spontaneous decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arising from a natural impulse or tendency; without premeditation or external constraint; voluntary.
Vietnamese Meaning
Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không có sự tính toán trước hoặc áp lực từ bên ngoài; tự nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd gave a spontaneous cheer."
"Đám đông đồng thanh reo hò một cách tự phát."
-
"We made a spontaneous decision to go to the beach."
"Chúng tôi đã tự phát quyết định đi biển."
-
"It was a spontaneous decision and we didn't regret it."
"Đó là một quyết định bộc phát và chúng tôi không hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spontaneity | Sự tự phát, tính ngẫu hứng |
| Adverb | spontaneously | Một cách tự phát, một cách ngẫu hứng |
| Verb | decide | Quyết định |
| Noun | decision-maker | Người ra quyết định |
| Adjective | decisive | Mang tính quyết định, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'spontaneous' nhấn mạnh tính tự phát, không có kế hoạch trước. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thật và không gò bó. Khác với 'impulsive' (bốc đồng), 'spontaneous' thường ít mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ kỹ càng.
Danh từ 'decision' chỉ hành động hoặc kết quả của việc đưa ra lựa chọn. Trong cụm 'spontaneous decision', nó kết hợp với tính từ 'spontaneous' để tạo thành một quyết định được đưa ra nhanh chóng và không có sự chuẩn bị trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sudden a sudden spontaneous decision (một quyết định tự phát đột ngột)
-
an impulsive an impulsive spontaneous decision (một quyết định tự phát bốc đồng)
-
a rash a rash spontaneous decision (một quyết định tự phát vội vàng/thiếu suy nghĩ)
-
make make a spontaneous decision (đưa ra một quyết định tự phát)
-
regret regret a spontaneous decision (hối hận về một quyết định tự phát)
-
act on act on a spontaneous decision (hành động theo một quyết định tự phát)
Idioms
-
act on a spontaneous decision
Hành động theo một quyết định tự phát (làm theo một lựa chọn không được lên kế hoạch trước)
"She decided to quit her job and act on a spontaneous decision to travel the world."
(Cô ấy đã quyết định nghỉ việc và hành động theo một quyết định tự phát để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
-
a purely spontaneous decision
Một quyết định hoàn toàn tự phát (không có tác động hay suy tính từ trước)
"Choosing to move abroad was a purely spontaneous decision for them."
(Việc chọn chuyển ra nước ngoài là một quyết định hoàn toàn tự phát đối với họ.)
-
regret a spontaneous decision
Hối hận về một quyết định tự phát (tiếc nuối một lựa chọn được đưa ra không có kế hoạch)
"Many people regret a spontaneous decision made in the heat of the moment."
(Nhiều người hối hận về một quyết định tự phát được đưa ra trong lúc nóng vội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous decision
Tính từXảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không có sự tính toán trước hoặc áp lực từ bên ngoài; tự nguyện.
"The crowd gave a spontaneous cheer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous decision".
