by using
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By means of; through the use of.
Vietnamese Meaning
Bằng cách sử dụng; thông qua việc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We can solve this problem by using a computer."
"Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng máy tính."
-
"They improved efficiency by using new software."
"Họ đã cải thiện hiệu quả bằng cách sử dụng phần mềm mới."
-
"You can access the internet by using a Wi-Fi connection."
"Bạn có thể truy cập internet bằng cách sử dụng kết nối Wi-Fi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by using' diễn tả phương tiện hoặc cách thức để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả nào đó. Nó thường được dùng để giới thiệu một hành động hoặc công cụ nào đó được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'By' ở đây là một giới từ chỉ phương tiện. Cần phân biệt với 'using' đứng một mình, có thể mang nghĩa rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solve the problem by using a new method. (giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng một phương pháp mới.)
-
achieve better results by using this software. (đạt được kết quả tốt hơn bằng cách sử dụng phần mềm này.)
-
save time and money by using public transport. (tiết kiệm thời gian và tiền bạc bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.)
-
improve your health by using fresh ingredients. (cải thiện sức khỏe của bạn bằng cách sử dụng nguyên liệu tươi.)
-
communicate with friends by using social media. (giao tiếp với bạn bè bằng cách sử dụng mạng xã hội.)
Idioms
-
kill two birds with one stone by using...
Một mũi tên trúng hai đích; làm một việc mà đạt được hai mục tiêu.
"You can kill two birds with one stone by using your daily commute to listen to English podcasts."
(Bạn có thể một mũi tên trúng hai đích bằng cách sử dụng thời gian đi lại hàng ngày để nghe podcast tiếng Anh.)
-
get more bang for your buck by using...
Nhận được nhiều giá trị hơn cho số tiền/công sức bỏ ra.
"You'll get more bang for your buck by using a reusable water bottle instead of buying bottled water every day."
(Bạn sẽ tiết kiệm được nhiều hơn bằng cách sử dụng một chai nước tái sử dụng thay vì mua nước đóng chai mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by using
Giới từ + Động từ nguyên thể có 'ing'Bằng cách sử dụng; thông qua việc sử dụng.
"We can solve this problem by using a computer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by using".
