calculated decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision made after careful thought and planning, often to achieve a specific goal or advantage.
Vietnamese Meaning
Một quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc lợi thế cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her decision to invest in the company was a calculated one, aimed at increasing her long-term profits."
"Quyết định đầu tư vào công ty của cô ấy là một quyết định có tính toán, nhằm mục đích tăng lợi nhuận dài hạn."
-
"The company's move to expand into new markets was a calculated decision based on market research."
"Quyết định mở rộng sang thị trường mới của công ty là một quyết định có tính toán dựa trên nghiên cứu thị trường."
-
"His calculated decision to remain silent during the meeting raised suspicions among his colleagues."
"Quyết định im lặng một cách có tính toán của anh ta trong cuộc họp đã làm dấy lên sự nghi ngờ giữa các đồng nghiệp của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calculation | Sự tính toán, phép tính |
| Verb | calculate | Tính toán, dự đoán |
| Adjective | calculating | Hay tính toán, mưu mẹo (thường mang ý tiêu cực) |
| Verb | decide | Quyết định, giải quyết |
| Noun | decisiveness | Tính dứt khoát, sự kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'calculated decision' mang ý nghĩa về sự cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường ám chỉ sự lý trí, có mục đích rõ ràng và đôi khi có thể ngụ ý một sự toan tính, mưu mẹo nào đó. Khác với một quyết định bốc đồng hay dựa trên cảm xúc, 'calculated decision' là kết quả của quá trình phân tích và đánh giá các yếu tố liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a calculated decision (đưa ra một quyết định đã được cân nhắc)
-
arrive at arrive at a calculated decision (đi đến một quyết định có tính toán)
-
defend defend the calculated decision (bảo vệ quyết định đã được tính toán)
-
carefully a carefully calculated decision (một quyết định được tính toán kỹ lưỡng)
-
truly a truly calculated decision (một quyết định thực sự có tính toán)
-
strategic a strategic calculated decision (một quyết định có tính toán mang tính chiến lược)
-
political a political calculated decision (một quyết định chính trị đã được tính toán)
Idioms
-
A cold, calculated decision
Một quyết định lạnh lùng, hoàn toàn dựa trên lý trí và lợi ích
"His dismissal of the senior staff was a cold, calculated decision based purely on maximizing profit."
(Việc sa thải nhân viên cấp cao của anh ta là một quyết định lạnh lùng, có tính toán, chỉ dựa vào việc tối đa hóa lợi nhuận.)
-
The result of a calculated decision
Là kết quả của một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng
"The merger was not impulsive; it was the result of a calculated decision made over two years."
(Vụ sáp nhập không phải bốc đồng; nó là kết quả của một quyết định đã được tính toán trong suốt hai năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculated decision
Tính từ (trong cụm từ)Một quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc lợi thế cụ thể.
"Her decision to invest in the company was a calculated one, aimed at increasing her long-term profits."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To make a calculated decision is crucial in business. |
Đưa ra một quyết định có tính toán kỹ lưỡng là rất quan trọng trong kinh doanh. |
| Phủ định | It's unwise not to calculate the risks before investing. |
Thật dại dột khi không tính toán rủi ro trước khi đầu tư. |
| Nghi vấn | Why do you want to calculate the odds before making a move? |
Tại sao bạn muốn tính toán tỷ lệ cược trước khi thực hiện một bước đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated decision".
