(Top Banner Ad)
stone heap
B1
noun B1 Địa chất học, Xây dựng, Lịch sử

stone heap

UK: /stəʊn hiːp/ • US: /stoʊn hiːp/

Nghĩa tiếng Việt

đống đá gò đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An untidy collection or pile of stones.

Vietnamese Meaning

Một đống đá lộn xộn, không có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a stone heap near the ancient ruins."

    "Chúng tôi tìm thấy một đống đá gần khu tàn tích cổ."

  • "The farmer cleared the field of stone heaps."

    "Người nông dân dọn sạch những đống đá khỏi cánh đồng."

  • "She tripped over a stone heap in the forest."

    "Cô ấy vấp phải một đống đá trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Noun heap đống, chồng
Adjective stony đầy đá, cứng như đá, lạnh lùng (như đá)
Verb to stone ném đá, lát đá
Verb to heap chất đống, chất chồng
Noun stonemason thợ xây đá, thợ đẽo đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English
stone
Proto-Germanic
*haupaz
Old English
hēap
English
heap
English (Compound)
stone heap

Nguồn gốc của 'Stone'

Từ 'stone' (đá) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *steyh₂- (có nghĩa là 'làm cứng, làm đặc'). Qua Proto-Germanic *stainaz và Old English stān, nó đã phát triển thành 'stone' trong tiếng Anh hiện đại, luôn dùng để chỉ vật liệu cứng, rắn chắc này.

Nguồn gốc của 'Heap'

Từ 'heap' (đống) cũng có nguồn gốc Germanic cổ, từ Proto-Germanic *haupaz (có nghĩa là 'đống, chồng'). Trong Old English, nó là 'hēap', mô tả một khối lượng vật chất lớn được chất lên nhau một cách không có trật tự. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên cho đến ngày nay.

Sự kết hợp 'Stone Heap'

'Stone heap' là một danh từ ghép đơn giản, được tạo thành bằng cách kết hợp trực tiếp hai từ 'stone' và 'heap'. Nó mô tả một cách rõ ràng một tập hợp các viên đá được chất đống lên nhau, có thể là tự nhiên hoặc do con người tạo ra, mà không có cấu trúc cố định hay thiết kế cụ thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một đống đá có kích thước vừa phải đến lớn, không có mục đích xây dựng rõ ràng hoặc được sắp xếp một cách có chủ ý. Khác với 'pile of stones' ở chỗ 'stone heap' ngụ ý sự tự nhiên hoặc ngẫu nhiên hơn.

Prepositions

of on near

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a heap of stones). 'on' dùng để chỉ vị trí (a stone heap on the hill). 'near' dùng để chỉ vị trí lân cận (a stone heap near the river).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone heap
  • ancient ancient stone heap
    (đống đá cổ xưa)
  • crumbling crumbling stone heap
    (đống đá đổ nát, đang sụp đổ)
  • large large stone heap
    (đống đá lớn)
  • small small stone heap
    (đống đá nhỏ)
  • massive massive stone heap
    (đống đá khổng lồ)
Verb + stone heap
  • build build a stone heap
    (xây/tạo một đống đá)
  • clear clear a stone heap
    (dọn dẹp một đống đá)
  • stumble upon stumble upon a stone heap
    (vô tình vấp/gặp phải một đống đá)
  • see see a stone heap
    (thấy một đống đá)
Prepositional Phrase + stone heap
  • on top of on top of a stone heap
    (trên đỉnh một đống đá)
  • near near a stone heap
    (gần một đống đá)

Idioms

  • a towering stone heap

    một đống đá cao ngất

    "We had to navigate around a towering stone heap that blocked the path."

    (Chúng tôi phải đi vòng quanh một đống đá cao ngất chắn đường.)

  • a crumbling stone heap

    một đống đá đang sụp đổ/đổ nát

    "The old ruins were nothing more than a crumbling stone heap."

    (Những tàn tích cổ xưa chỉ còn là một đống đá đổ nát.)

  • to sit on a stone heap

    ngồi trên một đống đá

    "He often sits on a stone heap by the river, enjoying the peace."

    (Anh ấy thường ngồi trên một đống đá bên sông, tận hưởng sự yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone heap

noun
Lật mặt

Một đống đá lộn xộn, không có trật tự.

"We found a stone heap near the ancient ruins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone heap".

Cairns (Đống đá làm dấu)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng núi cao hoặc ven biển, các 'stone heap' (thường được gọi là 'cairn') được dựng lên để làm dấu đường đi, đánh dấu các điểm quan trọng, hoặc làm tượng đài tưởng niệm. Chúng có thể là những đống đá nhỏ do người đi bộ thêm vào hoặc những cấu trúc lớn hơn có ý nghĩa lịch sử, tín ngưỡng hoặc tôn giáo.

Di tích khảo cổ học

Nhiều đống đá cổ xưa, tưởng chừng như vô nghĩa hoặc ngẫu nhiên, thực ra là dấu tích quan trọng của các công trình kiến trúc cổ đại, khu định cư, hoặc mộ táng. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho các nhà khảo cổ học về cuộc sống và phong tục của các nền văn minh trong quá khứ.