captive birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds that are kept in cages or other enclosed spaces, typically for display, breeding, or as pets.
Vietnamese Meaning
Các loài chim bị nuôi nhốt trong lồng hoặc không gian kín khác, thường là để trưng bày, nhân giống hoặc làm thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zoo displays a variety of captive birds from around the world."
"Sở thú trưng bày nhiều loại chim bị nuôi nhốt từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Many people object to the practice of keeping captive birds."
"Nhiều người phản đối việc nuôi nhốt chim."
-
"The breeding program focuses on increasing the population of captive birds."
"Chương trình nhân giống tập trung vào việc tăng số lượng chim nuôi nhốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | captivity | Sự giam giữ, tình trạng bị nhốt |
| Verb | capture | Bắt giữ, tóm lấy |
| Adjective | captivating | Quyến rũ, làm mê hoặc (thu hút như thể bị bắt giữ) |
| Noun | birdcage | Lồng chim |
| Noun | birdwatcher | Người quan sát chim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa chim hoang dã và chim được nuôi nhốt. Nó mang ý nghĩa về sự hạn chế tự do của động vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exotic exotic captive birds (những loài chim cảnh ngoại lai)
-
rare rare captive birds (những loài chim hiếm bị nuôi nhốt)
-
caged caged captive birds (những con chim bị nhốt trong lồng)
-
release release captive birds (phóng sinh chim bị nhốt (thả về tự nhiên))
-
breed breed captive birds (nuôi sinh sản chim cảnh (nuôi nhốt))
-
observe observe captive birds (quan sát chim bị giam giữ)
Idioms
-
The plight of captive birds
Cảnh ngộ khốn khổ của những con chim bị nhốt
"Animal welfare organizations highlight the plight of captive birds."
(Các tổ chức phúc lợi động vật nêu bật cảnh ngộ khốn khổ của những con chim bị nhốt.)
-
A project to reintroduce captive birds
Dự án tái hòa nhập những con chim bị nuôi nhốt
"The conservation group launched a project to reintroduce captive birds to the wild."
(Nhóm bảo tồn đã khởi động một dự án để tái hòa nhập những con chim bị nuôi nhốt vào môi trường hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
captive birds
Danh từCác loài chim bị nuôi nhốt trong lồng hoặc không gian kín khác, thường là để trưng bày, nhân giống hoặc làm thú cưng.
"The zoo displays a variety of captive birds from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captive birds".
