(Top Banner Ad)
business finance
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business finance

Nghĩa tiếng Việt

tài chính doanh nghiệp tài chính kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of money and other assets for a business.

Vietnamese Meaning

Việc quản lý tiền và các tài sản khác cho một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding business finance is crucial for successful entrepreneurship."

    "Hiểu biết về tài chính doanh nghiệp là rất quan trọng để khởi nghiệp thành công."

  • "A strong grasp of business finance helps companies make informed decisions."

    "Nắm vững kiến thức về tài chính doanh nghiệp giúp các công ty đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The business finance department is responsible for managing the company's capital."

    "Bộ phận tài chính doanh nghiệp chịu trách nhiệm quản lý vốn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun financier nhà tài chính, chuyên gia tài chính
Verb to finance tài trợ, cấp vốn
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Adjective businesslike nghiêm túc, hiệu quả, tác phong như doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes ('anxiety, care')
Middle English
bisinesse ('state of being busy')
Old French
finer ('to end, to settle a debt')
Middle French
finance ('payment, settlement')
Modern English
business finance

Từ 'bận rộn' đến 'kinh doanh'

Từ 'business' ban đầu không có nghĩa là buôn bán. Nó bắt nguồn từ từ 'bisignes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự lo lắng, bận tâm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'bisinesse' để chỉ 'trạng thái bận rộn'. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ các hoạt động thương mại, vì việc kinh doanh luôn đòi hỏi sự bận rộn và chăm lo.

Tài chính là 'kết thúc' một khoản nợ

Từ 'finance' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'finer', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giải quyết một khoản nợ'. Điều này cho thấy cốt lõi của tài chính là việc thanh toán, kết thúc các nghĩa vụ tiền bạc. Ngày nay, 'finance' có nghĩa rộng hơn là quản lý tiền bạc, nhưng gốc rễ của nó vẫn nằm ở việc hoàn tất các giao dịch.

Usage Note

Thuật ngữ 'business finance' đề cập đến các hoạt động liên quan đến việc thu thập, quản lý và sử dụng vốn trong một doanh nghiệp. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như lập ngân sách, dự báo tài chính, phân tích đầu tư, quản lý rủi ro và cấu trúc vốn. Khác với 'personal finance' (tài chính cá nhân) tập trung vào quản lý tiền của cá nhân, 'business finance' tập trung vào các tổ chức.

Prepositions

in of for

* in: Sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'He has expertise in business finance.' (Anh ấy có chuyên môn trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.)
* of: Sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của một cái gì đó. Ví dụ: 'The principles of business finance.' (Các nguyên tắc của tài chính doanh nghiệp.)
* for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do. Ví dụ: 'This loan is for business finance purposes.' (Khoản vay này dành cho mục đích tài chính doanh nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business finance
  • Corporate business finance
    (tài chính doanh nghiệp (thường dùng cho các tập đoàn lớn))
  • Small business finance
    (tài chính cho doanh nghiệp nhỏ)
  • International business finance
    (tài chính kinh doanh quốc tế)
Verb + business finance
  • Manage business finance
    (quản lý tài chính doanh nghiệp)
  • Study business finance
    (học/nghiên cứu về tài chính kinh doanh)
  • Secure business finance
    (huy động vốn / đảm bảo tài chính cho doanh nghiệp)
Noun + business finance
  • Source of business finance
    (nguồn tài chính doanh nghiệp)
  • Degree in business finance
    (bằng cấp về tài chính kinh doanh)
  • Expert in business finance
    (chuyên gia về tài chính doanh nghiệp)

Idioms

  • To be in the black / red

    Làm ăn có lãi / bị thua lỗ. (Bắt nguồn từ việc kế toán xưa dùng mực đen ghi lợi nhuận và mực đỏ ghi các khoản lỗ).

    "After two difficult years, the company is finally back in the black."

    (Sau hai năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng đã kinh doanh có lãi trở lại.)

  • To cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán, thay đổi các số liệu tài chính một cách bất hợp pháp.

    "The manager was fired for trying to cook the books before the audit."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì cố gắng gian lận sổ sách trước cuộc kiểm toán.)

  • A cash cow

    Con gà đẻ trứng vàng (chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận kinh doanh mang lại lợi nhuận lớn và ổn định).

    "The company's mobile app has become a real cash cow, generating millions in revenue each year."

    (Ứng dụng di động của công ty đã trở thành một con gà đẻ trứng vàng thực sự, tạo ra hàng triệu đô la doanh thu mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business finance

Danh từ
Lật mặt

Việc quản lý tiền và các tài sản khác cho một doanh nghiệp.

"Understanding business finance is crucial for successful entrepreneurship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Business finance is crucial for the success of any company.
Tài chính doanh nghiệp là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ công ty nào.
Phủ định
Business finance is not always easy to understand.
Tài chính doanh nghiệp không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is business finance your main area of expertise?
Tài chính doanh nghiệp có phải là lĩnh vực chuyên môn chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business finance".

Văn hóa Thị trường Chứng khoán

Ở các nước phương Tây, thị trường chứng khoán là một phần quan trọng của tài chính doanh nghiệp. Các công ty lớn thường 'phát hành cổ phiếu ra công chúng', nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể mua một phần nhỏ của công ty (cổ phiếu). Đây là cách chính để họ huy động vốn cho hoạt động kinh doanh, thay vì chỉ dựa vào vốn vay ngân hàng hay vốn chủ sở hữu.

Vốn Mạo hiểm và Văn hóa Khởi nghiệp

Tại những nơi như Thung lũng Silicon (Mỹ), 'vốn mạo hiểm' (Venture Capital) là một hình thức tài chính kinh doanh đặc trưng. Các nhà đầu tư không cho vay, mà họ rót tiền vào các công ty khởi nghiệp (startup) mới, nhiều rủi ro nhưng có tiềm năng tăng trưởng đột phá để đổi lấy cổ phần. Văn hóa này thúc đẩy sự đổi mới và đã tạo ra những gã khổng lồ công nghệ như Google hay Facebook.