(Top Banner Ad)
call out sick
B1
Cụm động từ B1 Công sở, Lao động

call out sick

UK: /kɔːl aʊt sɪk/ • US: /kɔl aʊt sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xin nghỉ ốm báo ốm nghỉ làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To notify one's employer that one will be absent from work due to illness.

Vietnamese Meaning

Thông báo cho người sử dụng lao động rằng bạn sẽ vắng mặt tại nơi làm việc do bị ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to call out sick today because I woke up with a terrible headache."

    "Tôi phải xin nghỉ ốm hôm nay vì tôi thức dậy với một cơn đau đầu khủng khiếp."

  • "She called out sick yesterday, so I had to cover her shift."

    "Hôm qua cô ấy xin nghỉ ốm nên tôi phải làm thay ca cho cô ấy."

  • "If you're feeling unwell, it's best to call out sick and rest."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, tốt nhất là nên xin nghỉ ốm và nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sick leave Nghỉ phép ốm
Noun sick day Ngày nghỉ ốm
Noun caller Người gọi điện
Verb feign illness Giả vờ ốm

Synonyms

take a sick day (nghỉ ốm)be off sick (nghỉ ốm)

Related Words

Subject Area

Công sở, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seoc
Middle English
callen
Modern English (19th C.)
call out
Modern English (20th C.)
call out sick

Nguồn gốc thực tiễn

Cụm từ 'call out sick' (gọi điện báo ốm) xuất hiện và trở nên phổ biến khi điện thoại trở thành phương tiện giao tiếp chính trong môi trường công sở. Nó chỉ đơn giản mô tả hành động 'gọi điện' (call) để thông báo vắng mặt (out) do bệnh tật (sick).

Sự phát triển của 'Call out'

Thuật ngữ 'call out' ban đầu thường được sử dụng trong quân đội hoặc trường học để gọi tên kiểm tra sự có mặt. Khi kết hợp với 'sick', nó nhấn mạnh việc bạn đang thông báo lý do vắng mặt chính thức cho người quản lý.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong môi trường công sở. Nó ngụ ý một sự vắng mặt đã được lên kế hoạch (dù là ngay trước khi xảy ra) và một lý do cụ thể (ốm đau). Khác với 'take a sick day' vốn chỉ đơn giản là nghỉ một ngày ốm, 'call out sick' nhấn mạnh hành động thông báo cho người quản lý hoặc bộ phận nhân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + call out sick
  • frequently frequently call out sick
    (thường xuyên xin nghỉ ốm)
  • reluctantly reluctantly call out sick
    (miễn cưỡng xin nghỉ ốm)
Verb/Modal + call out sick
  • have to have to call out sick
    (buộc phải xin nghỉ ốm)
  • decide to decide to call out sick
    (quyết định xin nghỉ ốm)
Context/Means
  • by text message call out sick by text message
    (xin nghỉ ốm qua tin nhắn văn bản)
  • to HR call out sick to HR
    (báo ốm với phòng Nhân sự)

Idioms

  • Call out sick (for the third time this month)

    Xin nghỉ ốm (lần thứ ba trong tháng – thường ám chỉ sự nghi ngờ)

    "If John calls out sick again, the manager will be suspicious."

    (Nếu John lại xin nghỉ ốm nữa, người quản lý sẽ nghi ngờ.)

  • Take a sick day

    Nghỉ một ngày ốm (dùng quyền lợi nghỉ phép ốm)

    "I'm exhausted, maybe I should just take a sick day tomorrow."

    (Tôi kiệt sức rồi, có lẽ ngày mai tôi nên nghỉ một ngày ốm thôi.)

  • To pull a sickie (UK/Informal)

    Giả vờ ốm để nghỉ làm (rút một ngày ốm giả)

    "He didn't want to go to the meeting, so he decided to pull a sickie."

    (Anh ấy không muốn đi họp nên đã quyết định giả vờ ốm xin nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call out sick

Cụm động từ
Lật mặt

Thông báo cho người sử dụng lao động rằng bạn sẽ vắng mặt tại nơi làm việc do bị ốm.

"I had to call out sick today because I woke up with a terrible headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to call out sick tomorrow because she has a terrible cold.
Cô ấy sẽ xin nghỉ ốm vào ngày mai vì cô ấy bị cảm nặng.
Phủ định
They are not going to call out sick, even though they feel tired.
Họ sẽ không xin nghỉ ốm, mặc dù họ cảm thấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Are you going to call out sick or will you come to work?
Bạn định xin nghỉ ốm hay bạn sẽ đến làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call out sick".

Lễ nghi báo ốm (Sick Day Etiquette)

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc 'call out sick' phải được thực hiện càng sớm càng tốt (trước giờ làm việc), để quản lý có thời gian sắp xếp công việc. Việc nhắn tin thông báo mà không gọi điện trực tiếp đôi khi bị coi là kém chuyên nghiệp, mặc dù điều này đang thay đổi.

Ngày Thứ Hai và Thứ Sáu

Việc báo ốm vào ngày Thứ Hai hoặc Thứ Sáu thường gây ra sự nghi ngờ vì người ta cho rằng nhân viên đang cố gắng 'kéo dài cuối tuần'. Đây là một vấn đề nhạy cảm, và những người thực sự bị ốm vào những ngày này có thể phải đối mặt với sự hoài nghi từ đồng nghiệp hoặc cấp trên.