(Top Banner Ad)
pastry shop
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thương mại

pastry shop

UK: /ˈpeɪstri ʃɒp/ • US: /ˈpeɪstri ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm bánh ngọt cửa hàng bánh ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells pastries and cakes.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to the pastry shop and get some croissants."

    "Chúng ta hãy đến tiệm bánh ngọt và mua một vài bánh sừng bò nhé."

  • "This pastry shop has the best macarons in town."

    "Tiệm bánh ngọt này có bánh macaron ngon nhất trong thị trấn."

  • "I stopped by the pastry shop to pick up a birthday cake."

    "Tôi ghé qua tiệm bánh ngọt để mua một chiếc bánh sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastry Bánh ngọt, bánh nướng (một món ăn cụ thể hoặc loại bột làm bánh)
Noun pastries Các loại bánh ngọt (số nhiều của pastry)
Noun pastry chef Đầu bếp bánh ngọt
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb to shop Đi mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pasta
Old French
pasté
Middle English
pastrie
English
pastry
Old English
scoppa
Middle English
schoppe
English
pastry shop

Nguồn gốc 'pastry shop'

Từ 'pastry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pasta' (bột nhão), qua tiếng Pháp cổ 'pasté' (bánh làm từ bột). Ban đầu nó chỉ bột nhão dùng làm vỏ bánh, sau đó là bản thân chiếc bánh. Còn từ 'shop' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scoppa', dùng để chỉ một gian hàng hoặc quầy hàng đơn giản. Khi hai từ này kết hợp, 'pastry shop' ra đời, mô tả một cửa hàng chuyên bán các loại bánh ngọt và bánh nướng.

Usage Note

Cụm từ 'pastry shop' dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại bánh ngọt, thường là các loại bánh có bột nhào (pastry) làm thành phần chính. Khác với 'bakery' (tiệm bánh), 'pastry shop' thường tập trung vào các loại bánh ngọt cầu kỳ hơn, trong khi 'bakery' có thể bán cả bánh mì và các loại bánh đơn giản hơn.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'I bought a cake at the pastry shop.' (Tôi mua một chiếc bánh ở tiệm bánh ngọt.). 'She works in a pastry shop.' (Cô ấy làm việc trong một tiệm bánh ngọt.). 'There's a pastry shop near the park.' (Có một tiệm bánh ngọt gần công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastry shop
  • charming a charming pastry shop
    (một tiệm bánh ngọt quyến rũ/duyên dáng)
  • local a local pastry shop
    (một tiệm bánh ngọt địa phương)
  • busy a busy pastry shop
    (một tiệm bánh ngọt đông đúc)
  • traditional a traditional pastry shop
    (một tiệm bánh ngọt truyền thống)
Verb + pastry shop
  • visit visit a pastry shop
    (ghé thăm một tiệm bánh ngọt)
  • go to go to a pastry shop
    (đi đến một tiệm bánh ngọt)
  • open open a pastry shop
    (mở một tiệm bánh ngọt)
  • work in work in a pastry shop
    (làm việc tại một tiệm bánh ngọt)
Noun + pastry shop
  • pastry shop pastry shop owner
    (chủ tiệm bánh ngọt)
  • pastry shop pastry shop window
    (cửa sổ trưng bày của tiệm bánh ngọt)

Idioms

  • stop by a pastry shop

    ghé qua một tiệm bánh ngọt (thường để mua đồ ăn nhanh hoặc nhâm nhi)

    "I'll stop by the pastry shop on my way home to pick up some croissants."

    (Tôi sẽ ghé qua tiệm bánh ngọt trên đường về nhà để mua vài chiếc bánh sừng bò.)

  • treat yourself at a pastry shop

    tự thưởng cho bản thân tại một tiệm bánh ngọt (bằng cách mua một món đồ ngon)

    "After a long week, she decided to treat herself at a pastry shop with a slice of cake."

    (Sau một tuần dài, cô ấy quyết định tự thưởng cho mình một lát bánh ngọt tại tiệm bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastry shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán bánh ngọt và bánh nướng.

"Let's go to the pastry shop and get some croissants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She worked at the pastry shop last summer.
Cô ấy làm việc tại cửa hàng bánh ngọt vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't buy any cakes at the pastry shop yesterday.
Hôm qua họ đã không mua bất kỳ chiếc bánh nào ở cửa hàng bánh ngọt.
Nghi vấn
Did he visit the pastry shop when he was in Paris?
Anh ấy có ghé thăm cửa hàng bánh ngọt khi ở Paris không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastry shop".

Nghệ thuật và Đam mê

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Pháp và Ý, các tiệm bánh ngọt (pâtisserie hoặc pasticceria) không chỉ là nơi bán đồ ăn mà còn là biểu tượng của nghệ thuật ẩm thực. Những người thợ làm bánh thường được gọi là nghệ nhân, tạo ra những chiếc bánh không chỉ ngon mà còn đẹp mắt, tinh xảo. Đến một tiệm bánh ngọt là để thưởng thức sự khéo léo và đam mê của người thợ.

Điểm hẹn xã hội

Các tiệm bánh ngọt thường là những điểm hẹn phổ biến cho các cuộc gặp gỡ xã hội. Mọi người đến đó để thưởng thức cà phê, trà cùng với bánh ngọt, trò chuyện với bạn bè hoặc thư giãn một mình. Chúng tạo ra một không gian ấm cúng và thoải mái, là một phần không thể thiếu trong đời sống cộng đồng ở nhiều thành phố và thị trấn.