wild birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds living in their natural environment, not domesticated or kept as pets.
Vietnamese Meaning
Các loài chim sống trong môi trường tự nhiên của chúng, không được thuần hóa hoặc nuôi làm thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many species of wild birds are threatened by habitat loss."
"Nhiều loài chim hoang dã đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."
-
"The park is a sanctuary for wild birds."
"Công viên là khu bảo tồn cho các loài chim hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wilderness | vùng hoang dã, nơi hoang vu |
| Adverb | wildly | một cách hoang dã, điên cuồng |
| Noun | wildness | sự hoang dã, tính bất kham |
| Noun | birdwatcher | người ngắm chim, người nghiên cứu chim |
| Verb | birdwatch | ngắm chim (như một sở thích) |
| Adjective | birdlike | giống chim, mảnh mai như chim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "wild birds" thường được sử dụng để phân biệt với các loài chim nuôi nhốt hoặc chim được thuần hóa như gà, vịt, chim bồ câu nuôi. Nó nhấn mạnh sự tự do và bản năng tự nhiên của các loài chim này. Các loài chim hoang dã đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ môi trường sống: 'wild birds in the forest'. Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính: 'the songs of wild birds'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
migratory migratory wild birds (các loài chim hoang dã di cư)
-
rare rare wild birds (những loài chim hoang dã quý hiếm)
-
beautiful beautiful wild birds (những loài chim hoang dã xinh đẹp)
-
observe observe wild birds (quan sát chim hoang dã)
-
feed feed wild birds (cho chim hoang dã ăn)
-
protect protect wild birds (bảo vệ chim hoang dã)
-
fly Wild birds fly (chim hoang dã bay)
-
sing Wild birds sing (chim hoang dã hót)
-
migrate Wild birds migrate (chim hoang dã di cư)
Idioms
-
as free as a wild bird
tự do như chim trời / tự do tuyệt đối
"After quitting his job, he felt as free as a wild bird, ready to explore the world."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy cảm thấy tự do như chim trời, sẵn sàng khám phá thế giới.)
-
the call of the wild birds
tiếng gọi của chim hoang dã / sự hấp dẫn của thiên nhiên hoang dã (qua tiếng chim)
"She found peace in the morning, listening to the call of the wild birds from her window."
(Cô ấy tìm thấy sự bình yên vào buổi sáng, lắng nghe tiếng gọi của chim hoang dã từ cửa sổ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild birds
Danh từCác loài chim sống trong môi trường tự nhiên của chúng, không được thuần hóa hoặc nuôi làm thú cưng.
"Many species of wild birds are threatened by habitat loss."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had protected their habitat, the wild birds would have thrived in our region. |
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của chúng, những loài chim hoang dã đã phát triển mạnh mẽ trong khu vực của chúng ta. |
| Phủ định | If the hunters had not shot the wild birds, they would not have become endangered. |
Nếu những người thợ săn không bắn những con chim hoang dã, chúng đã không trở thành loài nguy cấp. |
| Nghi vấn | Would the ornithologists have been able to study the birds if they had not visited the remote islands? |
Liệu các nhà điểu học có thể nghiên cứu những con chim nếu họ không đến thăm những hòn đảo xa xôi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, wild birds often seek shelter. |
Nếu trời mưa, chim hoang thường tìm chỗ trú ẩn. |
| Phủ định | When the feeder is empty, wild birds do not visit my garden. |
Khi máng ăn trống rỗng, chim hoang dã không đến thăm vườn của tôi. |
| Nghi vấn | If you leave food out, do wild birds come to your backyard? |
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, chim hoang dã có đến sân sau nhà bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild birds".
