(Top Banner Ad)
captive birds
B1
Danh từ B1 Động vật học/Sinh học/Bảo tồn

captive birds

UK: /ˈkæptɪv bɜːdz/ • US: /ˈkæptɪv bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chim nuôi nhốt chim bị giam cầm các loài chim bị nuôi nhốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that are kept in cages or other enclosed spaces, typically for display, breeding, or as pets.

Vietnamese Meaning

Các loài chim bị nuôi nhốt trong lồng hoặc không gian kín khác, thường là để trưng bày, nhân giống hoặc làm thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoo displays a variety of captive birds from around the world."

    "Sở thú trưng bày nhiều loại chim bị nuôi nhốt từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many people object to the practice of keeping captive birds."

    "Nhiều người phản đối việc nuôi nhốt chim."

  • "The breeding program focuses on increasing the population of captive birds."

    "Chương trình nhân giống tập trung vào việc tăng số lượng chim nuôi nhốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun captivity Sự giam giữ, tình trạng bị nhốt
Verb capture Bắt giữ, tóm lấy
Adjective captivating Quyến rũ, làm mê hoặc (thu hút như thể bị bắt giữ)
Noun birdcage Lồng chim
Noun birdwatcher Người quan sát chim

Synonyms

Antonyms

wild birds (chim hoang dã)free-flying birds (chim bay tự do)

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học/Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-/
Latin
capere
Latin
captivus
Old French
captif
Middle English
captif

Nguồn gốc của từ 'Bị giam giữ'

Phần 'captive' (bị giam cầm) bắt nguồn từ tiếng Latin là 'capere', có nghĩa là 'bắt lấy' hoặc 'nắm giữ'. 'Captivus' là danh từ chỉ người bị bắt giữ hoặc tù nhân. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự kiểm soát và mất tự do. Từ 'birds' (những con chim) đơn giản hơn, chỉ một sự phát triển từ tiếng Anh cổ là 'brid', ban đầu có nghĩa là 'chim non'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa chim hoang dã và chim được nuôi nhốt. Nó mang ý nghĩa về sự hạn chế tự do của động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captive birds
  • exotic exotic captive birds
    (những loài chim cảnh ngoại lai)
  • rare rare captive birds
    (những loài chim hiếm bị nuôi nhốt)
  • caged caged captive birds
    (những con chim bị nhốt trong lồng)
Verb + captive birds
  • release release captive birds
    (phóng sinh chim bị nhốt (thả về tự nhiên))
  • breed breed captive birds
    (nuôi sinh sản chim cảnh (nuôi nhốt))
  • observe observe captive birds
    (quan sát chim bị giam giữ)

Idioms

  • The plight of captive birds

    Cảnh ngộ khốn khổ của những con chim bị nhốt

    "Animal welfare organizations highlight the plight of captive birds."

    (Các tổ chức phúc lợi động vật nêu bật cảnh ngộ khốn khổ của những con chim bị nhốt.)

  • A project to reintroduce captive birds

    Dự án tái hòa nhập những con chim bị nuôi nhốt

    "The conservation group launched a project to reintroduce captive birds to the wild."

    (Nhóm bảo tồn đã khởi động một dự án để tái hòa nhập những con chim bị nuôi nhốt vào môi trường hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captive birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim bị nuôi nhốt trong lồng hoặc không gian kín khác, thường là để trưng bày, nhân giống hoặc làm thú cưng.

"The zoo displays a variety of captive birds from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captive birds".

Nuôi chim cảnh (Bird Fancying)

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á và các nước phương Tây, việc nuôi chim cảnh (captive birds) là một sở thích phổ biến, thường được gọi là 'bird fancying'. Những người yêu thích chim không chỉ nuôi để ngắm mà còn huấn luyện chúng hót thi hoặc nhân giống các loài quý hiếm. Tuy nhiên, sở thích này luôn gây ra tranh cãi về mặt đạo đức và phúc lợi động vật.

Bảo tồn và Vườn thú

Chim bị nuôi nhốt đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn. Nhiều loài chim nguy cấp được nhân giống thành công trong môi trường nuôi nhốt tại các vườn thú hoặc trung tâm bảo tồn. Mục tiêu là duy trì nguồn gen và sau đó, nếu điều kiện cho phép, tái thả chúng về tự nhiên để phục hồi quần thể hoang dã.