(Top Banner Ad)
imprisoned birds
B2
Tính từ (adjective) B2 Ngôn ngữ học, Động vật học (nếu xét về nghĩa đen), Xã hội học (nếu xét về nghĩa bóng)

imprisoned birds

UK: ɪmˈprɪzənd bɜːdz • US: ɪmˈprɪzənd bɜːrdz

Nghĩa tiếng Việt

những con chim bị giam cầm những con chim bị nhốt chim bị cầm tù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that are confined or kept in a prison or cage; literally, birds that are not free.

Vietnamese Meaning

Những con chim bị giam cầm hoặc bị giữ trong tù hoặc lồng; theo nghĩa đen, những con chim không được tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sight of imprisoned birds in tiny cages was heartbreaking."

    "Cảnh tượng những con chim bị giam cầm trong những chiếc lồng nhỏ thật đau lòng."

  • "The metaphor of imprisoned birds is often used to describe feeling trapped."

    "Ẩn dụ về những con chim bị giam cầm thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị mắc kẹt."

  • "She felt like one of the imprisoned birds, longing for the open sky."

    "Cô ấy cảm thấy như một trong những con chim bị giam cầm, khao khát bầu trời rộng mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imprison bỏ tù, giam giữ
Noun imprisonment sự bỏ tù, sự giam giữ
Noun prisoner tù nhân
Noun prison nhà tù
Noun bird chim
Noun birdie chim non (cách gọi thân mật); cú đánh dưới par (trong golf)
Adjective birdlike giống chim, thanh mảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Động vật học (nếu xét về nghĩa đen), Xã hội học (nếu xét về nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- + prensionem
Old French
emprisoner
Middle English
emprisonen
Old English
bridd
Modern English
imprisoned birds

Nguồn gốc của 'Imprison'

Từ 'imprison' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'in-' (vào trong) và 'prensionem' (sự bắt giữ), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'emprisoner' mang nghĩa 'bỏ tù' hoặc 'giam giữ'. Qua thời gian, nó đến với tiếng Anh trung đại và hình thành nên động từ 'imprison' như chúng ta biết ngày nay.

Chim và sự khao khát tự do

Khái niệm 'imprisoned birds' (những chú chim bị giam cầm) gợi lên hình ảnh về sự mất tự do và khao khát bầu trời rộng lớn. Từ 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bridd', ban đầu có nghĩa là 'chim non'. Khi chim bị giam giữ, chúng tượng trưng cho sự giới hạn, thiếu vắng không gian bay lượn tự nhiên, thường được dùng để ẩn dụ cho những người cảm thấy bị kìm hãm hoặc mất tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác mất tự do, bị hạn chế. Có thể sử dụng theo nghĩa đen (chim bị nhốt) hoặc nghĩa bóng (người bị hạn chế tự do). 'Imprisoned' nhấn mạnh hành động giam giữ, tước đoạt tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imprisoned birds
  • helpless helpless imprisoned birds
    (những chú chim bị giam cầm bất lực)
  • lonely lonely imprisoned birds
    (những chú chim bị giam cầm cô đơn)
  • trapped trapped imprisoned birds
    (những chú chim bị giam cầm và mắc kẹt)
  • sad sad imprisoned birds
    (những chú chim bị giam cầm buồn bã)
Verb + imprisoned birds
  • release release imprisoned birds
    (phóng thích những chú chim bị giam cầm)
  • free free imprisoned birds
    (giải thoát những chú chim bị giam cầm)
  • observe observe imprisoned birds
    (quan sát những chú chim bị giam cầm)
  • care for care for imprisoned birds
    (chăm sóc những chú chim bị giam cầm)
Noun + imprisoned birds
  • the plight of the plight of imprisoned birds
    (hoàn cảnh đáng thương của những chú chim bị giam cầm)
  • the songs of the songs of imprisoned birds
    (tiếng hót của những chú chim bị giam cầm)
  • a cage for a cage for imprisoned birds
    (chiếc lồng dành cho những chú chim bị giam cầm)

Idioms

  • feel like imprisoned birds

    cảm thấy như những chú chim bị giam cầm (ám chỉ cảm giác bị giới hạn, mất tự do)

    "After weeks of lockdown, many people felt like imprisoned birds."

    (Sau nhiều tuần bị phong tỏa, nhiều người cảm thấy như những chú chim bị giam cầm.)

  • the fate of imprisoned birds

    số phận của những chú chim bị giam cầm (thường ám chỉ một kết cục đáng buồn, mất tự do)

    "The artist's work often depicted the fate of imprisoned birds, symbolizing human longing for freedom."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ thường miêu tả số phận của những chú chim bị giam cầm, tượng trưng cho khao khát tự do của con người.)

  • to long for freedom like imprisoned birds

    khao khát tự do như những chú chim bị giam cầm (nhấn mạnh mong muốn mạnh mẽ được giải thoát)

    "Living under constant surveillance, the rebels longed for freedom like imprisoned birds."

    (Sống dưới sự giám sát liên tục, những người nổi dậy khao khát tự do như những chú chim bị giam cầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprisoned birds

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Những con chim bị giam cầm hoặc bị giữ trong tù hoặc lồng; theo nghĩa đen, những con chim không được tự do.

"The sight of imprisoned birds in tiny cages was heartbreaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she saw the imprisoned birds yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy những con chim bị nhốt ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he did not want to imprison birds anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nhốt chim nữa.
Nghi vấn
She asked if I knew why the birds had been imprisoned.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tại sao những con chim bị nhốt không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprisoned birds".

Biểu tượng của sự mất tự do

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh những chú chim bị giam cầm thường là biểu tượng mạnh mẽ cho sự mất tự do, bị áp bức, hoặc khao khát được giải thoát. Chúng đại diện cho bản năng tự nhiên của sự bay lượn và không gian vô tận, nên việc bị giam cầm trở thành một sự tương phản đầy ý nghĩa.

Tranh cãi về việc nuôi chim cảnh

Ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, việc nuôi chim cảnh trong lồng là một truyền thống lâu đời. Tuy nhiên, nó cũng gây ra các cuộc tranh luận về quyền động vật và đạo đức, với những người cho rằng việc giam giữ chim trong lồng là tước đoạt quyền sống tự nhiên của chúng.