(Top Banner Ad)
weighed risk
C1
Cụm tính từ C1 Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

weighed risk

UK: /weɪd rɪsk/ • US: /weɪd rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro đã cân nhắc rủi ro có cân nhắc rủi ro đã được cân nhắc kỹ lưỡng rủi ro được tính toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risk that has been carefully considered and evaluated for its potential consequences and likelihood before making a decision.

Vietnamese Meaning

Một rủi ro đã được cân nhắc và đánh giá cẩn thận về những hậu quả tiềm ẩn và khả năng xảy ra trước khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking the new product to market was a weighed risk, but the potential reward was significant."

    "Đưa sản phẩm mới ra thị trường là một rủi ro đã được cân nhắc, nhưng phần thưởng tiềm năng là rất lớn."

  • "The company took a weighed risk by investing in the new technology."

    "Công ty đã chấp nhận một rủi ro có cân nhắc bằng cách đầu tư vào công nghệ mới."

  • "After careful analysis, the manager determined that the project was a weighed risk worth taking."

    "Sau khi phân tích cẩn thận, người quản lý xác định rằng dự án là một rủi ro có cân nhắc đáng để chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân, cân nhắc
Noun weight trọng lượng, gánh nặng
Adjective weighty quan trọng, có trọng lượng
Noun weighing sự cân nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wēganą
Old English
wæġan
Middle English
weien, weighen
English
weigh

Nguồn gốc của 'weigh'

Từ 'weigh' bắt nguồn từ việc sử dụng cân để đo lường. Hình ảnh đặt một thứ lên cân và so sánh nó với một chuẩn mực đã phát triển thành ý nghĩa cân nhắc, xem xét các yếu tố khác nhau trước khi đưa ra quyết định. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến hành động 'cân nhắc' hoặc 'đo đếm'.

Usage Note

Cụm từ 'weighed risk' nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan đến rủi ro, bao gồm cả lợi ích và thiệt hại tiềm năng. Nó khác với việc chấp nhận rủi ro một cách mù quáng hoặc không có sự chuẩn bị. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và các tình huống ra quyết định quan trọng khác.

Prepositions

of in

'Risk of' dùng để chỉ rủi ro về một điều gì đó (ví dụ: risk of failure). 'Risk in' dùng để chỉ rủi ro trong một hoạt động cụ thể (ví dụ: risk in investing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weighed risk
  • carefully carefully weighed risk
    (rủi ro được cân nhắc cẩn thận)
  • poorly poorly weighed risk
    (rủi ro được cân nhắc sơ sài)
  • fully fully weighed risk
    (rủi ro được cân nhắc đầy đủ)
Verb + weighed risk
  • take take a weighed risk
    (chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc)
  • assess assess the weighed risk
    (đánh giá rủi ro đã được cân nhắc)
  • evaluate evaluate the weighed risk
    (đánh giá rủi ro đã được cân nhắc)

Idioms

  • nothing ventured, nothing gained

    không vào hang cọp sao bắt được cọp; liều thì ăn nhiều

    "Taking a weighed risk can be scary, but as they say, nothing ventured, nothing gained."

    (Chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc có thể đáng sợ, nhưng như người ta nói, không vào hang cọp sao bắt được cọp.)

  • to play it safe

    chơi an toàn, cẩn trọng

    "Instead of taking a weighed risk, he decided to play it safe and stay with his current job."

    (Thay vì chấp nhận một rủi ro đã được cân nhắc, anh ấy quyết định chơi an toàn và ở lại công việc hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weighed risk

Cụm tính từ
Lật mặt

Một rủi ro đã được cân nhắc và đánh giá cẩn thận về những hậu quả tiềm ẩn và khả năng xảy ra trước khi đưa ra quyết định.

"Taking the new product to market was a weighed risk, but the potential reward was significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weighed the risks carefully, she would invest in that company.
Nếu cô ấy cân nhắc rủi ro cẩn thận, cô ấy sẽ đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If they didn't weigh the risks, they wouldn't know the potential consequences.
Nếu họ không cân nhắc rủi ro, họ sẽ không biết những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you weighed the risks involved?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn cân nhắc những rủi ro liên quan không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She weighed the risks carefully before investing.
Cô ấy đã cân nhắc rủi ro cẩn thận trước khi đầu tư.
Phủ định
Only after the risks had been weighed did they decide to proceed.
Chỉ sau khi những rủi ro đã được cân nhắc, họ mới quyết định tiến hành.
Nghi vấn
Should the risks be weighed thoroughly, the project will likely succeed.
Nếu những rủi ro được cân nhắc kỹ lưỡng, dự án có khả năng thành công.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighed risk".

Văn hóa chấp nhận rủi ro

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận rủi ro đã được cân nhắc thường được coi là một phẩm chất tốt, gắn liền với tinh thần kinh doanh và sự đổi mới. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận rủi ro có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và giá trị cá nhân.