(Top Banner Ad)
caffe latte
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

caffe latte

UK: /kæˈfeɪ ˈlɑːteɪ/ • US: /kæˈfeɪ ˈlɑːteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê latte latte
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coffee drink made with espresso and steamed milk, typically topped with a thin layer of foam.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống cà phê được pha chế từ espresso và sữa hấp, thường được phủ một lớp bọt mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a caffe latte with oat milk this morning."

    "Sáng nay tôi đã gọi một ly caffe latte với sữa yến mạch."

  • "She enjoys a caffe latte every afternoon."

    "Cô ấy thích thưởng thức một ly caffe latte vào mỗi buổi chiều."

  • "The barista created a beautiful design on the caffe latte."

    "Người pha chế đã tạo ra một thiết kế đẹp mắt trên ly caffe latte."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latte Tên gọi rút gọn phổ biến của caffe latte
Noun barista Người pha chế cà phê, thường là cà phê espresso và các loại thức uống có sữa
Noun caffeine Chất kích thích có trong cà phê và trà
Noun mocha Một loại cà phê tương tự latte nhưng có thêm sô cô la

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
caffè
Italian
latte
Italian Compound
caffè latte
English Adoption
caffe latte

Nguồn gốc 'Cà phê Sữa'

Caffe latte là một cụm từ tiếng Ý, nghĩa đen là 'cà phê sữa' (caffè = cà phê, latte = sữa). Thức uống này đã tồn tại ở châu Âu từ lâu, nhưng nó chỉ thực sự trở nên nổi tiếng toàn cầu vào những năm 1980 và 1990 khi các chuỗi cà phê lớn của Mỹ bắt đầu phổ biến hóa món này. Người Mỹ thường rút gọn tên gọi thành 'latte'.

Sự Khác Biệt ở Ý

Trong các quán cà phê truyền thống ở Ý, nếu bạn chỉ gọi 'latte' (sữa), bạn sẽ nhận được một ly sữa lạnh hoặc ấm. Do đó, nếu muốn thưởng thức cà phê, bạn phải gọi rõ ràng là 'caffè latte' để tránh nhầm lẫn.

Usage Note

Caffe latte thường được gọi tắt là 'latte'. Nó khác với cappuccino ở tỉ lệ sữa và bọt. Latte có nhiều sữa hơn và ít bọt hơn cappuccino. So với macchiato, latte chứa nhiều sữa hơn đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caffe latte (Hành động)
  • Order Order a caffe latte to go
    (Đặt mua một ly caffe latte mang đi)
  • Sip Sip a warm caffe latte
    (Nhâm nhi/từ từ uống một ly caffe latte ấm)
  • Prepare Prepare a perfect caffe latte
    (Chuẩn bị/pha chế một ly caffe latte hoàn hảo)
Adjective + caffe latte (Mô tả)
  • Iced An iced caffe latte
    (Một ly caffe latte đá)
  • Skinny A skinny caffe latte
    (Một ly caffe latte ít béo (dùng sữa tách kem))
  • Decaf A decaf caffe latte
    (Một ly caffe latte không caffeine)
Noun + caffe latte (Phụ liệu/Context)
  • Oat milk An oat milk caffe latte
    (Một ly caffe latte sữa yến mạch)
  • Morning My morning caffe latte
    (Ly caffe latte buổi sáng của tôi)

Idioms

  • Latte art

    Nghệ thuật tạo hình trên bề mặt cà phê latte bằng bọt sữa

    "Learning to pour good latte art takes years of practice."

    (Học cách đổ nghệ thuật latte đẹp mất nhiều năm luyện tập.)

  • Caffe latte break

    Thời gian nghỉ giải lao ngắn để thưởng thức cà phê latte

    "We scheduled a quick caffe latte break before the second meeting."

    (Chúng tôi đã lên lịch một giờ giải lao cà phê latte nhanh chóng trước cuộc họp thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caffe latte

Danh từ
Lật mặt

Một loại thức uống cà phê được pha chế từ espresso và sữa hấp, thường được phủ một lớp bọt mỏng.

"I ordered a caffe latte with oat milk this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been drinking caffe latte every morning for the past week.
Tôi đã uống caffe latte mỗi sáng trong tuần qua.
Phủ định
She hasn't been ordering caffe latte lately; she prefers cappuccinos.
Gần đây cô ấy không gọi caffe latte; cô ấy thích cappuccino hơn.
Nghi vấn
Have you been making your own caffe latte at home?
Bạn có tự pha caffe latte ở nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caffe latte".

Latte và Cappuccino

Sự khác biệt chính giữa caffe latte và cappuccino là tỷ lệ sữa và bọt. Latte có lượng sữa được hấp (steamed milk) nhiều hơn và chỉ có một lớp bọt sữa mỏng ở trên. Ngược lại, cappuccino có lượng bọt sữa dày và nhiều hơn đáng kể.

Biểu tượng Cà phê Hiện đại

Caffe latte là thức uống cơ bản và phổ biến nhất trong các quán cà phê hiện đại theo phong cách phương Tây. Nó thường gắn liền với văn hóa 'làm việc từ xa' (remote work) và không gian thứ ba – nơi thoải mái giữa nhà và nơi làm việc.