(Top Banner Ad)
confide
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

confide

UK: /kənˈfaɪd/ • US: /kənˈfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm sự thổ lộ giãi bày chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tell someone about a secret or private matter while trusting them not to repeat it to others.

Vietnamese Meaning

Tâm sự, thổ lộ, giãi bày một bí mật hoặc vấn đề riêng tư với ai đó, tin tưởng rằng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She confided in me that she was planning to resign."

    "Cô ấy tâm sự với tôi rằng cô ấy đang có kế hoạch từ chức."

  • "He confided his financial worries to his brother."

    "Anh ấy đã tâm sự những lo lắng về tài chính của mình với em trai."

  • "It's important to have someone you can confide in."

    "Điều quan trọng là có một người mà bạn có thể tâm sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence Sự tự tin; sự tin tưởng; sự tín nhiệm
Noun (Person) confidant / confidante Người tri kỷ, người tâm phúc (nam / nữ)
Adjective confidential Bí mật, tuyệt mật; được giữ kín
Adverb confidingly Một cách tin cậy, thầm kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidere
Middle French
confier
English
confide

Nguồn Gốc Lòng Tin Vững Chắc

Từ 'confide' xuất phát từ tiếng Latin 'confidere', được cấu thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau', 'hoàn toàn') và động từ 'fīdere' (nghĩa là 'tin tưởng'). Vì vậy, 'confide' nghĩa đen là 'tin tưởng hoàn toàn' hoặc 'trao trọn niềm tin', ám chỉ hành động chia sẻ bí mật với ai đó mà bạn hoàn toàn tin cậy.

Usage Note

Động từ 'confide' thường được sử dụng khi bạn muốn chia sẻ một điều gì đó rất cá nhân và quan trọng với người mà bạn tin tưởng. Nó mang ý nghĩa tin cậy và mong muốn nhận được sự thấu hiểu, đồng cảm từ người nghe. Nó khác với 'tell' đơn thuần vì 'tell' chỉ đơn giản là nói điều gì đó, không nhất thiết phải có sự tin tưởng hay riêng tư.

Prepositions

in to

Khi 'confide' đi với 'in', nó có nghĩa là 'tin tưởng vào' (to have trust or faith in someone or something). Ví dụ: 'I confide in my best friend.' (Tôi tin tưởng bạn thân của tôi).
Khi 'confide' đi với 'to', nó có nghĩa là 'tâm sự với' (to tell someone a secret or private matter). Ví dụ: 'I confided my fears to my mother.' (Tôi tâm sự nỗi sợ của mình với mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • in confide in someone
    (Tin tưởng và tâm sự/chia sẻ với ai đó)
  • to confide a secret to someone
    (Tiết lộ một bí mật cho ai đó)
  • everything confide everything to her mother
    (Kể hết mọi chuyện/tâm sự mọi điều với mẹ cô ấy)
Adverb + Confide
  • freely freely confide
    (Thoải mái/Tự do tâm sự)
  • hesitantly hesitantly confide
    (Ngập ngừng, do dự khi tâm sự)

Idioms

  • Confide one's innermost thoughts

    Thổ lộ những suy nghĩ sâu kín nhất trong lòng

    "She decided to confide her innermost thoughts to her journal."

    (Cô ấy quyết định thổ lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình vào nhật ký.)

  • A person you can confide in

    Một người mà bạn có thể tin tưởng để tâm sự

    "Everyone needs a friend, a person they can truly confide in."

    (Ai cũng cần một người bạn, một người mà họ thực sự có thể tin tưởng để tâm sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confide

Động từ
Lật mặt

Tâm sự, thổ lộ, giãi bày một bí mật hoặc vấn đề riêng tư với ai đó, tin tưởng rằng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.

"She confided in me that she was planning to resign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confide".

Vai Trò Người Tri Kỷ (Confidant)

Trong văn hóa phương Tây, 'confidant' (người tri kỷ) là một vai trò xã hội quan trọng, thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh. Người tri kỷ được xem là nơi an toàn để chia sẻ những vấn đề cá nhân mà không sợ bị phán xét hoặc bị tiết lộ. Sự tồn tại của người tri kỷ giúp duy trì sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ bền vững.

Quyền Bảo Mật Tuyệt Đối

Khái niệm 'confide' liên quan mật thiết đến 'confidentiality' (sự bảo mật). Trong các ngành nghề như luật sư, bác sĩ hoặc trị liệu tâm lý, việc giữ bí mật những gì thân chủ 'confide' (tâm sự/tiết lộ) là một nghĩa vụ đạo đức và pháp lý nghiêm ngặt được gọi là 'privilege' (đặc quyền bí mật).