just barely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vừa đủ, sát nút, suýt soát, gần như không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He just barely passed the exam."
"Anh ấy vừa đủ điểm để qua bài kiểm tra."
-
"I just barely caught the train."
"Tôi suýt soát thì trễ chuyến tàu."
-
"The team just barely managed to win the game."
"Đội đó sát nút mới thắng được trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'just barely' diễn tả một tình huống mà một điều gì đó đạt được hoặc xảy ra với một biên độ rất nhỏ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc mong manh của thành công. Thường dùng để diễn tả việc đạt được một cái gì đó một cách khó khăn và không chắc chắn. So sánh với 'barely' thì 'just barely' nhấn mạnh sự sát sao, mong manh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
passed just barely passed the test (vừa đủ điểm đậu bài kiểm tra)
-
managed just barely managed to catch the train (vừa kịp bắt chuyến tàu)
-
heard just barely heard what she said (hầu như không nghe thấy cô ấy nói gì)
-
visible just barely visible in the dark (hầu như không nhìn thấy được trong bóng tối)
-
audible just barely audible above the noise (hầu như không nghe được vì tiếng ồn)
Idioms
-
by the skin of one's teeth
sát nút, suýt soát
"He won the race by the skin of his teeth."
(Anh ấy thắng cuộc đua một cách sát nút.)
-
scrape by
vừa đủ sống, xoay sở qua ngày
"They barely scraped by on their small salary."
(Họ vừa đủ sống với mức lương ít ỏi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just barely
Adverbial PhraseVừa đủ, sát nút, suýt soát, gần như không.
"He just barely passed the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just barely".
