(Top Banner Ad)
speak one's mind
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp

speak one's mind

UK: /spiːk wʌnz maɪnd/ • US: /spiːk wʌnz maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng ruột ngựa nói toạc móng heo bày tỏ quan điểm thẳng thắn nói không kiêng nể ai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say what you think honestly and directly, even if it might upset people.

Vietnamese Meaning

Nói thẳng thắn, trực tiếp những gì mình nghĩ, ngay cả khi điều đó có thể làm người khác khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's not afraid to speak his mind, even if it means disagreeing with his boss."

    "Anh ấy không ngại nói thẳng những gì mình nghĩ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là bất đồng với sếp của mình."

  • "I admire her for always speaking her mind."

    "Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì luôn nói thẳng những gì cô ấy nghĩ."

  • "If you have a problem, you should speak your mind and tell him about it."

    "Nếu bạn có vấn đề, bạn nên nói thẳng ra và nói với anh ấy về điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun mind Tâm trí, trí óc, ý nghĩ
Adjective mindful Chú tâm, lưu tâm, có ý thức
Adverb mindfully Một cách chú tâm, cẩn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną* (to speak)
Old English
specan / sprecan (to speak)
Modern English
speak
Proto-Germanic
*gamundiz* (memory, mind)
Old English
gemynd (memory, intellect, mind)
Modern English
mind

Nguồn gốc của 'Speak One's Mind'

Cụm từ 'speak one's mind' đã xuất hiện từ thế kỷ 16, khi sự thẳng thắn và trung thực trong giao tiếp bắt đầu được đánh giá cao. Về cơ bản, nó là một sự kết hợp trực tiếp của động từ 'speak' (nói) và danh từ 'mind' (tâm trí, suy nghĩ), ngụ ý hành động bày tỏ những gì đang có trong đầu một người mà không che giấu hay làm sai lệch. Nó phản ánh giá trị của sự minh bạch và chân thật trong lời nói.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn, đôi khi đến mức không ngại gây mất lòng. Nó khác với 'be diplomatic' (khéo léo) hoặc 'beat around the bush' (nói vòng vo). 'Speak your mind' ám chỉ một sự bộc trực, có thể mang tính tích cực (trung thực) hoặc tiêu cực (thiếu tế nhị), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak one's mind
  • freely freely speak one's mind
    (tự do nói lên suy nghĩ của mình)
  • openly openly speak one's mind
    (công khai nói lên suy nghĩ của mình)
  • frankly frankly speak one's mind
    (thẳng thắn nói lên suy nghĩ của mình)
  • boldly boldly speak one's mind
    (mạnh dạn nói lên suy nghĩ của mình)
  • rarely rarely speak one's mind
    (hiếm khi nói lên suy nghĩ của mình)
Verb (preceding) + speak one's mind
  • dare to dare to speak one's mind
    (dám nói lên suy nghĩ của mình)
  • hesitate to hesitate to speak one's mind
    (do dự không dám nói lên suy nghĩ của mình)
  • be afraid to be afraid to speak one's mind
    (ngại/sợ nói lên suy nghĩ của mình)
  • encourage to encourage someone to speak one's mind
    (khuyến khích ai đó nói lên suy nghĩ của mình)

Idioms

  • call a spade a spade

    Nói thẳng, không vòng vo tam quốc (gọi sự thật đúng như bản chất của nó)

    "He's the kind of person who will always call a spade a spade, even if it's uncomfortable."

    (Anh ấy là loại người luôn nói thẳng, dù cho điều đó có khó chịu đến mấy.)

  • not mince words

    Nói thẳng thắn, không úp mở hay giảm nhẹ lời lẽ

    "She didn't mince words when she told him his proposal was terrible."

    (Cô ấy đã không ngần ngại nói thẳng rằng đề xuất của anh ta thật tệ hại.)

  • tell it like it is

    Nói sự thật đúng như nó vốn có, không tô vẽ hay bóp méo

    "I appreciate that you always tell it like it is, even if it's hard to hear."

    (Tôi trân trọng việc bạn luôn nói thật, dù cho điều đó khó nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak one's mind

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nói thẳng thắn, trực tiếp những gì mình nghĩ, ngay cả khi điều đó có thể làm người khác khó chịu.

"He's not afraid to speak his mind, even if it means disagreeing with his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she always speaks her mind is why people respect her.
Việc cô ấy luôn nói ra suy nghĩ của mình là lý do mọi người tôn trọng cô ấy.
Phủ định
It's a shame that he doesn't speak his mind more often.
Thật đáng tiếc là anh ấy không nói ra suy nghĩ của mình thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Whether he will speak his mind during the meeting is uncertain.
Liệu anh ấy có nói ra suy nghĩ của mình trong cuộc họp hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always speaks his mind frankly.
Anh ấy luôn nói thẳng thắn những gì mình nghĩ.
Phủ định
She doesn't usually speak her mind in meetings.
Cô ấy thường không nói ra những gì mình nghĩ trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Does he often speak his mind at the risk of offending others?
Anh ấy có thường nói ra những gì mình nghĩ, bất chấp nguy cơ xúc phạm người khác không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate speaking my mind, even if others disagree.
Tôi đánh giá cao việc nói lên suy nghĩ của mình, ngay cả khi người khác không đồng ý.
Phủ định
She avoids speaking her mind to prevent conflicts.
Cô ấy tránh nói lên suy nghĩ của mình để ngăn ngừa xung đột.
Nghi vấn
Do you mind speaking your mind during the meeting?
Bạn có ngại nói lên suy nghĩ của mình trong cuộc họp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so shy, she would speak her mind more often now.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ bày tỏ ý kiến của mình thường xuyên hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't been so busy, I wouldn't be afraid to speak my mind at the meeting now.
Nếu tôi không quá bận, tôi sẽ không ngại bày tỏ ý kiến của mình tại cuộc họp bây giờ.
Nghi vấn
If he had prepared better, would he speak his mind more confidently today?
Nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn, liệu anh ấy có bày tỏ ý kiến của mình tự tin hơn hôm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have been speaking her mind about the new policy for hours.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy đã và đang bày tỏ ý kiến của mình về chính sách mới hàng giờ rồi.
Phủ định
He won't have been speaking his mind so openly if he knew the boss was listening.
Anh ấy đã không nói thẳng thắn như vậy nếu anh ấy biết ông chủ đang nghe.
Nghi vấn
Will they have been speaking their minds freely about the changes before the final decision is made?
Liệu họ đã và đang tự do bày tỏ ý kiến của mình về những thay đổi trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak one's mind".

Giá trị của sự thẳng thắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'speak one's mind' – tức là bày tỏ ý kiến, cảm xúc và suy nghĩ một cách trực tiếp và thẳng thắn – thường được xem là một dấu hiệu của sự trung thực, chân thành và mạnh mẽ. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác có xu hướng ưu tiên giao tiếp gián tiếp, giữ thể diện hoặc duy trì sự hài hòa xã hội hơn là nói ra tất cả những gì mình nghĩ.

Quyền tự do ngôn luận

Khái niệm 'speak one's mind' cũng gắn liền với quyền tự do ngôn luận, một giá trị cơ bản trong nhiều xã hội dân chủ. Quyền này bảo vệ cá nhân khỏi sự kiểm duyệt hoặc trừng phạt khi bày tỏ quan điểm của mình, ngay cả khi những quan điểm đó không phổ biến hoặc gây tranh cãi. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này cũng đi kèm với trách nhiệm phải tôn trọng người khác và không gây hại.