by all means
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Certainly; of course; absolutely.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn rồi; tất nhiên; hoàn toàn đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can I borrow your pen?" "By all means.""
""Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Chắc chắn rồi.""
-
""May I use your phone?" "By all means, go ahead.""
""Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?" "Chắc chắn rồi, cứ tự nhiên.""
-
"He tried by all means to win the competition."
"Anh ấy đã cố gắng bằng mọi cách để chiến thắng cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (plural) | means | Phương tiện, cách thức; hoặc của cải, tài sản. |
| Phrase | by no means | Hoàn toàn không, không một chút nào (Dạng phủ định của 'by all means'). |
| Phrase | a means to an end | Một phương tiện để đạt được mục đích cuối cùng (thường ám chỉ bản thân phương tiện đó không quan trọng). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự đồng ý mạnh mẽ hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó. Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với 'yes' đơn thuần. 'By all means' thường được dùng khi ai đó xin phép hoặc hỏi ý kiến, và người trả lời muốn thể hiện sự sẵn lòng chấp thuận.
Trong ngữ cảnh này, 'by all means' nhấn mạnh nỗ lực tối đa để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường đi kèm với một mệnh lệnh hoặc lời khuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Yes , by all means. (Vâng, dĩ nhiên rồi, cứ tự nhiên.)
-
Please , by all means, take a seat. (Làm ơn, cứ tự nhiên ngồi đi.)
-
Go ahead , by all means. (Cứ làm đi, đừng ngại.)
-
Ask for help, by all means, if you need it. (Cứ hỏi xin giúp đỡ nếu bạn cần nhé.)
-
Use my laptop by all means. (Cứ dùng laptop của tôi tự nhiên nhé.)
-
Come and visit us by all means. (Nhất định phải đến thăm chúng tôi đấy nhé.)
Idioms
-
by all means (as permission)
Chắc chắn rồi, cứ tự nhiên (dùng để cho phép một cách lịch sự).
""Can I borrow your pen?" "By all means.""
("Mình mượn bút của bạn được không?" "Dĩ nhiên rồi.")
-
by all means (as determination)
Bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào (nhấn mạnh sự quyết tâm).
"We must protect our environment by all means."
(Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng mọi giá.)
-
by no means / not by any means
Hoàn toàn không, không hề (dạng phủ định, nhấn mạnh điều gì đó không đúng).
"It is by no means certain that we will win."
(Việc chúng ta sẽ thắng hoàn toàn không có gì là chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by all means
Thành ngữChắc chắn rồi; tất nhiên; hoàn toàn đồng ý.
""Can I borrow your pen?" "By all means.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by all means".
