(Top Banner Ad)
Call a spade a spade
A1
idiom A1

Call a spade a spade

Nghĩa tiếng Việt

Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Identifying what something, or someone, really is

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""

    ""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frank thẳng thắn, bộc trực (nói lên sự thật một cách cởi mở)
Adjective blunt thẳng thừng, lỗ mãng (nói thẳng đến mức có thể làm người khác khó chịu)
Adjective straightforward thẳng thắn, không lòng vòng, dễ hiểu
Noun candor sự thẳng thắn, tính chân thật
Verb Phrase speak one's mind nói thẳng suy nghĩ của mình

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τὰ σῦκα σῦκα, τὴν σκάφην δὲ σκάφην ὀνομάζων
Latin (Erasmus translation)
ficum ficum, ligonem ligonem vocat
Early Modern English
to call a spade a spade

Nguồn Gốc Hy Lạp & Một Lỗi Dịch Thuật Thú Vị

Thành ngữ này có nguồn gốc từ nhà viết kịch Hy Lạp cổ đại Menander, người đã viết 'gọi quả vả là quả vả, gọi cái máng là cái máng'. Học giả Erasmus đã dịch câu này sang tiếng Latin nhưng lại nhầm từ 'cái máng' (skaphe) thành 'cái cuốc' (ligo). Sau đó, khi được dịch sang tiếng Anh vào thế kỷ 16, 'cái cuốc' (ligo) trở thành 'cái xẻng' (spade). Vì vậy, thành ngữ chúng ta dùng ngày nay thực chất bắt nguồn từ một lỗi dịch thuật!

Lưu Ý về Ngữ Nghĩa Hiện Đại

Vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, từ 'spade' bắt đầu được dùng như một từ lóng mang ý miệt thị người da đen. Dù thành ngữ 'call a spade a spade' có trước cách dùng này hàng thế kỷ và không hề liên quan, một số người vẫn có thể cảm thấy không thoải mái khi nghe nó. Người học nên biết về sự nhạy cảm này, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + call a spade a spade
  • Let's call a spade a spade. This project is failing.
    (Nói thẳng ra đi. Dự án này đang thất bại.)
  • He is not afraid to call a spade a spade.
    (Anh ấy không ngại nói thẳng nói thật.)
  • I believe in calling a spade a spade.
    (Tôi tin vào việc phải nói đúng bản chất sự việc.)
Adverb + call a spade a spade
  • Always call a spade a spade.
    (Luôn luôn gọi đúng tên sự vật/sự việc.)
  • You have to just call a spade a spade sometimes.
    (Đôi khi bạn chỉ cần phải nói thẳng ra thôi.)

Idioms

  • To tell it like it is

    Nói thẳng, nói đúng bản chất sự việc.

    "I appreciate that my boss always tells it like it is, even if the news is bad."

    (Tôi quý trọng sếp của mình vì ông ấy luôn nói thẳng, ngay cả khi đó là tin xấu.)

  • To not mince words

    Không nói giảm nói tránh, không lựa lời.

    "She didn't mince words and told him his work was simply not good enough."

    (Cô ấy đã không hề nói giảm nói tránh mà nói thẳng rằng bài làm của anh ta đơn giản là không đủ tốt.)

  • To lay one's cards on the table

    Lật bài ngửa, thành thật về ý định hoặc kế hoạch của mình.

    "Okay, let's all lay our cards on the table and decide what we really want from this negotiation."

    (Được rồi, tất cả chúng ta hãy lật bài ngửa và quyết định xem mình thực sự muốn gì từ cuộc đàm phán này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call a spade a spade

idiom
Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call a spade a spade".

Sự Thẳng Thắn và Phép Lịch Sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'calling a spade a spade' được coi là một đức tính, thể hiện sự trung thực và hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị nếu dùng sai ngữ cảnh. Việc cân bằng giữa sự thẳng thắn và lịch sự là một kỹ năng xã hội quan trọng. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc nói gián tiếp thường được ưu tiên để giữ hòa khí.

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Giao Tiếp Trực Tiếp

Thành ngữ này phản ánh giá trị của chủ nghĩa cá nhân trong một số xã hội, nơi quan điểm và sự thật của cá nhân được khuyến khích bày tỏ một cách rõ ràng. Giao tiếp trực tiếp được xem là cách để giải quyết vấn đề nhanh chóng và tránh hiểu lầm, thay vì phải 'đọc vị' ý tứ của người khác.