(Top Banner Ad)
old days
B1
Noun Phrase B1 Thời gian, Lịch sử, Văn hóa

old days

UK: /əʊld deɪz/ • US: /oʊld deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngày xưa thời xưa những năm tháng cũ thời đã qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in the past, typically remembered with fondness or nostalgia.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian trong quá khứ, thường được nhớ đến với sự yêu mến hoặc hoài niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People didn't have the internet in the old days."

    "Vào những ngày xưa, mọi người không có internet."

  • "Life was simpler in the old days."

    "Cuộc sống đơn giản hơn vào những ngày xưa."

  • "He often reminisces about the old days with his friends."

    "Anh ấy thường hồi tưởng về những ngày xưa với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già, xưa
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi tác
Adjective/Noun elder lớn tuổi hơn, người lớn tuổi
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày (thuộc về ngày)
Adverb daily hàng ngày (mỗi ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂elt- (to grow, nourish) - ancestor of 'old'
Proto-Germanic
*alda- (grown up, old) - ancestor of 'old'
Old English
eald (old) & dæg (day)
Middle English
old & day
Modern English
old days

Nguồn gốc của 'Old Days'

Cụm từ 'old days' là sự kết hợp của tính từ 'old' (cũ, xưa) và danh từ 'days' (những ngày). 'Old' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'eald' và tiếng German nguyên thủy '*alda-', đều có nghĩa là đã có tuổi hoặc lâu đời. 'Days' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dæg' và tiếng German nguyên thủy '*dagaz', chỉ khoảng thời gian một ngày. Khi kết hợp, 'old days' tự nhiên mang nghĩa là 'những ngày xưa cũ' hoặc 'thời xa xưa', thường được dùng để gợi nhớ về quá khứ.

Usage Note

"Old days" thường được sử dụng để diễn tả một thời kỳ đã qua, thường là thời kỳ mà người nói cảm thấy tốt đẹp hơn so với hiện tại. Nó mang sắc thái hoài cổ, luyến tiếc. Khác với "past", "old days" nhấn mạnh hơn vào cảm xúc và ký ức cá nhân.

Prepositions

in

"in the old days": Dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: "In the old days, people wrote letters more often."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old days
  • good the good old days
    (những ngày xưa tươi đẹp/tốt lành)
  • happy the happy old days
    (những ngày xưa hạnh phúc)
  • bad the bad old days
    (những ngày xưa tồi tệ/khó khăn)
Verb + old days
  • remember remember the old days
    (nhớ về những ngày xưa)
  • miss miss the old days
    (nhớ nhung những ngày xưa)
  • recall recall the old days
    (hồi tưởng những ngày xưa)
Preposition + old days
  • in in the old days
    (vào những ngày xưa)
  • back in back in the old days
    (quay ngược về những ngày xưa)
  • from from the old days
    (từ những ngày xưa)

Idioms

  • the good old days

    những ngày xưa tươi đẹp; khoảng thời gian trong quá khứ được nhớ lại với sự hoài niệm và thường được lý tưởng hóa.

    "I often think about the good old days when life seemed simpler."

    (Tôi thường nghĩ về những ngày xưa tươi đẹp khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)

  • back in the old days

    trở lại những ngày xưa; một cách nói để bắt đầu kể về một sự việc hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ, thường mang ý hoài niệm.

    "Back in the old days, children used to play outside all day long."

    (Trở lại những ngày xưa, trẻ con thường chơi bên ngoài cả ngày dài.)

  • in the old days

    vào những ngày xưa; trong quá khứ; dùng để chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ, thường để so sánh với hiện tại.

    "In the old days, people didn't have smartphones."

    (Vào những ngày xưa, mọi người không có điện thoại thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old days

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian trong quá khứ, thường được nhớ đến với sự yêu mến hoặc hoài niệm.

"People didn't have the internet in the old days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the old days, life was simpler, people were friendlier, and communities were closer.
Vào những ngày xưa, cuộc sống đơn giản hơn, mọi người thân thiện hơn, và cộng đồng gắn bó hơn.
Phủ định
Unlike the old days, when children played outside all day, kids today spend more time indoors, glued to screens.
Không giống như những ngày xưa, khi trẻ con chơi bên ngoài cả ngày, trẻ em ngày nay dành nhiều thời gian hơn trong nhà, dán mắt vào màn hình.
Nghi vấn
Grandpa, do you remember the old days, when you used to tell us stories around the campfire?
Ông ơi, ông có nhớ những ngày xưa, khi ông thường kể chuyện cho chúng cháu quanh đống lửa trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old days".

Hoài niệm về quá khứ

Cụm từ 'old days' thường gợi lên cảm giác hoài niệm (nostalgia) – một sự khao khát hoặc tiếc nuối ngọt ngào cho một khoảng thời gian, nơi chốn hoặc kỷ niệm trong quá khứ. Mọi người thường dùng cụm từ này để hồi tưởng về một thời kỳ được cho là đơn giản hơn, hạnh phúc hơn hoặc tốt đẹp hơn so với hiện tại, dù thực tế có thể không hoàn toàn như vậy.

Lý tưởng hóa quá khứ

Khi nhắc đến 'old days', đặc biệt là 'the good old days', có một xu hướng văn hóa chung là lý tưởng hóa quá khứ. Con người có xu hướng nhớ lại những ký ức tích cực và bỏ qua những khía cạnh tiêu cực, tạo nên một bức tranh lãng mạn về một thời đã qua. Điều này phản ánh mong muốn tìm kiếm sự an ủi hoặc một 'thiên đường' trong trí nhớ để đối phó với những thách thức của hiện tại.