(Top Banner Ad)
just barely
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

just barely

UK: /ˈdʒʌst ˈbeəli/ • US: /ˈdʒʌst ˈberli/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ sát nút suýt soát chút xíu nữa thì gần như không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By the smallest amount; only just; almost not.

Vietnamese Meaning

Vừa đủ, sát nút, suýt soát, gần như không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He just barely passed the exam."

    "Anh ấy vừa đủ điểm để qua bài kiểm tra."

  • "I just barely caught the train."

    "Tôi suýt soát thì trễ chuyến tàu."

  • "The team just barely managed to win the game."

    "Đội đó sát nút mới thắng được trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb just vừa, chỉ
Adverb barely hầu như không, vừa đủ
Adjective bare trần trụi, trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
juste
English
just
English
barely

Nguồn gốc của 'Just'

Từ 'just' trong 'just barely' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'juste', có nghĩa là 'đúng' hoặc 'chính xác'. Ban đầu, nó ám chỉ một hành động hoặc trạng thái vừa đủ, không hơn không kém. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'vừa đủ'.

Nguồn gốc của 'Barely'

Từ 'barely' có nghĩa là 'hầu như không'. Nó diễn tả một cái gì đó chỉ tồn tại hoặc xảy ra ở mức tối thiểu. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'chút xíu', 'hầu như không'.

Usage Note

Cụm từ 'just barely' diễn tả một tình huống mà một điều gì đó đạt được hoặc xảy ra với một biên độ rất nhỏ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc mong manh của thành công. Thường dùng để diễn tả việc đạt được một cái gì đó một cách khó khăn và không chắc chắn. So sánh với 'barely' thì 'just barely' nhấn mạnh sự sát sao, mong manh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + just barely
  • passed just barely passed the test
    (vừa đủ điểm đậu bài kiểm tra)
  • managed just barely managed to catch the train
    (vừa kịp bắt chuyến tàu)
  • heard just barely heard what she said
    (hầu như không nghe thấy cô ấy nói gì)
Adjective + just barely
  • visible just barely visible in the dark
    (hầu như không nhìn thấy được trong bóng tối)
  • audible just barely audible above the noise
    (hầu như không nghe được vì tiếng ồn)

Idioms

  • by the skin of one's teeth

    sát nút, suýt soát

    "He won the race by the skin of his teeth."

    (Anh ấy thắng cuộc đua một cách sát nút.)

  • scrape by

    vừa đủ sống, xoay sở qua ngày

    "They barely scraped by on their small salary."

    (Họ vừa đủ sống với mức lương ít ỏi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just barely

Adverbial Phrase
Lật mặt

Vừa đủ, sát nút, suýt soát, gần như không.

"He just barely passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just barely".

Quan niệm về sự vừa đủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'just barely' đạt được một điều gì đó có thể được xem là không đủ tốt. Người ta thường khuyến khích việc cố gắng hết sức để đạt được kết quả tốt hơn là chỉ vừa đủ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, 'just barely' cũng có thể được chấp nhận, đặc biệt khi nguồn lực hạn chế.