(Top Banner Ad)
by using
B1
Giới từ + Động từ nguyên thể có 'ing' B1 Tổng quát

by using

Nghĩa tiếng Việt

bằng cách sử dụng thông qua việc sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By means of; through the use of.

Vietnamese Meaning

Bằng cách sử dụng; thông qua việc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can solve this problem by using a computer."

    "Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng máy tính."

  • "They improved efficiency by using new software."

    "Họ đã cải thiện hiệu quả bằng cách sử dụng phần mềm mới."

  • "You can access the internet by using a Wi-Fi connection."

    "Bạn có thể truy cập internet bằng cách sử dụng kết nối Wi-Fi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, việc sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô dụng, vô ích
Adjective usable / useable có thể sử dụng được
Verb reuse tái sử dụng

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁epi (for 'by'), *h₃eyt- (for 'use')
Proto-Germanic
*bi (near, by)
Latin
ūtī (to use, employ)
Old English & Old French
bī (by) & user (to use)
Modern English
by using

Nguồn gốc của 'By': Từ 'Bên cạnh' đến 'Bằng cách'

Từ 'by' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'gần', 'bên cạnh'. Ví dụ, 'sit by me' (ngồi cạnh tôi). Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện một hành động. Nếu bạn làm điều gì đó 'bằng' một công cụ, thì công cụ đó cũng 'ở bên cạnh' bạn trong quá trình đó. Từ đó, 'by using' ra đời để chỉ 'bằng cách sử dụng'.

Nguồn gốc của 'Using': Tận dụng và Lợi ích

Từ 'use' (sử dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtī', nghĩa là 'tận dụng, hưởng lợi từ'. Điều này nhấn mạnh rằng việc 'sử dụng' một thứ gì đó không chỉ là hành động cầm nắm, mà còn là việc khai thác giá trị và công dụng của nó để đạt được mục đích. Vì vậy, 'by using' mang ý nghĩa sâu sắc về việc tận dụng một công cụ để mang lại kết quả.

Usage Note

Cụm từ 'by using' diễn tả phương tiện hoặc cách thức để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả nào đó. Nó thường được dùng để giới thiệu một hành động hoặc công cụ nào đó được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'By' ở đây là một giới từ chỉ phương tiện. Cần phân biệt với 'using' đứng một mình, có thể mang nghĩa rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + by using
  • solve the problem by using a new method.
    (giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng một phương pháp mới.)
  • achieve better results by using this software.
    (đạt được kết quả tốt hơn bằng cách sử dụng phần mềm này.)
  • save time and money by using public transport.
    (tiết kiệm thời gian và tiền bạc bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.)
  • improve your health by using fresh ingredients.
    (cải thiện sức khỏe của bạn bằng cách sử dụng nguyên liệu tươi.)
  • communicate with friends by using social media.
    (giao tiếp với bạn bè bằng cách sử dụng mạng xã hội.)

Idioms

  • kill two birds with one stone by using...

    Một mũi tên trúng hai đích; làm một việc mà đạt được hai mục tiêu.

    "You can kill two birds with one stone by using your daily commute to listen to English podcasts."

    (Bạn có thể một mũi tên trúng hai đích bằng cách sử dụng thời gian đi lại hàng ngày để nghe podcast tiếng Anh.)

  • get more bang for your buck by using...

    Nhận được nhiều giá trị hơn cho số tiền/công sức bỏ ra.

    "You'll get more bang for your buck by using a reusable water bottle instead of buying bottled water every day."

    (Bạn sẽ tiết kiệm được nhiều hơn bằng cách sử dụng một chai nước tái sử dụng thay vì mua nước đóng chai mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by using

Giới từ + Động từ nguyên thể có 'ing'
Lật mặt

Bằng cách sử dụng; thông qua việc sử dụng.

"We can solve this problem by using a computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by using".

Văn hóa DIY (Tự tay làm lấy)

Ở các nước phương Tây, văn hóa 'Tự tay làm lấy' (Do-It-Yourself) rất phổ biến. Mọi người tự hào về việc tự sửa chữa hoặc tạo ra đồ vật, thường là 'bằng cách sử dụng' (by using) các công cụ đơn giản và hướng dẫn trên mạng. Điều này thể hiện giá trị về sự tự lập và khả năng xoay xở.

Mẹo vặt cuộc sống (Life Hacks)

Khái niệm 'life hack' chỉ những mẹo hay, thủ thuật thông minh giúp quản lý cuộc sống hiệu quả hơn. Văn hóa kỹ thuật số hiện đại tràn ngập các video hướng dẫn cách giải quyết vấn đề 'bằng cách sử dụng' (by using) những vật dụng đơn giản. Điều này phản ánh mong muốn tối ưu hóa và làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.