siamese cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A breed of domestic cat with pale cream fur and darker fur on the face, ears, paws, and tail.
Vietnamese Meaning
Một giống mèo nhà có lông màu kem nhạt và lông sẫm màu hơn trên mặt, tai, bàn chân và đuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My neighbor has a beautiful Siamese cat named Luna."
"Nhà hàng xóm của tôi có một con mèo Xiêm rất đẹp tên là Luna."
-
"Siamese cats are known for their distinctive vocalizations."
"Mèo Xiêm nổi tiếng với tiếng kêu đặc biệt của chúng."
-
"The Siamese cat is one of the oldest and best-known cat breeds."
"Mèo Xiêm là một trong những giống mèo lâu đời nhất và nổi tiếng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Siamese | Thuộc về Xiêm La (Thái Lan); có liên quan đến giống mèo Xiêm. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mèo Xiêm (Siamese cat) là một trong những giống mèo phương Đông dễ nhận biết nhất. Chúng nổi tiếng với đôi mắt xanh lam và tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp. Cần phân biệt với các giống mèo phương Đông khác có ngoại hình tương tự nhưng không có các đặc điểm cụ thể của mèo Xiêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful siamese cat (một con mèo Xiêm xinh đẹp)
-
vocal a vocal siamese cat (một con mèo Xiêm kêu nhiều, ồn ào)
-
elegant an elegant siamese cat (một con mèo Xiêm thanh lịch)
-
playful a playful siamese cat (một con mèo Xiêm tinh nghịch)
-
own to own a siamese cat (sở hữu một con mèo Xiêm)
-
adopt to adopt a siamese cat (nhận nuôi một con mèo Xiêm)
-
rescue to rescue a siamese cat (giải cứu một con mèo Xiêm)
-
a pair of a pair of siamese cats (một cặp mèo Xiêm)
-
a litter of a litter of siamese cats (một lứa mèo Xiêm (mèo con))
Idioms
-
like a Siamese cat
Giống như mèo Xiêm (thường dùng để mô tả ai đó gầy, thanh lịch, hoặc rất hay nói/kêu)
"She's so graceful, moving like a Siamese cat."
(Cô ấy thật duyên dáng, di chuyển như một con mèo Xiêm.)
-
Siamese cat personality
Tính cách mèo Xiêm (ý nói tính cách đặc trưng của mèo Xiêm: rất tình cảm, trung thành, thông minh nhưng cũng hay đòi hỏi và kêu nhiều).
"Be prepared for a very talkative companion if you get a cat with a Siamese cat personality."
(Hãy chuẩn bị cho một người bạn đồng hành rất hay 'nói chuyện' nếu bạn nuôi một con mèo có tính cách mèo Xiêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siamese cat
nounMột giống mèo nhà có lông màu kem nhạt và lông sẫm màu hơn trên mặt, tai, bàn chân và đuôi.
"My neighbor has a beautiful Siamese cat named Luna."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor owns a Siamese cat. |
Hàng xóm của tôi sở hữu một con mèo Xiêm. |
| Phủ định | She does not want a Siamese cat because she is allergic. |
Cô ấy không muốn một con mèo Xiêm vì cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Does he like Siamese cats? |
Anh ấy có thích mèo Xiêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese cat".
