(Top Banner Ad)
caged birds
B1
Danh từ B1 Văn học, Xã hội học

caged birds

UK: /keɪdʒd bɜːdz/ • US: /keɪdʒd bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chim trong lồng chim bị giam cầm cuộc sống tù túng sự mất tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds kept in a cage.

Vietnamese Meaning

Những con chim bị nuôi nhốt trong lồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image of caged birds often symbolizes oppression and a longing for freedom."

    "Hình ảnh những con chim bị nhốt thường tượng trưng cho sự áp bức và khao khát tự do."

  • "The poem vividly portrays the feeling of being caged birds, longing for the open sky."

    "Bài thơ khắc họa một cách sống động cảm giác là những con chim bị nhốt, khao khát bầu trời rộng mở."

  • "Many felt like caged birds under the strict regulations."

    "Nhiều người cảm thấy như những con chim bị nhốt dưới những quy định nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cage cái lồng, cái chuồng
Verb cage nhốt (vào lồng)
Adjective caged bị nhốt trong lồng
Adjective uncaged không bị nhốt, được thả tự do
Verb encage nhốt vào lồng (mang tính văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea ('hollow place, enclosure')
Old French
cage
Old English
bridd ('young bird')
Middle English
cage + bird

Nguồn Gốc Của 'Cage' (Lồng)

Từ 'cage' (lồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cavea', nghĩa là 'một nơi rỗng' hoặc 'khu vực được rào lại'. Ban đầu, từ này mô tả khu vực chỗ ngồi của khán giả trong đấu trường La Mã, được rào lại để đảm bảo an toàn. Theo thời gian, nghĩa của từ này thu hẹp lại, dùng để chỉ bất kỳ cấu trúc nào có song sắt hoặc lưới dây dùng để nhốt động vật, đặc biệt là chim. Nguồn gốc này nhấn mạnh chức năng chính của một cái lồng: sự giam cầm và hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ về sự mất tự do, bị giam cầm, hoặc bị tước đoạt quyền tự do cá nhân. Khác với 'birds in the wild' (chim hoang dã) mang ý nghĩa tự do và không bị ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caged birds
  • keep caged birds
    (nuôi chim trong lồng)
  • release caged birds
    (phóng sinh/thả chim trong lồng)
  • free caged birds
    (giải thoát những con chim trong lồng)
Adjective + caged birds
  • beautiful caged birds
    (những chú chim lồng xinh đẹp)
  • singing caged birds
    (những chú chim lồng đang hót)
  • lonely caged birds
    (những chú chim lồng cô đơn)
Noun + of + caged birds
  • the plight of caged birds
    (hoàn cảnh đáng thương của chim trong lồng)
  • the singing of caged birds
    (tiếng hót của những chú chim trong lồng)
  • a collection of caged birds
    (một bộ sưu tập chim lồng)

Idioms

  • like a caged bird / animal

    Cảm giác bị giam cầm, tù túng, mất tự do.

    "After weeks of lockdown, he started to feel like a caged bird, desperate to go outside."

    (Sau nhiều tuần phong tỏa, anh ấy bắt đầu cảm thấy như một con chim bị nhốt trong lồng, khao khát được ra ngoài.)

  • a gilded cage

    Lồng son (chỉ một cuộc sống xa hoa, giàu có nhưng thiếu tự do và sự lựa chọn).

    "As a famous celebrity, she lived in a gilded cage, surrounded by luxury but with no privacy."

    (Là một người nổi tiếng, cô ấy sống trong một chiếc lồng son, được bao quanh bởi sự xa hoa nhưng không có sự riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caged birds

Danh từ
Lật mặt

Những con chim bị nuôi nhốt trong lồng.

"The image of caged birds often symbolizes oppression and a longing for freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper described the caged birds in detail to the visitors.
Người quản lý vườn thú mô tả chi tiết về những con chim bị nhốt cho du khách.
Phủ định
Not only were the birds caged, but also their wings were clipped.
Không chỉ những con chim bị nhốt, mà cánh của chúng cũng bị cắt tỉa.
Nghi vấn
Should the caged birds be released, would they survive in the wild?
Nếu những con chim bị nhốt được thả, chúng có sống sót trong tự nhiên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the storm, the zookeeper had ensured all the caged birds were safely inside.
Trước cơn bão, người quản lý vườn thú đã đảm bảo rằng tất cả những con chim bị nhốt đều an toàn bên trong.
Phủ định
They had not released the caged birds, even though the fire was approaching.
Họ đã không thả những con chim bị nhốt, mặc dù đám cháy đang đến gần.
Nghi vấn
Had the caged birds been fed before the children arrived at the zoo?
Những con chim bị nhốt đã được cho ăn trước khi bọn trẻ đến sở thú phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caged birds".

Biểu Tượng Của Sự Tù Túng và Khao Khát Tự Do

Trong văn học và văn hóa phương Tây, hình ảnh con chim trong lồng là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự áp bức, giam cầm và mất tự do. Nó thường đại diện cho một người bị mắc kẹt trong một hoàn cảnh khó khăn, chẳng hạn như một cuộc hôn nhân không hạnh phúc hoặc một xã hội gò bó. Ví dụ nổi tiếng nhất là cuốn tự truyện của Maya Angelou, 'I Know Why the Caged Bird Sings' (Tôi Biết Tại Sao Chim Trong Lồng Vẫn Hót), sử dụng hình ảnh này để khám phá các chủ đề về phân biệt chủng tộc và tổn thương.

Thú Vui Nuôi Chim Cảnh Thời Victoria

Việc nuôi chim trong lồng làm thú cưng, đặc biệt là chim hoàng yến (canaries), đã trở nên rất phổ biến ở châu Âu và Mỹ trong thời đại Victoria (thế kỷ 19). Chúng được quý trọng vì tiếng hót hay và màu sắc đẹp, trở thành một biểu tượng địa vị cho các hộ gia đình trung lưu. Tuy nhiên, truyền thống này cũng đã làm dấy lên các cuộc tranh luận về phúc lợi động vật và đạo đức của việc nuôi nhốt các sinh vật hoang dã.