busy periods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Times when there is a lot of activity or work to do.
Vietnamese Meaning
Những khoảng thời gian có nhiều hoạt động hoặc công việc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are very busy during the Christmas period."
"Chúng tôi rất bận rộn trong suốt mùa Giáng Sinh."
-
"Our company has busy periods in the summer."
"Công ty của chúng tôi có những giai đoạn bận rộn vào mùa hè."
-
"Students often face busy periods during exam season."
"Sinh viên thường đối mặt với những giai đoạn bận rộn trong mùa thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | busy | Bận rộn |
| Noun | busyness | Sự bận rộn, trạng thái bận rộn |
| Adverb | busily | Một cách bận rộn |
| Noun | period | Giai đoạn, thời kỳ |
| Adjective | periodic | Định kỳ, theo chu kỳ |
| Adverb | periodically | Một cách định kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những giai đoạn cao điểm, bận rộn trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác. Nó nhấn mạnh sự quá tải và yêu cầu cao về thời gian và năng lượng. Khác với 'hectic periods' (giai đoạn hỗn loạn), 'busy periods' chỉ đơn thuần là bận rộn, không nhất thiết ám chỉ sự mất kiểm soát.
Prepositions
Ví dụ: 'during busy periods' (trong những giai đoạn bận rộn), 'in busy periods' (vào những giai đoạn bận rộn), 'throughout busy periods' (xuyên suốt những giai đoạn bận rộn). Các giới từ này đều dùng để chỉ thời điểm diễn ra sự bận rộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peak peak busy periods (những giai đoạn bận rộn cao điểm)
-
unusually unusually busy periods (những giai đoạn bận rộn bất thường)
-
extended extended busy periods (những giai đoạn bận rộn kéo dài)
-
handle handle busy periods (xử lý/giải quyết các giai đoạn bận rộn)
-
anticipate anticipate busy periods (dự đoán các giai đoạn bận rộn)
-
cope with cope with busy periods (đối phó với các giai đoạn bận rộn)
-
during during busy periods (trong suốt các giai đoạn bận rộn)
-
between between busy periods (giữa các giai đoạn bận rộn)
Idioms
-
Brace yourself for busy periods
Chuẩn bị tinh thần cho những lúc bận rộn
"Retailers need to brace themselves for busy periods like Black Friday."
(Các nhà bán lẻ cần chuẩn bị tinh thần cho những giai đoạn bận rộn như ngày Black Friday.)
-
Weather the busy periods
Vượt qua những giai đoạn bận rộn khó khăn
"Good staff management helps the restaurant weather the busy periods."
(Quản lý nhân sự tốt giúp nhà hàng vượt qua được những giai đoạn bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busy periods
Danh từNhững khoảng thời gian có nhiều hoạt động hoặc công việc phải làm.
"We are very busy during the Christmas period."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy periods".
