(Top Banner Ad)
call the station
A2
Động từ A2 Giao tiếp, Du lịch, Dịch vụ công cộng

call the station

UK: /kɔːl ðə ˈsteɪʃən/ • US: /kɔl ðə ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gọi cho đài liên lạc với đài gọi điện cho trạm liên hệ với nhà ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To contact the station by phone or radio.

Vietnamese Meaning

Liên lạc với đài (ví dụ: đài phát thanh, đài cảnh sát, nhà ga) qua điện thoại hoặc radio.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to call the station to report a theft."

    "Tôi cần gọi cho đồn cảnh sát để báo cáo một vụ trộm."

  • "We should call the fire station immediately."

    "Chúng ta nên gọi cho trạm cứu hỏa ngay lập tức."

  • "Call the station and ask about train delays."

    "Gọi cho nhà ga và hỏi về việc chậm trễ tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caller Người gọi, người liên lạc
Noun calling Tiếng gọi, nghề nghiệp (mang tính sứ mệnh)
Verb recall Gọi lại, triệu hồi, nhớ lại
Adjective stationary Đứng yên, cố định (liên quan đến 'station')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Du lịch, Dịch vụ công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kallōną (to shout, call)
Old Norse
kalla
Middle English
callen
Latin
statio (a standing still, post)
Old French
estacion
Modern English
call the station

Nguồn gốc của 'Call'

Động từ 'call' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ (Old Norse), mang ý nghĩa ban đầu là 'la to, hô vang' hoặc 'gọi to'. Ý nghĩa này dần phát triển thành việc giao tiếp bằng giọng nói hoặc qua thiết bị.

Ý nghĩa của 'Station'

Danh từ 'station' xuất phát từ tiếng Latinh 'statio', có nghĩa là 'nơi đứng' hoặc 'trạm dừng chân'. Đây là lý do tại sao các trạm cảnh sát, trạm cứu hỏa và nhà ga đều được gọi là 'station'—chúng là những địa điểm cố định để mọi người tập trung hoặc làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khẩn cấp hoặc khi cần thông tin từ một cơ quan hoặc tổ chức cụ thể. 'Station' có thể là đồn cảnh sát, trạm cứu hỏa, nhà ga xe lửa, đài phát thanh, v.v. Ý nghĩa của 'call' ở đây là gọi điện thoại, liên lạc bằng radio, hoặc liên lạc bằng các phương tiện truyền thông khác.

Prepositions

to at

Khi muốn chỉ mục đích của cuộc gọi, ta có thể sử dụng 'call to' (ví dụ: call to report an incident). 'Call at' thường ít được sử dụng trong cụm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + call the station
  • immediately call the station immediately
    (gọi điện ngay lập tức đến đồn/trạm)
  • urgently call the station urgently
    (gọi điện khẩn cấp đến đồn/trạm)
  • repeatedly call the station repeatedly
    (gọi điện liên tục đến đồn/trạm)
Verb + call the station (Contextual Verbs)
  • tried to tried to call the station
    (đã cố gắng gọi điện cho đồn/trạm)
  • forget to forget to call the station
    (quên gọi điện cho đồn/trạm)
  • must must call the station before leaving
    (phải gọi điện cho đồn/trạm trước khi rời đi)

Idioms

  • Call the station and report back.

    Gọi về đồn/trạm và báo cáo lại (Thường dùng trong lệnh của cảnh sát hoặc quân đội).

    "You need to call the station and report back on the status of the investigation."

    (Anh cần phải gọi về đồn và báo cáo lại tình hình điều tra.)

  • Did you log the call at the station?

    Anh đã ghi lại cuộc gọi này vào sổ sách tại đồn/trạm chưa? (Thuật ngữ hành chính/cảnh sát).

    "Every incident must be logged. Did you log the call at the station?"

    (Mọi sự cố đều phải được ghi lại. Anh đã ghi lại cuộc gọi này ở đồn chưa?)

  • Call the station for clearance.

    Gọi về trạm để xin phép/xác nhận thông tin.

    "The pilot had to call the station for clearance before landing."

    (Phi công phải gọi về trạm để xin phép trước khi hạ cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call the station

Động từ
Lật mặt

Liên lạc với đài (ví dụ: đài phát thanh, đài cảnh sát, nhà ga) qua điện thoại hoặc radio.

"I need to call the station to report a theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train conductor is calling the station to report a delay.
Người điều khiển tàu đang gọi cho nhà ga để báo cáo sự chậm trễ.
Phủ định
They are not calling the station because the problem has been resolved.
Họ không gọi cho nhà ga vì vấn đề đã được giải quyết.
Nghi vấn
Is she calling the station to confirm the arrival time?
Cô ấy có đang gọi cho nhà ga để xác nhận giờ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call the station".

Hệ thống khẩn cấp 911/999

Ở nhiều nước phương Tây, cụm từ 'call the station' (gọi đến đồn cảnh sát/cứu hỏa) thường được thay thế bằng việc gọi số điện thoại khẩn cấp (ví dụ: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh). Tuy nhiên, 'call the station' vẫn được sử dụng nội bộ bởi nhân viên để giao tiếp giữa các đơn vị.

Giao tiếp qua Radio và Tần số

Trong lĩnh vực phát thanh và giao tiếp hàng hải, 'station' không chỉ là địa điểm mà còn là tần số hoặc đài phát. 'Call the station' trong bối cảnh này có nghĩa là thiết lập liên lạc qua radio với đài kiểm soát hoặc đài phát thanh đó.