(Top Banner Ad)
certainly not
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

certainly not

UK: /ˈsɜːtnli nɒt/ • US: /ˈsɜːrtənli nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn là không nhất định là không tuyệt đối không không đời nào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and emphatic expression of disagreement or refusal.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt mạnh mẽ và dứt khoát sự không đồng ý hoặc từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you going to lend him money? Certainly not!"

    "Bạn sẽ cho anh ta vay tiền à? Chắc chắn là không!"

  • ""Are you going to apologize to her?" "Certainly not, she was in the wrong.""

    ""Bạn có định xin lỗi cô ấy không?" "Chắc chắn là không, cô ấy đã sai.""

  • ""Do you think he'll win the election?" "Certainly not, his policies are unpopular.""

    ""Bạn có nghĩ anh ấy sẽ thắng cử không?" "Chắc chắn là không, các chính sách của anh ấy không được ưa chuộng.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain Chắc chắn
Noun certainty Sự chắc chắn
Adverb certainly Một cách chắc chắn
Noun uncertainty Sự không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

negative response (phản hồi tiêu cực)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus
Old French
certain
Old English
nāwiht
Middle English
certainly not

Sự kết hợp của sự chắc chắn và phủ định

Cụm từ này được hình thành từ 'certainly' (có gốc từ Latin 'certus' nghĩa là đã xác định, cố định) và 'not' (gốc từ Old English 'nāwiht' nghĩa là không có gì). Khi kết hợp lại, nó tạo ra một lời phủ định mạnh mẽ hơn nhiều so với một từ 'No' đơn thuần, mang sắc thái khẳng định rằng sự việc không thể xảy ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để bác bỏ một ý kiến hoặc đề nghị một cách thẳng thắn. Mức độ mạnh hơn so với 'no' đơn thuần. 'Certainly' nhấn mạnh sự chắc chắn trong sự phủ định. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang trọng đến thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + certainly not
  • Most most certainly not
    (Chắc chắn là không rồi (nhấn mạnh cực độ))
  • Almost almost certainly not
    (Gần như chắc chắn là không)
Verb + certainly not
  • Will will certainly not
    (Sẽ chắc chắn không)
  • Would would certainly not
    (Chắc chắn sẽ không (dùng trong câu điều kiện hoặc giả định))

Idioms

  • Last but certainly not least

    Cuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng

    "Last but certainly not least, I'd like to thank my wife."

    (Cuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến vợ mình.)

  • Most certainly not!

    Tuyệt đối không!

    "Can I borrow your new car? - Most certainly not!"

    (Tôi mượn xe mới của anh được không? - Tuyệt đối không nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certainly not

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt mạnh mẽ và dứt khoát sự không đồng ý hoặc từ chối.

"Are you going to lend him money? Certainly not!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certainly not".

Sự lịch sự trong giao tiếp của người Anh

Trong văn hóa Anh, việc nói 'No' một cách trực tiếp đôi khi bị coi là thô lỗ. 'Certainly not' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi người nói muốn thể hiện sự phản đối quyết liệt nhưng vẫn giữ được phong thái lịch sự và có giáo dục.

Sức mạnh của sự khẳng định

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc tại tòa án để bác bỏ một cáo buộc. Nó cho thấy người nói hoàn toàn tự tin vào bằng chứng hoặc quan điểm của mình, không để lại kẽ hở cho sự nghi ngờ.