caged birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds kept in a cage.
Vietnamese Meaning
Những con chim bị nuôi nhốt trong lồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The image of caged birds often symbolizes oppression and a longing for freedom."
"Hình ảnh những con chim bị nhốt thường tượng trưng cho sự áp bức và khao khát tự do."
-
"The poem vividly portrays the feeling of being caged birds, longing for the open sky."
"Bài thơ khắc họa một cách sống động cảm giác là những con chim bị nhốt, khao khát bầu trời rộng mở."
-
"Many felt like caged birds under the strict regulations."
"Nhiều người cảm thấy như những con chim bị nhốt dưới những quy định nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ về sự mất tự do, bị giam cầm, hoặc bị tước đoạt quyền tự do cá nhân. Khác với 'birds in the wild' (chim hoang dã) mang ý nghĩa tự do và không bị ràng buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep caged birds (nuôi chim trong lồng)
-
release caged birds (phóng sinh/thả chim trong lồng)
-
free caged birds (giải thoát những con chim trong lồng)
-
beautiful caged birds (những chú chim lồng xinh đẹp)
-
singing caged birds (những chú chim lồng đang hót)
-
lonely caged birds (những chú chim lồng cô đơn)
-
the plight of caged birds (hoàn cảnh đáng thương của chim trong lồng)
-
the singing of caged birds (tiếng hót của những chú chim trong lồng)
-
a collection of caged birds (một bộ sưu tập chim lồng)
Idioms
-
like a caged bird / animal
Cảm giác bị giam cầm, tù túng, mất tự do.
"After weeks of lockdown, he started to feel like a caged bird, desperate to go outside."
(Sau nhiều tuần phong tỏa, anh ấy bắt đầu cảm thấy như một con chim bị nhốt trong lồng, khao khát được ra ngoài.)
-
a gilded cage
Lồng son (chỉ một cuộc sống xa hoa, giàu có nhưng thiếu tự do và sự lựa chọn).
"As a famous celebrity, she lived in a gilded cage, surrounded by luxury but with no privacy."
(Là một người nổi tiếng, cô ấy sống trong một chiếc lồng son, được bao quanh bởi sự xa hoa nhưng không có sự riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caged birds
Danh từNhững con chim bị nuôi nhốt trong lồng.
"The image of caged birds often symbolizes oppression and a longing for freedom."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper described the caged birds in detail to the visitors. |
Người quản lý vườn thú mô tả chi tiết về những con chim bị nhốt cho du khách. |
| Phủ định | Not only were the birds caged, but also their wings were clipped. |
Không chỉ những con chim bị nhốt, mà cánh của chúng cũng bị cắt tỉa. |
| Nghi vấn | Should the caged birds be released, would they survive in the wild? |
Nếu những con chim bị nhốt được thả, chúng có sống sót trong tự nhiên không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the storm, the zookeeper had ensured all the caged birds were safely inside. |
Trước cơn bão, người quản lý vườn thú đã đảm bảo rằng tất cả những con chim bị nhốt đều an toàn bên trong. |
| Phủ định | They had not released the caged birds, even though the fire was approaching. |
Họ đã không thả những con chim bị nhốt, mặc dù đám cháy đang đến gần. |
| Nghi vấn | Had the caged birds been fed before the children arrived at the zoo? |
Những con chim bị nhốt đã được cho ăn trước khi bọn trẻ đến sở thú phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caged birds".
