past times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Periods of time that have already happened; the past.
Vietnamese Meaning
Những khoảng thời gian đã xảy ra; quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People enjoyed simple pleasures in past times."
"Ngày xưa, mọi người thích những thú vui giản dị."
-
"Stories from past times often teach us valuable lessons."
"Những câu chuyện từ thời xưa thường dạy chúng ta những bài học quý giá."
-
"Many traditions originated in past times."
"Nhiều truyền thống bắt nguồn từ thời xưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | past | Quá khứ; thời gian đã qua |
| Noun | time | Thời gian; một khoảng thời gian |
| Noun | pastime | Sở thích; hoạt động giải trí (chỉ dùng khi viết liền một từ) |
| Verb | pass | Trôi qua; đi qua (liên quan đến 'past') |
| Verb | time | Định giờ; canh giờ |
| Adjective | past | Đã qua; thuộc về quá khứ |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu; không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'past times' thường được dùng để nói về những hoạt động, sở thích, hoặc phong tục tập quán của quá khứ. Nó nhấn mạnh tính chất hoài niệm và khác biệt so với hiện tại. Ví dụ: 'In past times, people used to travel by horse and carriage.' (Ngày xưa, mọi người thường đi lại bằng xe ngựa.) Khác với 'the past' mang nghĩa tổng quát hơn về thời gian đã qua, 'past times' gợi sự cụ thể và thường mang tính chất văn hóa, xã hội.
Prepositions
'In past times' dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn không xác định trong quá khứ. Ví dụ: 'In past times, life was simpler.' ('Từ thời xưa, cuộc sống đơn giản hơn.')
'From past times' dùng để chỉ những thứ bắt nguồn hoặc tồn tại từ quá khứ. Ví dụ: 'We can learn valuable lessons from past times.' ('Chúng ta có thể học được những bài học quý giá từ quá khứ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fond fond past times (những khoảng thời gian đã qua đáng nhớ/thân thương)
-
good old good old past times (những khoảng thời gian xưa cũ tốt đẹp)
-
happier happier past times (những khoảng thời gian đã qua hạnh phúc hơn)
-
recall recall past times (nhớ lại những khoảng thời gian đã qua)
-
reminisce about reminisce about past times (hồi tưởng về những khoảng thời gian đã qua)
-
talk about talk about past times (nói về những khoảng thời gian đã qua)
-
in in past times (trong những khoảng thời gian trước đây/xưa kia)
-
from from past times (từ những khoảng thời gian đã qua)
Idioms
-
In past times
Vào những thời điểm/giai đoạn trong quá khứ, trước đây
"In past times, people often wrote letters instead of sending emails."
(Vào những thời điểm trước đây, mọi người thường viết thư thay vì gửi email.)
-
The good old past times
Những khoảng thời gian tươi đẹp/tốt đẹp đã qua (thường dùng với sự hoài niệm)
"We often talk about the good old past times with a sense of nostalgia."
(Chúng tôi thường nói về những khoảng thời gian tươi đẹp đã qua với cảm giác hoài niệm.)
-
Long past times
Những khoảng thời gian rất xa xưa trong quá khứ
"Tales from long past times often teach us valuable lessons."
(Những câu chuyện từ những khoảng thời gian rất xa xưa thường dạy chúng ta những bài học quý giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past times
Danh từNhững khoảng thời gian đã xảy ra; quá khứ.
"People enjoyed simple pleasures in past times."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy reminiscing about past times: recalling happy memories, sharing old photos, and telling stories from their youth. |
Nhiều người thích hồi tưởng về những khoảng thời gian đã qua: nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ, chia sẻ những bức ảnh cũ và kể những câu chuyện từ thời trẻ của họ. |
| Phủ định | She doesn't spend all her time dwelling on past times: she focuses on creating new memories and experiences in the present. |
Cô ấy không dành tất cả thời gian để suy nghĩ về những khoảng thời gian đã qua: cô ấy tập trung vào việc tạo ra những kỷ niệm và trải nghiệm mới trong hiện tại. |
| Nghi vấn | Do you often think about past times: the friends you made, the places you visited, and the lessons you learned? |
Bạn có thường nghĩ về những khoảng thời gian đã qua không: những người bạn đã quen, những nơi bạn đã đến và những bài học bạn đã học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past times".
