(Top Banner Ad)
calculated decision
C1
Tính từ (trong cụm từ) C1 Kinh tế, Quản trị, Tâm lý học

calculated decision

UK: /ˈkælkjʊˌleɪtɪd dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈkælkjəˌleɪtɪd dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định có tính toán quyết định cân nhắc kỹ lưỡng quyết định suy tính cẩn thận quyết định được tính toán trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision made after careful thought and planning, often to achieve a specific goal or advantage.

Vietnamese Meaning

Một quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc lợi thế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her decision to invest in the company was a calculated one, aimed at increasing her long-term profits."

    "Quyết định đầu tư vào công ty của cô ấy là một quyết định có tính toán, nhằm mục đích tăng lợi nhuận dài hạn."

  • "The company's move to expand into new markets was a calculated decision based on market research."

    "Quyết định mở rộng sang thị trường mới của công ty là một quyết định có tính toán dựa trên nghiên cứu thị trường."

  • "His calculated decision to remain silent during the meeting raised suspicions among his colleagues."

    "Quyết định im lặng một cách có tính toán của anh ta trong cuộc họp đã làm dấy lên sự nghi ngờ giữa các đồng nghiệp của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calculation Sự tính toán, phép tính
Verb calculate Tính toán, dự đoán
Adjective calculating Hay tính toán, mưu mẹo (thường mang ý tiêu cực)
Verb decide Quyết định, giải quyết
Noun decisiveness Tính dứt khoát, sự kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus (small stone used for counting)
Latin
calculare (to count, reckon)
Old French/Latin
decidere (to cut off, determine)
English
calculated decision

Viên Đá Tính Toán

Từ 'calculated' (đã được tính toán) bắt nguồn từ chữ Latin 'calculus', nghĩa là 'viên đá nhỏ'. Người La Mã cổ đại dùng những viên đá này để đếm và thực hiện phép tính. Do đó, một 'calculated decision' là một quyết định được cân đong đo đếm cẩn thận, như thể từng bước đã được kiểm tra bằng các viên đá tính toán vậy.

Usage Note

Cụm từ 'calculated decision' mang ý nghĩa về sự cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường ám chỉ sự lý trí, có mục đích rõ ràng và đôi khi có thể ngụ ý một sự toan tính, mưu mẹo nào đó. Khác với một quyết định bốc đồng hay dựa trên cảm xúc, 'calculated decision' là kết quả của quá trình phân tích và đánh giá các yếu tố liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calculated decision
  • make make a calculated decision
    (đưa ra một quyết định đã được cân nhắc)
  • arrive at arrive at a calculated decision
    (đi đến một quyết định có tính toán)
  • defend defend the calculated decision
    (bảo vệ quyết định đã được tính toán)
Adverb + calculated decision
  • carefully a carefully calculated decision
    (một quyết định được tính toán kỹ lưỡng)
  • truly a truly calculated decision
    (một quyết định thực sự có tính toán)
Adjective Modifiers
  • strategic a strategic calculated decision
    (một quyết định có tính toán mang tính chiến lược)
  • political a political calculated decision
    (một quyết định chính trị đã được tính toán)

Idioms

  • A cold, calculated decision

    Một quyết định lạnh lùng, hoàn toàn dựa trên lý trí và lợi ích

    "His dismissal of the senior staff was a cold, calculated decision based purely on maximizing profit."

    (Việc sa thải nhân viên cấp cao của anh ta là một quyết định lạnh lùng, có tính toán, chỉ dựa vào việc tối đa hóa lợi nhuận.)

  • The result of a calculated decision

    Là kết quả của một quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng

    "The merger was not impulsive; it was the result of a calculated decision made over two years."

    (Vụ sáp nhập không phải bốc đồng; nó là kết quả của một quyết định đã được tính toán trong suốt hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculated decision

Tính từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Một quyết định được đưa ra sau khi suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc lợi thế cụ thể.

"Her decision to invest in the company was a calculated one, aimed at increasing her long-term profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make a calculated decision is crucial in business.
Đưa ra một quyết định có tính toán kỹ lưỡng là rất quan trọng trong kinh doanh.
Phủ định
It's unwise not to calculate the risks before investing.
Thật dại dột khi không tính toán rủi ro trước khi đầu tư.
Nghi vấn
Why do you want to calculate the odds before making a move?
Tại sao bạn muốn tính toán tỷ lệ cược trước khi thực hiện một bước đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated decision".

Tư duy Chiến lược và Kế hoạch

Trong văn hóa kinh doanh và quân sự phương Tây, việc đưa ra 'calculated decision' được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của tư duy chiến lược (strategic thinking), đối lập hoàn toàn với hành động bốc đồng (impulsive action) hoặc dựa vào may rủi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu và mô hình hóa rủi ro.

Cân nhắc Rủi ro (Calculated Risk)

Cụm từ này thường đi kèm với khái niệm 'calculated risk' (rủi ro đã được tính toán). Một 'calculated decision' thường liên quan đến việc chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định mà người ra quyết định đã phân tích và tin rằng lợi ích tiềm năng lớn hơn thiệt hại có thể xảy ra. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong đầu tư và kinh doanh.