(Top Banner Ad)
by definition
B2
adverbial phrase B2 General Academic

by definition

UK: /baɪˌdɛfɪˈnɪʃən/ • US: /baɪˌdɛfəˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

theo định nghĩa về mặt định nghĩa vốn dĩ là tự nó đã là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to the meaning of the word or phrase itself; inherently.

Vietnamese Meaning

Theo định nghĩa, bản chất của từ hoặc cụm từ; vốn dĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A square, by definition, has four equal sides."

    "Hình vuông, theo định nghĩa, có bốn cạnh bằng nhau."

  • "Since she's a vegetarian, she, by definition, doesn't eat meat."

    "Vì cô ấy là người ăn chay, theo định nghĩa, cô ấy không ăn thịt."

  • "A bachelor, by definition, is an unmarried man."

    "Người độc thân, theo định nghĩa, là một người đàn ông chưa kết hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite xác định, rõ ràng
Adverb definitively một cách dứt khoát, rạch ròi
Adjective indefinite mơ hồ, không xác định

Synonyms

Subject Area

General Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definitio
Old French
definicion
Middle English
diffinicioun
Modern English
by definition

Nguồn gốc từ ranh giới

Cụm từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'finis' (có nghĩa là ranh giới hoặc kết thúc). Khi bạn nói điều gì đó là 'by definition', bạn đang khẳng định rằng đặc điểm đó nằm ngay trong bản chất, thuộc về phạm vi ranh giới của chính khái niệm đó mà không cần bàn cãi thêm.

Sự phát triển trong Logic

Trong triết học và logic học phương Tây, 'by definition' được dùng để chỉ các chân lý phân tích (analytic truths) - những điều đúng chỉ nhờ vào ý nghĩa của các từ ngữ tạo nên chúng, ví dụ: 'Người độc thân là người chưa kết hôn'.

Usage Note

Cụm từ "by definition" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc chắc chắn đúng dựa trên ý nghĩa của các từ được sử dụng để mô tả nó. Nó nhấn mạnh rằng sự thật không dựa trên bằng chứng thực nghiệm mà dựa trên logic của ngôn ngữ. Nó thường được dùng để giới thiệu một kết luận tất yếu, không cần chứng minh thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + by definition
  • True is true by definition
    (đúng theo định nghĩa (hiển nhiên đúng))
  • Impossible is impossible by definition
    (không khả thi ngay từ trong định nghĩa)
  • Unique is unique by definition
    (là duy nhất theo đúng bản chất của nó)
Verb + by definition
  • Excluded to be excluded by definition
    (bị loại trừ ngay lập tức theo định nghĩa)
  • Exist must exist by definition
    (phải tồn tại theo đúng định nghĩa)

Idioms

  • Almost by definition

    Gần như là một điều tất yếu/hiển nhiên

    "Success in this field, almost by definition, requires a lot of hard work."

    (Thành công trong lĩnh vực này, gần như là một điều hiển nhiên, đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ.)

  • Circular by definition

    Mang tính luẩn quẩn (lấy chính cái cần định nghĩa để giải thích cho nó)

    "Your argument is circular by definition."

    (Lập luận của bạn mang tính luẩn quẩn ngay từ cách bạn đặt vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by definition

adverbial phrase
Lật mặt

Theo định nghĩa, bản chất của từ hoặc cụm từ; vốn dĩ.

"A square, by definition, has four equal sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by definition".

Văn hóa tranh biện phương Tây

Trong các cuộc tranh luận tiếng Anh, cụm từ 'by definition' thường được dùng như một công cụ tu từ mạnh mẽ để 'chốt hạ' một lập luận. Nó ngụ ý rằng nếu đối phương không đồng ý, họ đang phủ nhận chính ý nghĩa của từ ngữ đang được sử dụng.

Tính chính xác trong khoa học

Trong toán học và khoa học, 'by definition' dùng để thiết lập các tiên đề. Nó giúp người học phân biệt giữa một đặc tính quan sát được và một đặc tính bắt buộc phải có để một đối tượng được gọi tên như vậy.