(Top Banner Ad)
of course
A1
Trạng từ A1 Giao tiếp hàng ngày

of course

UK: /ɒv kɔːs/ • US: /əv kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

dĩ nhiên chắc chắn rồi tất nhiên hiển nhiên lẽ dĩ nhiên
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certainly; definitely; obviously; without any doubt.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn; dĩ nhiên; hiển nhiên; không nghi ngờ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Can you help me with this?" "Of course!""

    ""Bạn có thể giúp tôi việc này không?" "Dĩ nhiên rồi!""

  • ""Will you be there?" "Of course, I wouldn't miss it for the world!""

    ""Bạn sẽ đến đó chứ?" "Dĩ nhiên rồi, tôi sẽ không bỏ lỡ nó vì bất cứ điều gì!""

  • ""Do you know how to swim?" "Of course, I've been swimming since I was a child.""

    ""Bạn có biết bơi không?" "Dĩ nhiên rồi, tôi đã bơi từ khi còn bé." "

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus
Old French
cours
Middle English
of cours
Modern English
of course

Nguồn gốc của 'of course'

Cụm từ 'of course' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursus' (nghĩa là 'một hành trình' hoặc 'một con đường'), qua tiếng Pháp cổ 'cours' và tiền tố 'of' từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'of course' trong tiếng Anh trung đại có nghĩa là 'theo lẽ thường tình', 'theo trật tự tự nhiên của sự vật'. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng với nghĩa hiện đại là 'tất nhiên', 'dĩ nhiên', nhấn mạnh sự hiển nhiên hoặc sự đồng ý.

Usage Note

Cụm từ "of course" được sử dụng để diễn tả sự đồng ý mạnh mẽ, sự chấp thuận hoặc sự khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên hoặc đã được biết đến. Nó có thể mang sắc thái lịch sự hoặc suồng sã tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với "sure" hoặc "certainly", "of course" có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi hàm ý rằng điều được đề cập đến là quá rõ ràng để phải hỏi. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng "of course" vì nếu sử dụng không đúng cách, nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc hạ thấp người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Responses and Affirmations
  • Yes Yes, of course!
    (Vâng, dĩ nhiên rồi!/Tất nhiên rồi!)
  • No Of course not!
    (Dĩ nhiên là không!/Tuyệt đối không!)
  • But But of course...
    (Nhưng dĩ nhiên là... (thường để khẳng định một điều gì đó đã rõ ràng))
Emphasizing Obviousness/Agreement
  • You can You can, of course, call me anytime.
    (Dĩ nhiên là bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.)
  • I agree I agree, of course, with your proposal.
    (Dĩ nhiên là tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
  • As I said As I said, of course, it's a difficult situation.
    (Như tôi đã nói, dĩ nhiên đây là một tình huống khó khăn.)
Fixed Phrase
  • as a matter of course as a matter of course
    (theo lẽ thường tình, một cách tự nhiên (mà không cần nhắc nhở))

Idioms

  • as a matter of course

    theo lẽ thường tình, theo thói quen, mặc nhiên (không cần suy nghĩ hay nhắc nhở)

    "When you join this club, you get a free t-shirt as a matter of course."

    (Khi bạn tham gia câu lạc bộ này, bạn sẽ nhận được một chiếc áo phông miễn phí một cách tự nhiên (theo lẽ thường).)

  • Yes, of course!

    Vâng, dĩ nhiên rồi!; Tất nhiên rồi! (một cách khẳng định mạnh mẽ hoặc lịch sự)

    "'Can you help me?' 'Yes, of course!'"

    ('Bạn có thể giúp tôi không?' 'Vâng, dĩ nhiên rồi!')

  • Of course not!

    Dĩ nhiên là không!; Tuyệt đối không! (một cách phủ định mạnh mẽ)

    "'Did you cheat on the exam?' 'Of course not!'"

    ('Bạn có gian lận trong bài thi không?' 'Tuyệt đối không!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of course

Trạng từ
Lật mặt

Chắc chắn; dĩ nhiên; hiển nhiên; không nghi ngờ gì.

""Can you help me with this?" "Of course!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Of course, to always be punctual is a sign of respect.
Tất nhiên, việc luôn đúng giờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng.
Phủ định
It's important not to assume, of course, that everyone shares the same values.
Điều quan trọng là không nên cho rằng, tất nhiên, mọi người đều có chung giá trị.
Nghi vấn
Do you need to go, of course, if the weather is so bad?
Bạn có cần phải đi, tất nhiên, nếu thời tiết quá tệ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Of course, I will help you with your homework.
Tất nhiên rồi, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
Phủ định
Of course not, I would never do that to you.
Tất nhiên là không, tôi sẽ không bao giờ làm điều đó với bạn.
Nghi vấn
Of course, is that what you were expecting?
Tất nhiên rồi, đó có phải là điều bạn mong đợi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Of course, I will help you with your homework.
Tất nhiên, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
Phủ định
I am not, of course, going to reveal her secret.
Tất nhiên, tôi sẽ không tiết lộ bí mật của cô ấy.
Nghi vấn
Will you, of course, be attending the meeting?
Tất nhiên, bạn sẽ tham dự cuộc họp chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Of course, I am going to help you with your homework.
Tất nhiên rồi, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
Phủ định
Of course not, she is not going to tell him the secret.
Tất nhiên là không, cô ấy sẽ không nói cho anh ta biết bí mật đâu.
Nghi vấn
Are you going to invite her to the party? Of course!
Bạn định mời cô ấy đến bữa tiệc à? Chắc chắn rồi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of course".

Sự hiển nhiên và ngữ điệu

'Of course' thường được dùng để chỉ một điều gì đó là hiển nhiên hoặc được mong đợi. Tuy nhiên, ngữ điệu khi nói có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó. Với ngữ điệu nhẹ nhàng, nó thể hiện sự đồng ý hoặc lịch sự ('Would you like some coffee?' 'Of course!'). Với ngữ điệu nhấn mạnh hoặc hạ giọng, nó có thể mang hàm ý mỉa mai, chỉ trích, hoặc có vẻ hơi trịch thượng ('Oh, you forgot my birthday? Of course you did.').

Biểu hiện sự đồng thuận hoặc ngạc nhiên

Trong giao tiếp, 'of course' có thể dùng để thể hiện sự đồng thuận mạnh mẽ hoặc để khẳng định một thông tin mà người nói nghĩ rằng người nghe đã biết. Đôi khi, nó cũng được dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên theo kiểu 'À, thì ra là vậy!' khi một điều gì đó trở nên rõ ràng sau một hồi bối rối hoặc suy nghĩ.