(Top Banner Ad)
wild birds
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học

wild birds

UK: /waɪld bɜːdz/ • US: /waɪld bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chim hoang dã các loài chim hoang dại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds living in their natural environment, not domesticated or kept as pets.

Vietnamese Meaning

Các loài chim sống trong môi trường tự nhiên của chúng, không được thuần hóa hoặc nuôi làm thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of wild birds are threatened by habitat loss."

    "Nhiều loài chim hoang dã đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."

  • "The park is a sanctuary for wild birds."

    "Công viên là khu bảo tồn cho các loài chim hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Adverb wildly một cách hoang dã, điên cuồng
Noun wildness sự hoang dã, tính bất kham
Noun birdwatcher người ngắm chim, người nghiên cứu chim
Verb birdwatch ngắm chim (như một sở thích)
Adjective birdlike giống chim, mảnh mai như chim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wild
Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
bridd
Proto-Germanic
*burdą

Nguồn gốc của "wild birds"

Cụm từ "wild birds" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Wild" có nguồn gốc từ tiếng Old English 'wild' (nghĩa là hoang dã, không thuần hóa), trong khi "birds" bắt nguồn từ tiếng Old English 'bridd' (ban đầu có nghĩa là chim non). Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ những loài chim sống tự do trong môi trường tự nhiên, không bị con người nuôi nhốt hay thuần hóa, nhấn mạnh bản chất hoang dã và tự do của chúng.

Usage Note

Cụm từ "wild birds" thường được sử dụng để phân biệt với các loài chim nuôi nhốt hoặc chim được thuần hóa như gà, vịt, chim bồ câu nuôi. Nó nhấn mạnh sự tự do và bản năng tự nhiên của các loài chim này. Các loài chim hoang dã đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ môi trường sống: 'wild birds in the forest'. Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính: 'the songs of wild birds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild birds
  • migratory migratory wild birds
    (các loài chim hoang dã di cư)
  • rare rare wild birds
    (những loài chim hoang dã quý hiếm)
  • beautiful beautiful wild birds
    (những loài chim hoang dã xinh đẹp)
Verb + wild birds
  • observe observe wild birds
    (quan sát chim hoang dã)
  • feed feed wild birds
    (cho chim hoang dã ăn)
  • protect protect wild birds
    (bảo vệ chim hoang dã)
Wild birds + Verb
  • fly Wild birds fly
    (chim hoang dã bay)
  • sing Wild birds sing
    (chim hoang dã hót)
  • migrate Wild birds migrate
    (chim hoang dã di cư)

Idioms

  • as free as a wild bird

    tự do như chim trời / tự do tuyệt đối

    "After quitting his job, he felt as free as a wild bird, ready to explore the world."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy cảm thấy tự do như chim trời, sẵn sàng khám phá thế giới.)

  • the call of the wild birds

    tiếng gọi của chim hoang dã / sự hấp dẫn của thiên nhiên hoang dã (qua tiếng chim)

    "She found peace in the morning, listening to the call of the wild birds from her window."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên vào buổi sáng, lắng nghe tiếng gọi của chim hoang dã từ cửa sổ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim sống trong môi trường tự nhiên của chúng, không được thuần hóa hoặc nuôi làm thú cưng.

"Many species of wild birds are threatened by habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected their habitat, the wild birds would have thrived in our region.
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của chúng, những loài chim hoang dã đã phát triển mạnh mẽ trong khu vực của chúng ta.
Phủ định
If the hunters had not shot the wild birds, they would not have become endangered.
Nếu những người thợ săn không bắn những con chim hoang dã, chúng đã không trở thành loài nguy cấp.
Nghi vấn
Would the ornithologists have been able to study the birds if they had not visited the remote islands?
Liệu các nhà điểu học có thể nghiên cứu những con chim nếu họ không đến thăm những hòn đảo xa xôi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, wild birds often seek shelter.
Nếu trời mưa, chim hoang thường tìm chỗ trú ẩn.
Phủ định
When the feeder is empty, wild birds do not visit my garden.
Khi máng ăn trống rỗng, chim hoang dã không đến thăm vườn của tôi.
Nghi vấn
If you leave food out, do wild birds come to your backyard?
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, chim hoang dã có đến sân sau nhà bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild birds".

Ngắm chim (Birdwatching) và Kết nối với Thiên nhiên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngắm chim (birdwatching) là một sở thích phổ biến, thu hút hàng triệu người yêu thiên nhiên. Hoạt động này liên quan đến việc quan sát và xác định các loài chim hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng. Birdwatching không chỉ mang lại niềm vui thư giãn mà còn giúp con người hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và vai trò quan trọng của chim hoang dã trong tự nhiên.

Biểu tượng Tự do và Nỗ lực Bảo tồn

Chim hoang dã thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, vẻ đẹp và tinh thần bất khuất, thường xuất hiện trong văn hóa và nghệ thuật. Tuy nhiên, chúng cũng đại diện cho sự mong manh của môi trường tự nhiên. Các loài chim hoang dã đang đối mặt với nhiều mối đe dọa như mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và ô nhiễm, dẫn đến những nỗ lực bảo tồn đáng kể trên toàn cầu để bảo vệ chúng và hệ sinh thái mà chúng thuộc về.