by definition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
According to the meaning of the word or phrase itself; inherently.
Vietnamese Meaning
Theo định nghĩa, bản chất của từ hoặc cụm từ; vốn dĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A square, by definition, has four equal sides."
"Hình vuông, theo định nghĩa, có bốn cạnh bằng nhau."
-
"Since she's a vegetarian, she, by definition, doesn't eat meat."
"Vì cô ấy là người ăn chay, theo định nghĩa, cô ấy không ăn thịt."
-
"A bachelor, by definition, is an unmarried man."
"Người độc thân, theo định nghĩa, là một người đàn ông chưa kết hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| Adjective | definite | xác định, rõ ràng |
| Adverb | definitively | một cách dứt khoát, rạch ròi |
| Adjective | indefinite | mơ hồ, không xác định |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "by definition" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng hoặc chắc chắn đúng dựa trên ý nghĩa của các từ được sử dụng để mô tả nó. Nó nhấn mạnh rằng sự thật không dựa trên bằng chứng thực nghiệm mà dựa trên logic của ngôn ngữ. Nó thường được dùng để giới thiệu một kết luận tất yếu, không cần chứng minh thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
True is true by definition (đúng theo định nghĩa (hiển nhiên đúng))
-
Impossible is impossible by definition (không khả thi ngay từ trong định nghĩa)
-
Unique is unique by definition (là duy nhất theo đúng bản chất của nó)
-
Excluded to be excluded by definition (bị loại trừ ngay lập tức theo định nghĩa)
-
Exist must exist by definition (phải tồn tại theo đúng định nghĩa)
Idioms
-
Almost by definition
Gần như là một điều tất yếu/hiển nhiên
"Success in this field, almost by definition, requires a lot of hard work."
(Thành công trong lĩnh vực này, gần như là một điều hiển nhiên, đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ.)
-
Circular by definition
Mang tính luẩn quẩn (lấy chính cái cần định nghĩa để giải thích cho nó)
"Your argument is circular by definition."
(Lập luận của bạn mang tính luẩn quẩn ngay từ cách bạn đặt vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by definition
adverbial phraseTheo định nghĩa, bản chất của từ hoặc cụm từ; vốn dĩ.
"A square, by definition, has four equal sides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by definition".
