(Top Banner Ad)
siamese cat
A2
noun A2 Động vật học

siamese cat

UK: /ˌsaɪəˈmiːz kæt/ • US: /ˌsaɪəˈmiːz kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo Xiêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breed of domestic cat with pale cream fur and darker fur on the face, ears, paws, and tail.

Vietnamese Meaning

Một giống mèo nhà có lông màu kem nhạt và lông sẫm màu hơn trên mặt, tai, bàn chân và đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My neighbor has a beautiful Siamese cat named Luna."

    "Nhà hàng xóm của tôi có một con mèo Xiêm rất đẹp tên là Luna."

  • "Siamese cats are known for their distinctive vocalizations."

    "Mèo Xiêm nổi tiếng với tiếng kêu đặc biệt của chúng."

  • "The Siamese cat is one of the oldest and best-known cat breeds."

    "Mèo Xiêm là một trong những giống mèo lâu đời nhất và nổi tiếng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Siamese Thuộc về Xiêm La (Thái Lan); có liên quan đến giống mèo Xiêm.

Related Words

persian cat (mèo Ba Tư)domestic cat (mèo nhà)cat breed (giống mèo)

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
Siam (ประเทศสยาม)
English
Siam (historical name for Thailand)
English
Siamese (adjective formed from Siam)
English
Siamese cat

Nguồn gốc hoàng gia của mèo Xiêm

Mèo Xiêm có nguồn gốc từ Vương quốc Xiêm (Thái Lan ngày nay) vào thế kỷ 14. Chúng được coi là linh vật thiêng liêng và chỉ được nuôi trong các gia đình hoàng gia hoặc các tu viện Phật giáo. Người ta tin rằng chúng là những người bảo vệ linh hồn của các thành viên hoàng tộc đã khuất và được đối xử với sự tôn kính đặc biệt.

Đến phương Tây

Những con mèo Xiêm đầu tiên được đưa đến châu Âu vào cuối thế kỷ 19. Một trong những cặp mèo Xiêm đầu tiên được tặng cho Tổng lãnh sự Anh tại Bangkok vào năm 1884 và sau đó được mang về Anh. Chúng nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ vẻ đẹp độc đáo và tính cách đặc biệt, trở thành một trong những giống mèo nổi tiếng nhất thế giới.

Usage Note

Mèo Xiêm (Siamese cat) là một trong những giống mèo phương Đông dễ nhận biết nhất. Chúng nổi tiếng với đôi mắt xanh lam và tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp. Cần phân biệt với các giống mèo phương Đông khác có ngoại hình tương tự nhưng không có các đặc điểm cụ thể của mèo Xiêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siamese cat
  • beautiful a beautiful siamese cat
    (một con mèo Xiêm xinh đẹp)
  • vocal a vocal siamese cat
    (một con mèo Xiêm kêu nhiều, ồn ào)
  • elegant an elegant siamese cat
    (một con mèo Xiêm thanh lịch)
  • playful a playful siamese cat
    (một con mèo Xiêm tinh nghịch)
Verb + siamese cat
  • own to own a siamese cat
    (sở hữu một con mèo Xiêm)
  • adopt to adopt a siamese cat
    (nhận nuôi một con mèo Xiêm)
  • rescue to rescue a siamese cat
    (giải cứu một con mèo Xiêm)
Noun + siamese cat
  • a pair of a pair of siamese cats
    (một cặp mèo Xiêm)
  • a litter of a litter of siamese cats
    (một lứa mèo Xiêm (mèo con))

Idioms

  • like a Siamese cat

    Giống như mèo Xiêm (thường dùng để mô tả ai đó gầy, thanh lịch, hoặc rất hay nói/kêu)

    "She's so graceful, moving like a Siamese cat."

    (Cô ấy thật duyên dáng, di chuyển như một con mèo Xiêm.)

  • Siamese cat personality

    Tính cách mèo Xiêm (ý nói tính cách đặc trưng của mèo Xiêm: rất tình cảm, trung thành, thông minh nhưng cũng hay đòi hỏi và kêu nhiều).

    "Be prepared for a very talkative companion if you get a cat with a Siamese cat personality."

    (Hãy chuẩn bị cho một người bạn đồng hành rất hay 'nói chuyện' nếu bạn nuôi một con mèo có tính cách mèo Xiêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siamese cat

noun
Lật mặt

Một giống mèo nhà có lông màu kem nhạt và lông sẫm màu hơn trên mặt, tai, bàn chân và đuôi.

"My neighbor has a beautiful Siamese cat named Luna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor owns a Siamese cat.
Hàng xóm của tôi sở hữu một con mèo Xiêm.
Phủ định
She does not want a Siamese cat because she is allergic.
Cô ấy không muốn một con mèo Xiêm vì cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Does he like Siamese cats?
Anh ấy có thích mèo Xiêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese cat".

Biểu tượng hoàng gia và sự linh thiêng

Trong văn hóa Thái Lan cổ đại, mèo Xiêm được coi là linh vật hoàng gia và mang ý nghĩa tâm linh. Chúng thường được tin là nơi chứa linh hồn của những người đã khuất, và được nuôi dưỡng trong các cung điện và đền thờ. Mèo Xiêm được coi là biểu tượng của sự may mắn và bảo vệ.

Tiếng kêu đặc trưng và tính cách 'giống chó'

Mèo Xiêm nổi tiếng với tiếng kêu rất đặc trưng, thường được mô tả là 'như tiếng trẻ con' hoặc 'rất ồn ào' (vocal). Chúng cũng có tính cách rất độc đáo, thường được ví như 'chó' vì sự trung thành, khả năng học hỏi các lệnh, thích chơi đùa và rất quấn chủ. Chúng không thích bị bỏ mặc một mình.