(Top Banner Ad)
economic sector
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic sector

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsektər/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈsektər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực kinh tế lĩnh vực kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A segment of the economy in which businesses are grouped according to the business activities in which they engage. Common sectors include the primary sector (extraction of raw materials), the secondary sector (manufacturing), the tertiary sector (services), and the quaternary sector (knowledge-based activities).

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của nền kinh tế, nơi các doanh nghiệp được nhóm lại theo các hoạt động kinh doanh mà họ tham gia. Các lĩnh vực phổ biến bao gồm khu vực sơ cấp (khai thác nguyên liệu thô), khu vực thứ cấp (sản xuất), khu vực thứ ba (dịch vụ) và khu vực thứ tư (các hoạt động dựa trên kiến thức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourism sector has been severely affected by the pandemic."

    "Khu vực du lịch đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch."

  • "The government is investing heavily in the renewable energy sector."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "The financial sector plays a crucial role in the country's economy."

    "Khu vực tài chính đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến chi phí)
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Adjective sectoral thuộc về khu vực/ngành

Synonyms

industry (ngành công nghiệp)economic activity (hoạt động kinh tế)

Related Words

primary sector (khu vực sơ cấp)secondary sector (khu vực thứ cấp)tertiary sector (khu vực thứ ba)quaternary sector (khu vực thứ tư)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Latin
sector (from secare 'to cut')
Old French
secteur
English
sector

Nguồn gốc của 'economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến việc quản lý hộ gia đình hoặc tài sản'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để bao gồm việc quản lý của cải, tài nguyên ở cấp độ quốc gia và toàn cầu.

Nguồn gốc của 'sector'

Từ 'sector' xuất phát từ tiếng Latin 'sector', có nghĩa là 'người cắt' hoặc 'cái cắt'. Từ 'secare' có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu nó chỉ một phần được cắt ra. Trong kinh tế, nó phát triển thành nghĩa là một phần riêng biệt, một mảng hoặc một lĩnh vực cụ thể trong một tổng thể lớn hơn.

Sự kết hợp 'economic sector'

Cụm từ 'economic sector' là sự kết hợp hiện đại, dùng để chỉ một phần cụ thể hoặc một nhóm các ngành trong tổng thể nền kinh tế. Sự phân chia này giúp các nhà kinh tế phân tích và hiểu rõ hơn về cách các bộ phận khác nhau hoạt động và tương tác với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân tích và so sánh hiệu suất của các phần khác nhau của nền kinh tế. Nó giúp xác định các lĩnh vực đang phát triển, suy yếu hoặc cần đầu tư. Sự phân chia thành các khu vực khác nhau giúp chính phủ và các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một khu vực kinh tế cụ thể. Ví dụ: 'The company operates in the manufacturing sector.' ('Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất.') 'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc một phần của khu vực kinh tế. Ví dụ: 'The share of the agricultural sector in the GDP is decreasing.' ('Tỷ trọng của khu vực nông nghiệp trong GDP đang giảm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic sector
  • key key economic sector
    (khu vực kinh tế chủ chốt)
  • private private economic sector
    (khu vực kinh tế tư nhân)
  • public public economic sector
    (khu vực kinh tế nhà nước)
  • service service economic sector
    (khu vực kinh tế dịch vụ)
  • manufacturing manufacturing economic sector
    (khu vực kinh tế sản xuất)
  • agricultural agricultural economic sector
    (khu vực kinh tế nông nghiệp)
  • dominant dominant economic sector
    (khu vực kinh tế thống trị)
Verb + economic sector
  • stimulate stimulate the economic sector
    (kích thích khu vực kinh tế)
  • boost boost the economic sector
    (thúc đẩy khu vực kinh tế)
  • revitalize revitalize the economic sector
    (hồi sinh khu vực kinh tế)
  • invest in invest in the economic sector
    (đầu tư vào khu vực kinh tế)
  • develop develop the economic sector
    (phát triển khu vực kinh tế)
Noun + economic sector
  • growth in growth in the economic sector
    (tăng trưởng trong khu vực kinh tế)
  • challenges facing challenges facing the economic sector
    (những thách thức mà khu vực kinh tế phải đối mặt)
  • development of development of the economic sector
    (sự phát triển của khu vực kinh tế)
  • contribution of contribution of the economic sector
    (đóng góp của khu vực kinh tế)

Idioms

  • The engine of the economic sector

    Động lực chính của khu vực kinh tế (thứ thúc đẩy sự phát triển)

    "The technology industry has become the engine of the economic sector in many developed countries."

    (Ngành công nghệ đã trở thành động lực chính của khu vực kinh tế ở nhiều quốc gia phát triển.)

  • A pillar of the economic sector

    Một trụ cột của khu vực kinh tế (một phần quan trọng, hỗ trợ vững chắc)

    "Agriculture remains a pillar of the economic sector in many developing nations."

    (Nông nghiệp vẫn là một trụ cột của khu vực kinh tế ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • To modernize an economic sector

    Hiện đại hóa một khu vực kinh tế

    "The government is committed to investing in infrastructure to modernize the agricultural economic sector."

    (Chính phủ cam kết đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hiện đại hóa khu vực kinh tế nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic sector

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của nền kinh tế, nơi các doanh nghiệp được nhóm lại theo các hoạt động kinh doanh mà họ tham gia. Các lĩnh vực phổ biến bao gồm khu vực sơ cấp (khai thác nguyên liệu thô), khu vực thứ cấp (sản xuất), khu vực thứ ba (dịch vụ) và khu vực thứ tư (các hoạt động dựa trên kiến thức).

"The tourism sector has been severely affected by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vietnam's economy relies on several key economic sectors: agriculture, manufacturing, and tourism.
Nền kinh tế Việt Nam dựa vào một số khu vực kinh tế chủ chốt: nông nghiệp, sản xuất và du lịch.
Phủ định
Not all economic sectors are experiencing growth: some, like traditional retail, are facing significant challenges.
Không phải tất cả các lĩnh vực kinh tế đều đang trải qua tăng trưởng: một số, như bán lẻ truyền thống, đang đối mặt với những thách thức đáng kể.
Nghi vấn
Which economic sector will likely be the biggest driver of job growth: technology, healthcare, or renewable energy?
Khu vực kinh tế nào có khả năng là động lực lớn nhất của tăng trưởng việc làm: công nghệ, chăm sóc sức khỏe hay năng lượng tái tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic sector".

Phân loại các khu vực kinh tế

Trong kinh tế học, các 'khu vực kinh tế' thường được phân loại thành ba nhóm chính: Khu vực sơ cấp (nông nghiệp, khai khoáng), Khu vực thứ cấp (sản xuất, công nghiệp) và Khu vực thứ ba (dịch vụ). Một số nhà kinh tế còn thêm Khu vực thứ tư (nghiên cứu, công nghệ thông tin) và Khu vực thứ năm (dịch vụ cao cấp, quản lý cấp cao).

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Ở các nước phát triển, cơ cấu kinh tế thường có sự chuyển dịch lớn. Ban đầu, khu vực nông nghiệp (sơ cấp) chiếm ưu thế. Sau đó, công nghiệp (thứ cấp) phát triển mạnh mẽ. Hiện nay, hầu hết các nền kinh tế phát triển đều có khu vực dịch vụ (thứ ba) chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu xã hội và tiến bộ công nghệ.