someone (Tin tưởng và tâm sự/chia sẻ với ai đó)
-
to confide a secret to someone (Tiết lộ một bí mật cho ai đó)
-
everything confide everything to her mother (Kể hết mọi chuyện/tâm sự mọi điều với mẹ cô ấy)
-
freely freely confide (Thoải mái/Tự do tâm sự)
-
hesitantly hesitantly confide (Ngập ngừng, do dự khi tâm sự)
Idioms
-
Confide one's innermost thoughts
Thổ lộ những suy nghĩ sâu kín nhất trong lòng
"She decided to confide her innermost thoughts to her journal."
(Cô ấy quyết định thổ lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình vào nhật ký.)
-
A person you can confide in
Một người mà bạn có thể tin tưởng để tâm sự
"Everyone needs a friend, a person they can truly confide in."
(Ai cũng cần một người bạn, một người mà họ thực sự có thể tin tưởng để tâm sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confide
Động từTâm sự, thổ lộ, giãi bày một bí mật hoặc vấn đề riêng tư với ai đó, tin tưởng rằng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.
"She confided in me that she was planning to resign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confide".
