(Top Banner Ad)
spontaneous decision
B2
Tính từ B2 Hành vi học, Tâm lý học, Kinh doanh

spontaneous decision

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs dɪˈsɪʒ.ən/ • US: /spɑːnˈteɪ.ni.əs dɪˈsɪʒ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định tự phát quyết định bộc phát quyết định ngẫu hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arising from a natural impulse or tendency; without premeditation or external constraint; voluntary.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không có sự tính toán trước hoặc áp lực từ bên ngoài; tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd gave a spontaneous cheer."

    "Đám đông đồng thanh reo hò một cách tự phát."

  • "We made a spontaneous decision to go to the beach."

    "Chúng tôi đã tự phát quyết định đi biển."

  • "It was a spontaneous decision and we didn't regret it."

    "Đó là một quyết định bộc phát và chúng tôi không hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity Sự tự phát, tính ngẫu hứng
Adverb spontaneously Một cách tự phát, một cách ngẫu hứng
Verb decide Quyết định
Noun decision-maker Người ra quyết định
Adjective decisive Mang tính quyết định, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spontaneus
English
spontaneous
Latin
decisio
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc của 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spontaneus', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'tự do ý chí'. Nó bắt nguồn từ 'sponte', nghĩa là 'theo ý mình'. Vì vậy, một hành động hay quyết định 'spontaneous' là điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không bị ép buộc hay lên kế hoạch trước.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' trong tiếng Anh đến từ tiếng Latinh 'decisio', có nghĩa là 'sự cắt bỏ' hoặc 'sự xác định'. Nó xuất phát từ động từ 'decidere', nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'quyết định'. Ý tưởng là khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' các lựa chọn khác và xác định một con đường duy nhất. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'decision' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Kết hợp 'Spontaneous Decision'

Khi hai từ này kết hợp, 'spontaneous decision' mô tả một quyết định được đưa ra một cách đột ngột, không có kế hoạch hay suy nghĩ kỹ lưỡng từ trước, thường do cảm xúc hoặc một sự thúc đẩy bất ngờ. Đó là một quyết định 'tự phát' chứ không phải 'có tính toán'.

Usage Note

Tính từ 'spontaneous' nhấn mạnh tính tự phát, không có kế hoạch trước. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thật và không gò bó. Khác với 'impulsive' (bốc đồng), 'spontaneous' thường ít mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ kỹ càng.
Danh từ 'decision' chỉ hành động hoặc kết quả của việc đưa ra lựa chọn. Trong cụm 'spontaneous decision', nó kết hợp với tính từ 'spontaneous' để tạo thành một quyết định được đưa ra nhanh chóng và không có sự chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous decision
  • a sudden a sudden spontaneous decision
    (một quyết định tự phát đột ngột)
  • an impulsive an impulsive spontaneous decision
    (một quyết định tự phát bốc đồng)
  • a rash a rash spontaneous decision
    (một quyết định tự phát vội vàng/thiếu suy nghĩ)
Verb + spontaneous decision
  • make make a spontaneous decision
    (đưa ra một quyết định tự phát)
  • regret regret a spontaneous decision
    (hối hận về một quyết định tự phát)
  • act on act on a spontaneous decision
    (hành động theo một quyết định tự phát)

Idioms

  • act on a spontaneous decision

    Hành động theo một quyết định tự phát (làm theo một lựa chọn không được lên kế hoạch trước)

    "She decided to quit her job and act on a spontaneous decision to travel the world."

    (Cô ấy đã quyết định nghỉ việc và hành động theo một quyết định tự phát để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • a purely spontaneous decision

    Một quyết định hoàn toàn tự phát (không có tác động hay suy tính từ trước)

    "Choosing to move abroad was a purely spontaneous decision for them."

    (Việc chọn chuyển ra nước ngoài là một quyết định hoàn toàn tự phát đối với họ.)

  • regret a spontaneous decision

    Hối hận về một quyết định tự phát (tiếc nuối một lựa chọn được đưa ra không có kế hoạch)

    "Many people regret a spontaneous decision made in the heat of the moment."

    (Nhiều người hối hận về một quyết định tự phát được đưa ra trong lúc nóng vội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous decision

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không có sự tính toán trước hoặc áp lực từ bên ngoài; tự nguyện.

"The crowd gave a spontaneous cheer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous decision".

Giá trị của sự tự phát trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spontaneous decision' (quyết định tự phát) thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, nó có thể được liên kết với sự phiêu lưu, tự do và khả năng nắm bắt cơ hội (carpe diem - nắm bắt ngày hôm nay). Một người có thể quyết định đi du lịch vào phút chót hoặc thay đổi kế hoạch một cách ngẫu hứng, điều này thường được coi là thú vị và cởi mở. Mặt khác, quyết định tự phát cũng có thể bị xem là thiếu cân nhắc, thiếu chín chắn hoặc dẫn đến những hậu quả không mong muốn, đặc biệt trong các vấn đề quan trọng như tài chính hoặc sự nghiệp.

Mua sắm bốc đồng (Impulse Buying)

Một ví dụ phổ biến về 'spontaneous decision' trong đời sống hàng ngày là 'impulse buying' (mua sắm bốc đồng). Đây là khi một người mua một món đồ mà không hề có kế hoạch trước, chỉ vì một sự thôi thúc nhất thời tại cửa hàng. Hiện tượng này rất phổ biến và các nhà tiếp thị thường xuyên khai thác nó bằng cách đặt các sản phẩm nhỏ, hấp dẫn gần quầy thanh toán để khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua sắm tự phát.