(Top Banner Ad)
calculate precisely
B2
Verb, Adverb B2 Toán học, Khoa học, Kinh tế, Tài chính, Kỹ thuật

calculate precisely

UK: /ˈkælkjʊleɪt prɪˈsaɪsli/ • US: /ˈkælkjuleɪt prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán một cách chính xác tính toán thật chính xác tính toán với độ chính xác cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To determine (a number or amount) mathematically in an exact and accurate manner.

Vietnamese Meaning

Tính toán (một số hoặc một lượng) bằng phương pháp toán học một cách chính xác và xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists must calculate precisely the trajectory of the rocket to ensure a successful launch."

    "Các nhà khoa học phải tính toán chính xác quỹ đạo của tên lửa để đảm bảo một vụ phóng thành công."

  • "The engineer had to calculate precisely the amount of stress the bridge could withstand."

    "Kỹ sư phải tính toán chính xác lượng ứng suất mà cây cầu có thể chịu được."

  • "The accountant calculated precisely the company's profits and losses."

    "Kế toán đã tính toán chính xác lợi nhuận và thua lỗ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán
Noun calculation sự tính toán
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adjective calculable có thể tính toán được
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Verb miscalculate tính toán sai

Synonyms

Antonyms

estimate roughly (ước tính sơ bộ)approximate (tính gần đúng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế, Tài chính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
khal- (pebble) & kae-id- (to cut)
Latin
calculare (to count with stones) & praecisus (cut off, concise)
Old French
calculer & précis
Middle English
calculaten & precise
Modern English
calculate precisely

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Từ 'calculate' bắt nguồn từ 'calculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là một viên sỏi nhỏ. Người La Mã cổ đại đã sử dụng những viên sỏi này trên bàn tính để thực hiện các phép toán. Kết hợp với 'precisely' (nghĩa gốc là 'bị cắt bớt' các phần thừa), cụm từ này gợi lên hình ảnh một phép tính đã được gọt dũa đến mức không còn sai sót.

Sự cắt tỉa để đạt được sự chuẩn xác

Từ 'precisely' có gốc từ 'praecidere', nghĩa là 'cắt bỏ phía trước'. Điều này ám chỉ việc loại bỏ mọi sự mơ hồ hoặc chi tiết thừa thãi để đạt được một kết quả tính toán sắc bén và chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện các phép tính một cách cẩn thận để đạt được kết quả chính xác nhất có thể. 'Precisely' bổ nghĩa cho 'calculate', làm tăng thêm mức độ chính xác và tỉ mỉ của hành động tính toán. Nó khác với 'calculate roughly' (tính toán sơ bộ) hoặc 'estimate' (ước tính) là những hành động mang tính gần đúng hơn.

Prepositions

on for with

Calculate *on* something: dựa vào điều gì để tính toán. Calculate *for* something: tính toán cho mục đích gì. Calculate *with* something: tính toán bằng công cụ, phương pháp gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calculate precisely
  • need to need to calculate precisely
    (cần phải tính toán một cách chính xác)
  • attempt to attempt to calculate precisely
    (nỗ lực tính toán một cách chính xác)
  • fail to fail to calculate precisely
    (thất bại trong việc tính toán chính xác)
Calculate precisely + Noun
  • the cost calculate precisely the cost
    (tính toán chính xác chi phí)
  • the distance calculate precisely the distance
    (tính toán chính xác khoảng cách)
  • the impact calculate precisely the impact
    (tính toán chính xác sự tác động)

Idioms

  • A calculated risk

    Một rủi ro đã được tính toán trước (chấp nhận rủi ro sau khi đã cân nhắc kỹ)

    "Taking the new job was a calculated risk."

    (Chấp nhận công việc mới là một rủi ro đã được tính toán kỹ lưỡng.)

  • To the nth degree

    Đến mức tối đa, cực kỳ chi tiết và chính xác

    "They planned the mission to the nth degree."

    (Họ đã lập kế hoạch cho nhiệm vụ một cách cực kỳ chi tiết và chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculate precisely

Verb, Adverb
Lật mặt

Tính toán (một số hoặc một lượng) bằng phương pháp toán học một cách chính xác và xác thực.

"Scientists must calculate precisely the trajectory of the rocket to ensure a successful launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculate precisely".

Kỷ nguyên của sự chính xác (The Age of Precision)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, việc 'calculate precisely' trở thành một tiêu chuẩn đạo đức trong khoa học và kỹ thuật. Nó phản ánh tư duy logic và sự tôn sùng dữ liệu định lượng của người phương Tây.

Đồng hồ Thụy Sĩ và sự tính toán

Hình ảnh chiếc đồng hồ Thụy Sĩ thường được dùng để ẩn dụ cho việc tính toán chính xác. Trong xã hội hiện đại, khả năng 'calculate precisely' được coi là kỹ năng cốt lõi trong các ngành tài chính như Wall Street hoặc kỹ thuật không gian như NASA.