(Top Banner Ad)
by a whisker
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ

by a whisker

Nghĩa tiếng Việt

trong gang tấc chút xíu nữa thì suýt soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By a very small amount or margin; just barely.

Vietnamese Meaning

Chút xíu, rất suýt soát, vừa đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the race by a whisker."

    "Anh ấy đã thắng cuộc đua suýt soát."

  • "The bullet missed him by a whisker."

    "Viên đạn sượt qua anh ấy trong gang tấc."

  • "We avoided the accident by a whisker."

    "Chúng tôi đã tránh được tai nạn trong gang tấc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whisker Râu của động vật (mèo, chuột); ria mép của người.
Adjective whiskered Có râu, có ria mép (thường dùng để mô tả động vật hoặc người đàn ông).
Verb whisk Đánh (trứng, kem); đưa đi nhanh, vụt qua. (Có chung gốc từ về sự chuyển động nhanh).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
visk (wisp of hay)
Middle English
whisker (something that whisks or sweeps)
16th Century English
whisker (hair on an animal's face)
19th Century English
by a whisker (idiomatic phrase)

Nguồn gốc từ Đua ngựa

Cụm từ này được cho là bắt nguồn từ các cuộc đua ngựa vào thế kỷ 19. Khi một con ngựa về đích trước đối thủ chỉ với một khoảng cách cực kỳ nhỏ, hẹp như chiều rộng của một sợi râu của nó, người ta nói nó đã thắng 'by a whisker'. Từ đó, cách nói này được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ chiến thắng hoặc thành công nào đạt được trong gang tấc.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả việc thành công, thất bại, hoặc tránh được điều gì đó với một khoảng cách rất nhỏ. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự may mắn hoặc tình huống gay cấn.

Prepositions

by

Trong cụm này, 'by' dùng để diễn tả mức độ hoặc khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by a whisker
  • win by a whisker
    (Thắng trong gang tấc, thắng sát nút.)
  • lose by a whisker
    (Thua trong gang tấc, thua sít sao.)
  • escape by a whisker
    (Thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc.)
  • miss the target by a whisker
    (Bắn trượt mục tiêu trong gang tấc.)
  • pass an exam by a whisker
    (Vừa đủ điểm để qua kỳ thi.)

Idioms

  • win/lose/pass by a whisker

    Thắng/thua/vượt qua trong gang tấc, với khoảng cách cực kỳ nhỏ.

    "Our team won the championship by a whisker."

    (Đội của chúng tôi đã vô địch trong gang tấc.)

  • within a whisker of (doing something)

    Suýt nữa thì..., gần như đã...

    "She came within a whisker of breaking the world record."

    (Cô ấy đã suýt phá được kỷ lục thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by a whisker

Thành ngữ
Lật mặt

Chút xíu, rất suýt soát, vừa đủ.

"He won the race by a whisker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To pass the exam by a whisker would be a great relief after all the studying.
Việc vượt qua kỳ thi một cách suýt soát sẽ là một sự giải tỏa lớn sau tất cả những ngày ôn luyện.
Phủ định
Not to lose the race by a whisker meant he had trained exceptionally hard.
Việc không thua cuộc đua một cách sít sao có nghĩa là anh ấy đã tập luyện vô cùng chăm chỉ.
Nghi vấn
Would you want to win the lottery by a whisker, or would you prefer a substantial win?
Bạn muốn trúng xổ số một cách suýt soát, hay bạn thích một giải thưởng lớn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by a whisker".

Khoảnh khắc "Photo Finish" trong Thể thao

Trong các môn thể thao như đua ngựa hoặc điền kinh, khoảng cách chiến thắng có thể nhỏ đến mức mắt thường không phân biệt được, phải dùng máy ảnh tốc độ cao để xác định người thắng cuộc. Đây được gọi là khoảnh khắc "photo finish". Cụm từ "by a whisker" thể hiện một cách hoàn hảo sự kịch tính và căng thẳng của những tình huống này, một phần quan trọng trong văn hóa thể thao phương Tây.

Tinh thần "Underdog" và những Chiến thắng Kịch tính

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh một chiến thắng kịch tính, đặc biệt là của "underdog" (người hoặc đội yếu thế hơn, không được kỳ vọng sẽ thắng). Nó làm tăng thêm sự gay cấn và hấp dẫn trong cách kể chuyện qua phim ảnh, tin tức và giao tiếp hàng ngày, tôn vinh những thành công bất ngờ và đầy nỗ lực.