(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ caffe latte
A2

caffe latte

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cà phê latte latte
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caffe latte'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thức uống cà phê được pha chế từ espresso và sữa hấp, thường được phủ một lớp bọt mỏng.

Definition (English Meaning)

A coffee drink made with espresso and steamed milk, typically topped with a thin layer of foam.

Ví dụ Thực tế với 'Caffe latte'

  • "I ordered a caffe latte with oat milk this morning."

    "Sáng nay tôi đã gọi một ly caffe latte với sữa yến mạch."

  • "She enjoys a caffe latte every afternoon."

    "Cô ấy thích thưởng thức một ly caffe latte vào mỗi buổi chiều."

  • "The barista created a beautiful design on the caffe latte."

    "Người pha chế đã tạo ra một thiết kế đẹp mắt trên ly caffe latte."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Caffe latte'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: caffe latte
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Caffe latte'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Caffe latte thường được gọi tắt là 'latte'. Nó khác với cappuccino ở tỉ lệ sữa và bọt. Latte có nhiều sữa hơn và ít bọt hơn cappuccino. So với macchiato, latte chứa nhiều sữa hơn đáng kể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Caffe latte'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been drinking caffe latte every morning for the past week.
Tôi đã uống caffe latte mỗi sáng trong tuần qua.
Phủ định
She hasn't been ordering caffe latte lately; she prefers cappuccinos.
Gần đây cô ấy không gọi caffe latte; cô ấy thích cappuccino hơn.
Nghi vấn
Have you been making your own caffe latte at home?
Bạn có tự pha caffe latte ở nhà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)