(Top Banner Ad)
pile of stones
A2
Noun phrase A2 Địa chất học, Xây dựng, Cảnh quan

pile of stones

UK: /paɪl ɒv stəʊnz/ • US: /paɪl əv stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đống đá chồng đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of stones lying one on top of another.

Vietnamese Meaning

Một đống đá, một tập hợp đá nằm chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children built a pile of stones by the river."

    "Bọn trẻ xây một đống đá bên bờ sông."

  • "We found a small pile of stones marking the trail."

    "Chúng tôi tìm thấy một đống đá nhỏ đánh dấu con đường mòn."

  • "The workers cleared a pile of stones to prepare the ground for construction."

    "Công nhân dọn dẹp một đống đá để chuẩn bị mặt bằng cho xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pile đống, chồng
Verb pile chất đống, chồng chất
Noun piling sự chất đống, vật liệu đóng cọc
Adjective piled được chất đống, chồng chất
Noun stone đá
Verb stone ném đá, lát đá
Adjective stony nhiều đá, cứng rắn như đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng, Cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English
stone
Latin
pila
Old French
pile
English
pile

Nguồn gốc của 'pile' và 'stone'

Từ 'pile' (đống) có gốc từ tiếng Latin 'pila', ban đầu chỉ một cái cột, trụ hay cấu trúc đồ sộ. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó phát triển thành 'một khối vật chất được chất chồng lên nhau'. Trong khi đó, từ 'stone' (đá) có lịch sử cổ xưa hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stān' và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa về sự rắn chắc. Khi kết hợp, 'pile of stones' là một cụm từ mô tả trực quan về một chồng đá được chất lên, gợi hình ảnh từ những dấu mốc đường đi cổ xưa đến các công trình xây dựng đơn giản.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa đen, chỉ một sự tập hợp vật chất của các viên đá. Nó có thể chỉ một đống đá được xếp tự nhiên hoặc được xếp có chủ ý. Mức độ trật tự của đống đá có thể khác nhau. So sánh với 'cairn' (mộ đá), là một đống đá được xếp có mục đích, thường là để đánh dấu.

Prepositions

of on

'Pile of' được sử dụng để chỉ chất liệu tạo thành đống. Ví dụ: 'a pile of stones'. 'Pile on' được sử dụng khi nói về việc chất đống lên một thứ gì đó. Ví dụ: 'They piled stones on the grave.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pile of stones
  • small small pile of stones
    (một đống đá nhỏ)
  • large large pile of stones
    (một đống đá lớn)
  • neat neat pile of stones
    (một đống đá gọn gàng)
  • ancient ancient pile of stones
    (một đống đá cổ xưa)
  • sacred sacred pile of stones
    (một đống đá thiêng liêng)
Verb + pile of stones
  • build build a pile of stones
    (xây một đống đá)
  • make make a pile of stones
    (tạo một đống đá)
  • move move a pile of stones
    (di chuyển một đống đá)
  • clear clear a pile of stones
    (dọn dẹp một đống đá)
  • stumble over stumble over a pile of stones
    (vấp phải một đống đá)

Idioms

  • reduced to a pile of stones

    bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn là đống đổ nát

    "After the earthquake, the historic temple was reduced to a pile of stones."

    (Sau trận động đất, ngôi đền lịch sử chỉ còn là một đống đổ nát.)

  • a heart like a pile of stones

    một trái tim lạnh lùng, chai sạn; hoặc nặng trĩu nỗi buồn

    "He had a heart like a pile of stones and showed no mercy."

    (Anh ta có một trái tim sắt đá và không hề tỏ lòng thương xót.)

  • an endless pile of stones to carry

    một gánh nặng vô tận, một công việc lao động không ngừng nghỉ

    "Dealing with the bureaucracy felt like an endless pile of stones to carry."

    (Đối phó với bộ máy quan liêu cứ như thể gánh một đống đá vô tận vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pile of stones

Noun phrase
Lật mặt

Một đống đá, một tập hợp đá nằm chồng lên nhau.

"The children built a pile of stones by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pile of stones".

Cairns: Dấu hiệu và Tưởng niệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các khu vực miền núi hoặc ven biển, những đống đá nhỏ được gọi là 'cairns' thường được người đi bộ hoặc người dân địa phương dựng lên để đánh dấu đường đi, ranh giới, hoặc nơi chôn cất, tưởng niệm. Chúng đóng vai trò là cột mốc chỉ dẫn quan trọng, hoặc là biểu tượng của sự tôn kính và ghi nhớ.

Tường Đá Khô: Nghệ thuật xây dựng cổ xưa

Kỹ thuật xây dựng tường đá khô là một phương pháp cổ xưa, nơi những tảng đá được xếp chồng lên nhau mà không cần vữa hay xi măng để giữ chúng lại. Đây là một hình thức nghệ thuật và kỹ thuật đã được UNESCO công nhận, phổ biến ở nhiều vùng nông thôn châu Âu, dùng để phân chia đất đai, làm hàng rào cho gia súc, hoặc giữ đất chống xói mòn.