(Top Banner Ad)
free birds
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Văn hóa, Xã hội

free birds

UK: /ˈfriː bɜːdz/ • US: /ˈfriː bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

người tự do chim trời cá nước người thích sống tự do tự tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are independent and do not like to be tied down or controlled by others.

Vietnamese Meaning

Những người độc lập, tự do và không thích bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are free birds, traveling the world and living life to the fullest."

    "Họ là những người tự do, đi du lịch khắp thế giới và sống hết mình."

  • "She always wanted to be a free bird and travel the world."

    "Cô ấy luôn muốn là một người tự do và đi du lịch thế giới."

  • "He decided to leave his corporate job and become a free bird."

    "Anh ấy quyết định nghỉ công việc văn phòng và trở thành một người tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Verb to free giải phóng, làm cho tự do
Adjective unfettered không bị ràng buộc, không bị kiềm chế (thường dùng để chỉ sự tự do hoàn toàn)
Noun birdie chim non, bé chim (cũng là thuật ngữ trong golf)
Adjective bird-like giống chim, như chim
Noun birdcage lồng chim

Synonyms

independent people (những người độc lập)unattached individuals (những cá nhân không ràng buộc)

Antonyms

dependent people (những người phụ thuộc)conformists (những người tuân thủ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priy-os
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free
Old English
brid(d)
Modern English
bird

Nguồn gốc của 'free' và 'bird'

Cụm từ 'free birds' (những chú chim tự do) được tạo thành từ hai từ 'free' và 'bird'. Từ 'free' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'frēo' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không bị nô lệ, không bị ràng buộc', liên quan đến một gốc từ PIE (Proto-Indo-European) có nghĩa là 'yêu quý, thân thiết'. Điều này cho thấy sự tự do được coi trọng và quý giá. Từ 'bird' có nguồn gốc từ 'brid(d)' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có thể chỉ 'chim non'. Khi kết hợp lại, 'free birds' không chỉ mô tả những con chim không bị nhốt, mà còn tượng trưng cho sự tự do, không ràng buộc, khả năng bay lượn không giới hạn.

Usage Note

Cụm từ 'free birds' thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ những người có tinh thần tự do, thích khám phá và trải nghiệm. Nó khác với 'loners' (những người cô độc) ở chỗ 'free birds' chủ động lựa chọn cuộc sống tự do của mình, trong khi 'loners' có thể cảm thấy cô đơn và bị cô lập. So với 'independent people', 'free birds' nhấn mạnh vào sự tự do về mặt di chuyển và lối sống hơn là chỉ khả năng tự lo cho bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free birds
  • release release free birds
    (thả những chú chim tự do (từ lồng))
  • watch watch free birds
    (ngắm nhìn những chú chim tự do)
  • envy envy free birds
    (ghen tị với những chú chim tự do)
Prepositional Phrase + free birds
  • like fly like free birds
    (bay lượn như những chú chim tự do)
  • of spirit of free birds
    (tinh thần tự do như chim)

Idioms

  • Live like free birds

    Sống một cuộc đời tự do, không ràng buộc hay lo âu, giống như những chú chim bay lượn trên bầu trời.

    "After retiring, they decided to sell everything and travel the world, living like free birds."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định bán mọi thứ và đi du lịch khắp thế giới, sống một cuộc đời tự do không ràng buộc.)

  • Let your spirit soar like free birds

    Để tinh thần bay bổng, không giới hạn, khuyến khích sự tự do trong suy nghĩ và cảm xúc.

    "Don't let worries hold you back; let your spirit soar like free birds."

    (Đừng để những lo lắng níu kéo bạn; hãy để tinh thần bạn bay bổng như những chú chim tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free birds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người độc lập, tự do và không thích bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác.

"They are free birds, traveling the world and living life to the fullest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free birds".

Biểu tượng của Tự do và Hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, chim nói chung và đặc biệt là 'free birds' (những chú chim tự do) là biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, độc lập, và hòa bình. Chúng đại diện cho khả năng vượt qua ranh giới, không bị gò bó và có thể bay đến bất cứ đâu.

Mong muốn được thoát ly

Hình ảnh 'free birds' thường được sử dụng để diễn tả khát vọng được thoát ly khỏi những gánh nặng, trách nhiệm hoặc những tình huống bị kìm hãm. Nó tượng trưng cho ước mơ về một cuộc sống không lo toan, nơi con người có thể tự do theo đuổi đam mê và khám phá thế giới mà không gặp trở ngại.