free birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are independent and do not like to be tied down or controlled by others.
Vietnamese Meaning
Những người độc lập, tự do và không thích bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are free birds, traveling the world and living life to the fullest."
"Họ là những người tự do, đi du lịch khắp thế giới và sống hết mình."
-
"She always wanted to be a free bird and travel the world."
"Cô ấy luôn muốn là một người tự do và đi du lịch thế giới."
-
"He decided to leave his corporate job and become a free bird."
"Anh ấy quyết định nghỉ công việc văn phòng và trở thành một người tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do |
| Verb | to free | giải phóng, làm cho tự do |
| Adjective | unfettered | không bị ràng buộc, không bị kiềm chế (thường dùng để chỉ sự tự do hoàn toàn) |
| Noun | birdie | chim non, bé chim (cũng là thuật ngữ trong golf) |
| Adjective | bird-like | giống chim, như chim |
| Noun | birdcage | lồng chim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free birds' thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ những người có tinh thần tự do, thích khám phá và trải nghiệm. Nó khác với 'loners' (những người cô độc) ở chỗ 'free birds' chủ động lựa chọn cuộc sống tự do của mình, trong khi 'loners' có thể cảm thấy cô đơn và bị cô lập. So với 'independent people', 'free birds' nhấn mạnh vào sự tự do về mặt di chuyển và lối sống hơn là chỉ khả năng tự lo cho bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
release release free birds (thả những chú chim tự do (từ lồng))
-
watch watch free birds (ngắm nhìn những chú chim tự do)
-
envy envy free birds (ghen tị với những chú chim tự do)
-
like fly like free birds (bay lượn như những chú chim tự do)
-
of spirit of free birds (tinh thần tự do như chim)
Idioms
-
Live like free birds
Sống một cuộc đời tự do, không ràng buộc hay lo âu, giống như những chú chim bay lượn trên bầu trời.
"After retiring, they decided to sell everything and travel the world, living like free birds."
(Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định bán mọi thứ và đi du lịch khắp thế giới, sống một cuộc đời tự do không ràng buộc.)
-
Let your spirit soar like free birds
Để tinh thần bay bổng, không giới hạn, khuyến khích sự tự do trong suy nghĩ và cảm xúc.
"Don't let worries hold you back; let your spirit soar like free birds."
(Đừng để những lo lắng níu kéo bạn; hãy để tinh thần bạn bay bổng như những chú chim tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free birds
Danh từ (số nhiều)Những người độc lập, tự do và không thích bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác.
"They are free birds, traveling the world and living life to the fullest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free birds".
