by a whisker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By a very small amount or margin; just barely.
Vietnamese Meaning
Chút xíu, rất suýt soát, vừa đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won the race by a whisker."
"Anh ấy đã thắng cuộc đua suýt soát."
-
"The bullet missed him by a whisker."
"Viên đạn sượt qua anh ấy trong gang tấc."
-
"We avoided the accident by a whisker."
"Chúng tôi đã tránh được tai nạn trong gang tấc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả việc thành công, thất bại, hoặc tránh được điều gì đó với một khoảng cách rất nhỏ. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự may mắn hoặc tình huống gay cấn.
Prepositions
Trong cụm này, 'by' dùng để diễn tả mức độ hoặc khoảng cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win by a whisker (Thắng trong gang tấc, thắng sát nút.)
-
lose by a whisker (Thua trong gang tấc, thua sít sao.)
-
escape by a whisker (Thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc.)
-
miss the target by a whisker (Bắn trượt mục tiêu trong gang tấc.)
-
pass an exam by a whisker (Vừa đủ điểm để qua kỳ thi.)
Idioms
-
win/lose/pass by a whisker
Thắng/thua/vượt qua trong gang tấc, với khoảng cách cực kỳ nhỏ.
"Our team won the championship by a whisker."
(Đội của chúng tôi đã vô địch trong gang tấc.)
-
within a whisker of (doing something)
Suýt nữa thì..., gần như đã...
"She came within a whisker of breaking the world record."
(Cô ấy đã suýt phá được kỷ lục thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by a whisker
Thành ngữChút xíu, rất suýt soát, vừa đủ.
"He won the race by a whisker."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To pass the exam by a whisker would be a great relief after all the studying. |
Việc vượt qua kỳ thi một cách suýt soát sẽ là một sự giải tỏa lớn sau tất cả những ngày ôn luyện. |
| Phủ định | Not to lose the race by a whisker meant he had trained exceptionally hard. |
Việc không thua cuộc đua một cách sít sao có nghĩa là anh ấy đã tập luyện vô cùng chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Would you want to win the lottery by a whisker, or would you prefer a substantial win? |
Bạn muốn trúng xổ số một cách suýt soát, hay bạn thích một giải thưởng lớn hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by a whisker".
