call the station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên lạc với đài (ví dụ: đài phát thanh, đài cảnh sát, nhà ga) qua điện thoại hoặc radio.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to call the station to report a theft."
"Tôi cần gọi cho đồn cảnh sát để báo cáo một vụ trộm."
-
"We should call the fire station immediately."
"Chúng ta nên gọi cho trạm cứu hỏa ngay lập tức."
-
"Call the station and ask about train delays."
"Gọi cho nhà ga và hỏi về việc chậm trễ tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caller | Người gọi, người liên lạc |
| Noun | calling | Tiếng gọi, nghề nghiệp (mang tính sứ mệnh) |
| Verb | recall | Gọi lại, triệu hồi, nhớ lại |
| Adjective | stationary | Đứng yên, cố định (liên quan đến 'station') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khẩn cấp hoặc khi cần thông tin từ một cơ quan hoặc tổ chức cụ thể. 'Station' có thể là đồn cảnh sát, trạm cứu hỏa, nhà ga xe lửa, đài phát thanh, v.v. Ý nghĩa của 'call' ở đây là gọi điện thoại, liên lạc bằng radio, hoặc liên lạc bằng các phương tiện truyền thông khác.
Prepositions
Khi muốn chỉ mục đích của cuộc gọi, ta có thể sử dụng 'call to' (ví dụ: call to report an incident). 'Call at' thường ít được sử dụng trong cụm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately call the station immediately (gọi điện ngay lập tức đến đồn/trạm)
-
urgently call the station urgently (gọi điện khẩn cấp đến đồn/trạm)
-
repeatedly call the station repeatedly (gọi điện liên tục đến đồn/trạm)
-
tried to tried to call the station (đã cố gắng gọi điện cho đồn/trạm)
-
forget to forget to call the station (quên gọi điện cho đồn/trạm)
-
must must call the station before leaving (phải gọi điện cho đồn/trạm trước khi rời đi)
Idioms
-
Call the station and report back.
Gọi về đồn/trạm và báo cáo lại (Thường dùng trong lệnh của cảnh sát hoặc quân đội).
"You need to call the station and report back on the status of the investigation."
(Anh cần phải gọi về đồn và báo cáo lại tình hình điều tra.)
-
Did you log the call at the station?
Anh đã ghi lại cuộc gọi này vào sổ sách tại đồn/trạm chưa? (Thuật ngữ hành chính/cảnh sát).
"Every incident must be logged. Did you log the call at the station?"
(Mọi sự cố đều phải được ghi lại. Anh đã ghi lại cuộc gọi này ở đồn chưa?)
-
Call the station for clearance.
Gọi về trạm để xin phép/xác nhận thông tin.
"The pilot had to call the station for clearance before landing."
(Phi công phải gọi về trạm để xin phép trước khi hạ cánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
call the station
Động từLiên lạc với đài (ví dụ: đài phát thanh, đài cảnh sát, nhà ga) qua điện thoại hoặc radio.
"I need to call the station to report a theft."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train conductor is calling the station to report a delay. |
Người điều khiển tàu đang gọi cho nhà ga để báo cáo sự chậm trễ. |
| Phủ định | They are not calling the station because the problem has been resolved. |
Họ không gọi cho nhà ga vì vấn đề đã được giải quyết. |
| Nghi vấn | Is she calling the station to confirm the arrival time? |
Cô ấy có đang gọi cho nhà ga để xác nhận giờ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call the station".
