(Top Banner Ad)
past times
B1
Danh từ B1 Tổng quát

past times

UK: /pɑːst taɪmz/ • US: /pæst taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời xưa ngày xưa trong quá khứ thời dĩ vãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Periods of time that have already happened; the past.

Vietnamese Meaning

Những khoảng thời gian đã xảy ra; quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People enjoyed simple pleasures in past times."

    "Ngày xưa, mọi người thích những thú vui giản dị."

  • "Stories from past times often teach us valuable lessons."

    "Những câu chuyện từ thời xưa thường dạy chúng ta những bài học quý giá."

  • "Many traditions originated in past times."

    "Nhiều truyền thống bắt nguồn từ thời xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun past Quá khứ; thời gian đã qua
Noun time Thời gian; một khoảng thời gian
Noun pastime Sở thích; hoạt động giải trí (chỉ dùng khi viết liền một từ)
Verb pass Trôi qua; đi qua (liên quan đến 'past')
Verb time Định giờ; canh giờ
Adjective past Đã qua; thuộc về quá khứ
Adjective timeless Vĩnh cửu; không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passe
Old English
tīma
Middle English
past tymes
Modern English
past times

Nguồn gốc của 'past' và 'times'

Cụm từ 'past times' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Past' bắt nguồn từ 'passe' trong tiếng Pháp cổ (Old French), là dạng quá khứ phân từ của động từ 'passer' (đi qua, trôi qua). 'Times' bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ (Old English), có nghĩa là khoảng thời gian hoặc thời điểm. Khi kết hợp lại, 'past times' có nghĩa đen là 'những khoảng thời gian đã qua' hoặc 'quá khứ'.

Phân biệt 'past times' và 'pastime'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'past times' (hai từ) và 'pastime' (một từ). 'Past times' (hai từ) dùng để chỉ những khoảng thời gian trong quá khứ, ví dụ như 'In past times, life was simpler.' (Trong những khoảng thời gian trước đây, cuộc sống đơn giản hơn.). Còn 'pastime' (một từ) có nghĩa là một sở thích hoặc hoạt động giải trí, ví dụ 'Reading is my favorite pastime.' (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.).

Usage Note

Cụm từ 'past times' thường được dùng để nói về những hoạt động, sở thích, hoặc phong tục tập quán của quá khứ. Nó nhấn mạnh tính chất hoài niệm và khác biệt so với hiện tại. Ví dụ: 'In past times, people used to travel by horse and carriage.' (Ngày xưa, mọi người thường đi lại bằng xe ngựa.) Khác với 'the past' mang nghĩa tổng quát hơn về thời gian đã qua, 'past times' gợi sự cụ thể và thường mang tính chất văn hóa, xã hội.

Prepositions

in from

'In past times' dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn không xác định trong quá khứ. Ví dụ: 'In past times, life was simpler.' ('Từ thời xưa, cuộc sống đơn giản hơn.')
'From past times' dùng để chỉ những thứ bắt nguồn hoặc tồn tại từ quá khứ. Ví dụ: 'We can learn valuable lessons from past times.' ('Chúng ta có thể học được những bài học quý giá từ quá khứ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past times
  • fond fond past times
    (những khoảng thời gian đã qua đáng nhớ/thân thương)
  • good old good old past times
    (những khoảng thời gian xưa cũ tốt đẹp)
  • happier happier past times
    (những khoảng thời gian đã qua hạnh phúc hơn)
Verb + past times
  • recall recall past times
    (nhớ lại những khoảng thời gian đã qua)
  • reminisce about reminisce about past times
    (hồi tưởng về những khoảng thời gian đã qua)
  • talk about talk about past times
    (nói về những khoảng thời gian đã qua)
Prepositional Phrase
  • in in past times
    (trong những khoảng thời gian trước đây/xưa kia)
  • from from past times
    (từ những khoảng thời gian đã qua)

Idioms

  • In past times

    Vào những thời điểm/giai đoạn trong quá khứ, trước đây

    "In past times, people often wrote letters instead of sending emails."

    (Vào những thời điểm trước đây, mọi người thường viết thư thay vì gửi email.)

  • The good old past times

    Những khoảng thời gian tươi đẹp/tốt đẹp đã qua (thường dùng với sự hoài niệm)

    "We often talk about the good old past times with a sense of nostalgia."

    (Chúng tôi thường nói về những khoảng thời gian tươi đẹp đã qua với cảm giác hoài niệm.)

  • Long past times

    Những khoảng thời gian rất xa xưa trong quá khứ

    "Tales from long past times often teach us valuable lessons."

    (Những câu chuyện từ những khoảng thời gian rất xa xưa thường dạy chúng ta những bài học quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past times

Danh từ
Lật mặt

Những khoảng thời gian đã xảy ra; quá khứ.

"People enjoyed simple pleasures in past times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy reminiscing about past times: recalling happy memories, sharing old photos, and telling stories from their youth.
Nhiều người thích hồi tưởng về những khoảng thời gian đã qua: nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ, chia sẻ những bức ảnh cũ và kể những câu chuyện từ thời trẻ của họ.
Phủ định
She doesn't spend all her time dwelling on past times: she focuses on creating new memories and experiences in the present.
Cô ấy không dành tất cả thời gian để suy nghĩ về những khoảng thời gian đã qua: cô ấy tập trung vào việc tạo ra những kỷ niệm và trải nghiệm mới trong hiện tại.
Nghi vấn
Do you often think about past times: the friends you made, the places you visited, and the lessons you learned?
Bạn có thường nghĩ về những khoảng thời gian đã qua không: những người bạn đã quen, những nơi bạn đã đến và những bài học bạn đã học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past times".

Nỗi nhớ và sự lãng mạn hóa quá khứ

Con người có xu hướng nhìn lại 'past times' (những khoảng thời gian đã qua) với một sự hoài niệm và thường lãng mạn hóa chúng. Chúng ta có thể nhớ về 'những ngày xưa tốt đẹp' và quên đi những khó khăn hay thách thức trong quá khứ. Điều này thể hiện một nhu cầu tự nhiên là tìm kiếm sự thoải mái và ý nghĩa từ những trải nghiệm đã qua.

Giá trị của truyền thống và lịch sử

'Past times' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn truyền thống, văn hóa và lịch sử. Việc ghi nhớ và học hỏi từ các 'past times' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc, bản sắc và sự phát triển của xã hội. Nhiều lễ hội, phong tục, và di tích lịch sử đều là cách để kết nối với những 'past times' này.