of course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chắc chắn; dĩ nhiên; hiển nhiên; không nghi ngờ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can you help me with this?" "Of course!""
""Bạn có thể giúp tôi việc này không?" "Dĩ nhiên rồi!""
-
""Will you be there?" "Of course, I wouldn't miss it for the world!""
""Bạn sẽ đến đó chứ?" "Dĩ nhiên rồi, tôi sẽ không bỏ lỡ nó vì bất cứ điều gì!""
-
""Do you know how to swim?" "Of course, I've been swimming since I was a child.""
""Bạn có biết bơi không?" "Dĩ nhiên rồi, tôi đã bơi từ khi còn bé." "
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "of course" được sử dụng để diễn tả sự đồng ý mạnh mẽ, sự chấp thuận hoặc sự khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên hoặc đã được biết đến. Nó có thể mang sắc thái lịch sự hoặc suồng sã tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So với "sure" hoặc "certainly", "of course" có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi hàm ý rằng điều được đề cập đến là quá rõ ràng để phải hỏi. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng "of course" vì nếu sử dụng không đúng cách, nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc hạ thấp người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Yes Yes, of course! (Vâng, dĩ nhiên rồi!/Tất nhiên rồi!)
-
No Of course not! (Dĩ nhiên là không!/Tuyệt đối không!)
-
But But of course... (Nhưng dĩ nhiên là... (thường để khẳng định một điều gì đó đã rõ ràng))
-
You can You can, of course, call me anytime. (Dĩ nhiên là bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.)
-
I agree I agree, of course, with your proposal. (Dĩ nhiên là tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
-
As I said As I said, of course, it's a difficult situation. (Như tôi đã nói, dĩ nhiên đây là một tình huống khó khăn.)
-
as a matter of course as a matter of course (theo lẽ thường tình, một cách tự nhiên (mà không cần nhắc nhở))
Idioms
-
as a matter of course
theo lẽ thường tình, theo thói quen, mặc nhiên (không cần suy nghĩ hay nhắc nhở)
"When you join this club, you get a free t-shirt as a matter of course."
(Khi bạn tham gia câu lạc bộ này, bạn sẽ nhận được một chiếc áo phông miễn phí một cách tự nhiên (theo lẽ thường).)
-
Yes, of course!
Vâng, dĩ nhiên rồi!; Tất nhiên rồi! (một cách khẳng định mạnh mẽ hoặc lịch sự)
"'Can you help me?' 'Yes, of course!'"
('Bạn có thể giúp tôi không?' 'Vâng, dĩ nhiên rồi!')
-
Of course not!
Dĩ nhiên là không!; Tuyệt đối không! (một cách phủ định mạnh mẽ)
"'Did you cheat on the exam?' 'Of course not!'"
('Bạn có gian lận trong bài thi không?' 'Tuyệt đối không!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
of course
Trạng từChắc chắn; dĩ nhiên; hiển nhiên; không nghi ngờ gì.
""Can you help me with this?" "Of course!""
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Of course, to always be punctual is a sign of respect. |
Tất nhiên, việc luôn đúng giờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng. |
| Phủ định | It's important not to assume, of course, that everyone shares the same values. |
Điều quan trọng là không nên cho rằng, tất nhiên, mọi người đều có chung giá trị. |
| Nghi vấn | Do you need to go, of course, if the weather is so bad? |
Bạn có cần phải đi, tất nhiên, nếu thời tiết quá tệ không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Of course, I will help you with your homework. |
Tất nhiên rồi, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | Of course not, I would never do that to you. |
Tất nhiên là không, tôi sẽ không bao giờ làm điều đó với bạn. |
| Nghi vấn | Of course, is that what you were expecting? |
Tất nhiên rồi, đó có phải là điều bạn mong đợi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Of course, I will help you with your homework. |
Tất nhiên, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | I am not, of course, going to reveal her secret. |
Tất nhiên, tôi sẽ không tiết lộ bí mật của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you, of course, be attending the meeting? |
Tất nhiên, bạn sẽ tham dự cuộc họp chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Of course, I am going to help you with your homework. |
Tất nhiên rồi, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | Of course not, she is not going to tell him the secret. |
Tất nhiên là không, cô ấy sẽ không nói cho anh ta biết bí mật đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to invite her to the party? Of course! |
Bạn định mời cô ấy đến bữa tiệc à? Chắc chắn rồi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of course".
