(Top Banner Ad)
calcium carbonate
B2
Danh từ B2 Hóa học

calcium carbonate

UK: /ˈkælsiəm ˈkɑːbənət/ • US: /ˈkælsiəm ˈkɑːrbənət/

Nghĩa tiếng Việt

canxi cacbonat vôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, insoluble solid occurring naturally as chalk, limestone, marble, and calcite, and used as a pigment and filler in paper, rubber, paint, and plastics, and as a medicine.

Vietnamese Meaning

Một chất rắn màu trắng, không hòa tan, tồn tại tự nhiên dưới dạng phấn, đá vôi, đá cẩm thạch và canxit, và được sử dụng làm chất tạo màu và chất độn trong giấy, cao su, sơn và nhựa, và như một loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium carbonate is a common ingredient in antacids."

    "Canxi cacbonat là một thành phần phổ biến trong thuốc kháng axit."

  • "The geologist analyzed the composition of the rock sample, which contained a high percentage of calcium carbonate."

    "Nhà địa chất đã phân tích thành phần của mẫu đá, trong đó chứa một tỷ lệ lớn canxi cacbonat."

  • "Many dietary supplements contain calcium carbonate to help people meet their daily calcium needs."

    "Nhiều loại thực phẩm bổ sung chứa canxi cacbonat để giúp mọi người đáp ứng nhu cầu canxi hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calcium canxi (nguyên tố hóa học)
Noun carbonate muối các-bon-nát
Adjective calcareous có tính chất vôi, chứa vôi
Verb calcify vôi hóa
Noun carbonation sự nạp khí các-bon-níc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx
New Latin
calcium
French
carbonate
English
calcium carbonate

Nguồn gốc từ đá vôi

Từ 'calcium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calx', có nghĩa là vôi (lime). Nhà hóa học người Anh Sir Humphry Davy đã phân lập được canxi lần đầu tiên vào năm 1808. 'Carbonate' được mượn từ tiếng Pháp, ám chỉ các muối của axit cacbonic. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành thuật ngữ mô tả hợp chất phổ biến nhất trong tự nhiên như đá vôi và vỏ sò.

Sự phổ biến trong tự nhiên

Canxi cacbonat là thành phần chính của vỏ các sinh vật biển, ốc sên và ngọc trai. Nó cũng là thành phần chính của đá vôi, một loại đá trầm tích thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển châu Âu.

Usage Note

Calcium carbonate là một hợp chất hóa học có công thức CaCO3. Nó là một chất phổ biến được tìm thấy trong đá dưới dạng các khoáng chất canxit và aragonit (đáng chú ý nhất là đá vôi, là một loại đá trầm tích chủ yếu bao gồm canxit) và là thành phần chính của vỏ của các sinh vật biển, ốc sên, và trứng. Calcium carbonate được sử dụng rộng rãi trong y học như một chất bổ sung canxi hoặc như một thuốc kháng axit.

Prepositions

as in for

as: Đề cập đến vai trò hoặc dạng tồn tại của calcium carbonate (e.g., "used as a pigment"). in: Đề cập đến sự hiện diện của calcium carbonate trong một vật liệu hoặc sản phẩm (e.g., "present in limestone"). for: Đề cập đến mục đích sử dụng của calcium carbonate (e.g., "used for antacid").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calcium carbonate
  • precipitated precipitated calcium carbonate
    (canxi cacbonat kết tủa)
  • ground ground calcium carbonate
    (canxi cacbonat nghiền)
  • pure pure calcium carbonate
    (canxi cacbonat nguyên chất)
Verb + calcium carbonate
  • contain contain calcium carbonate
    (chứa canxi cacbonat)
  • dissolve dissolve calcium carbonate
    (hòa tan canxi cacbonat)
  • deposit deposit calcium carbonate
    (lắng đọng canxi cacbonat)

Idioms

  • Calcium carbonate scale

    Cặn vôi (mảng bám cứng trong đường ống hoặc ấm nước)

    "Hard water leads to the buildup of calcium carbonate scale in pipes."

    (Nước cứng dẫn đến sự tích tụ cặn vôi trong đường ống.)

  • Dietary calcium carbonate

    Canxi cacbonat dùng trong chế độ ăn uống (thực phẩm chức năng)

    "Many people take dietary calcium carbonate to strengthen their bones."

    (Nhiều người uống bổ sung canxi cacbonat để làm chắc xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcium carbonate

Danh từ
Lật mặt

Một chất rắn màu trắng, không hòa tan, tồn tại tự nhiên dưới dạng phấn, đá vôi, đá cẩm thạch và canxit, và được sử dụng làm chất tạo màu và chất độn trong giấy, cao su, sơn và nhựa, và như một loại thuốc.

"Calcium carbonate is a common ingredient in antacids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a large quarry, I would sell calcium carbonate for a low price.
Nếu tôi sở hữu một mỏ đá lớn, tôi sẽ bán canxi cacbonat với giá thấp.
Phủ định
If the ocean weren't saturated with calcium carbonate, coral reefs wouldn't be able to grow.
Nếu đại dương không bão hòa canxi cacbonat, các rạn san hô sẽ không thể phát triển.
Nghi vấn
Would the construction industry suffer if calcium carbonate didn't exist?
Liệu ngành xây dựng có bị ảnh hưởng nếu không có canxi cacbonat?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used calcium carbonate in the experiment yesterday.
Nhà khoa học đã sử dụng canxi cacbonat trong thí nghiệm ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't know calcium carbonate was the main ingredient.
Họ không biết canxi cacbonat là thành phần chính.
Nghi vấn
Did the antacid contain calcium carbonate?
Thuốc kháng axit có chứa canxi cacbonat không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcium carbonate".

Phấn viết bảng và Kiến trúc

Canxi cacbonat là thành phần chính của phấn viết bảng truyền thống trong các trường học phương Tây. Ngoài ra, các công trình biểu tượng như Đấu trường La Mã được xây dựng từ đá travertine, một dạng của canxi cacbonat, phản ánh tầm quan trọng của nó trong lịch sử kiến trúc nhân loại.

Bảo tồn Rạn san hô

Trong văn hóa môi trường hiện đại, canxi cacbonat là tâm điểm của các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Sự axit hóa đại dương đang làm tan chảy các cấu trúc canxi cacbonat của rạn san hô, đe dọa hệ sinh thái biển toàn cầu.