pile of stones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of stones lying one on top of another.
Vietnamese Meaning
Một đống đá, một tập hợp đá nằm chồng lên nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children built a pile of stones by the river."
"Bọn trẻ xây một đống đá bên bờ sông."
-
"We found a small pile of stones marking the trail."
"Chúng tôi tìm thấy một đống đá nhỏ đánh dấu con đường mòn."
-
"The workers cleared a pile of stones to prepare the ground for construction."
"Công nhân dọn dẹp một đống đá để chuẩn bị mặt bằng cho xây dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa đen, chỉ một sự tập hợp vật chất của các viên đá. Nó có thể chỉ một đống đá được xếp tự nhiên hoặc được xếp có chủ ý. Mức độ trật tự của đống đá có thể khác nhau. So sánh với 'cairn' (mộ đá), là một đống đá được xếp có mục đích, thường là để đánh dấu.
Prepositions
'Pile of' được sử dụng để chỉ chất liệu tạo thành đống. Ví dụ: 'a pile of stones'. 'Pile on' được sử dụng khi nói về việc chất đống lên một thứ gì đó. Ví dụ: 'They piled stones on the grave.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small pile of stones (một đống đá nhỏ)
-
large large pile of stones (một đống đá lớn)
-
neat neat pile of stones (một đống đá gọn gàng)
-
ancient ancient pile of stones (một đống đá cổ xưa)
-
sacred sacred pile of stones (một đống đá thiêng liêng)
-
build build a pile of stones (xây một đống đá)
-
make make a pile of stones (tạo một đống đá)
-
move move a pile of stones (di chuyển một đống đá)
-
clear clear a pile of stones (dọn dẹp một đống đá)
-
stumble over stumble over a pile of stones (vấp phải một đống đá)
Idioms
-
reduced to a pile of stones
bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn là đống đổ nát
"After the earthquake, the historic temple was reduced to a pile of stones."
(Sau trận động đất, ngôi đền lịch sử chỉ còn là một đống đổ nát.)
-
a heart like a pile of stones
một trái tim lạnh lùng, chai sạn; hoặc nặng trĩu nỗi buồn
"He had a heart like a pile of stones and showed no mercy."
(Anh ta có một trái tim sắt đá và không hề tỏ lòng thương xót.)
-
an endless pile of stones to carry
một gánh nặng vô tận, một công việc lao động không ngừng nghỉ
"Dealing with the bureaucracy felt like an endless pile of stones to carry."
(Đối phó với bộ máy quan liêu cứ như thể gánh một đống đá vô tận vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pile of stones
Noun phraseMột đống đá, một tập hợp đá nằm chồng lên nhau.
"The children built a pile of stones by the river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pile of stones".
