(Top Banner Ad)
report to the station
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát/Công an/Quân sự

report to the station

UK: /rɪˈpɔːt/ • US: /rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

trình diện tại đồn báo cáo tại trạm đến trình diện ở đồn có mặt tại đồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to a specific location, usually for duty or to receive instructions.

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm cụ thể, thường là để làm nhiệm vụ hoặc nhận chỉ thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer ordered the soldiers to report to the station immediately."

    "Sĩ quan ra lệnh cho các binh sĩ phải lập tức trình diện tại đồn."

  • "All new recruits must report to the station by 0800 hours."

    "Tất cả tân binh phải trình diện tại đồn trước 08:00."

  • "He was told to report to the station for questioning."

    "Anh ta được yêu cầu trình diện tại đồn để thẩm vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report Báo cáo, trình diện, tường thuật
Noun report Bản báo cáo, tin tức, lời tường thuật
Noun reporter Phóng viên, người đưa tin, người báo cáo
Adjective reported Đã được báo cáo, được tường thuật
Adverb reportedly Theo như đã báo cáo, được cho là
Noun station Ga, trạm, đồn, đài
Verb station Đồn trú, bố trí, đặt vào vị trí
Adjective stationary Đứng yên, bất động (phân biệt với stationery - văn phòng phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công an/Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
English
report

Nguồn gốc của 'report' và 'station'

Cụm từ 'report to the station' (trình diện tại đồn/trạm) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latin 'reportare' (re- 'trở lại' + portare 'mang'), có nghĩa là 'mang về, báo cáo lại'. Từ 'station' đến từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'một chỗ đứng, một địa điểm cố định hoặc một trạm'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa 'báo cáo' hoặc 'trình diện' tại một địa điểm chính thức, thường là nơi làm việc của các cơ quan có thẩm quyền như cảnh sát, cứu hỏa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, công an hoặc các tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Nó mang ý nghĩa tuân thủ mệnh lệnh và trình diện tại một địa điểm đã được chỉ định. So sánh với 'arrive at' (đến) hoặc 'go to' (đi đến), 'report to' nhấn mạnh mục đích của việc di chuyển là để báo cáo hoặc thực hiện nhiệm vụ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng di chuyển hoặc điểm đến, trong trường hợp này là 'the station'. Nó nhấn mạnh việc di chuyển có mục đích rõ ràng: báo cáo với người có thẩm quyền tại địa điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (someone to) report to the station
  • order someone to report to the station
    (ra lệnh cho ai đó trình diện tại đồn)
  • summon someone to report to the station
    (triệu tập ai đó trình diện tại đồn)
  • fail to report to the station
    (không trình diện tại đồn (theo yêu cầu))
  • ask someone to report to the station
    (yêu cầu ai đó trình diện tại đồn)
Adverb + report to the station
  • immediately report to the station
    (lập tức trình diện tại đồn)
  • voluntarily report to the station
    (tự nguyện trình diện tại đồn)
  • promptly report to the station
    (ngay lập tức/kịp thời trình diện tại đồn)
Noun/Pronoun + report to the station
  • He/She must report to the station.
    (Anh ấy/Cô ấy phải trình diện tại đồn.)
  • Witnesses are asked to report to the station.
    (Các nhân chứng được yêu cầu trình diện tại đồn.)
  • Suspects may be required to report to the station.
    (Các nghi phạm có thể bị yêu cầu trình diện tại đồn.)

Idioms

  • You are required to report to the station.

    Bạn bị yêu cầu trình diện tại đồn cảnh sát/trạm.

    "After the incident, you are required to report to the station for a statement."

    (Sau sự cố, bạn bị yêu cầu trình diện tại đồn để lấy lời khai.)

  • Fail to report to the station

    Không trình diện tại đồn (theo yêu cầu).

    "If you fail to report to the station by noon, a warrant will be issued."

    (Nếu bạn không trình diện tại đồn trước trưa, một lệnh bắt giữ sẽ được ban hành.)

  • Report for questioning at the station

    Trình diện tại đồn để thẩm vấn.

    "The detective asked him to report for questioning at the station the next morning."

    (Thám tử yêu cầu anh ta trình diện tại đồn để thẩm vấn vào sáng hôm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report to the station

Cụm động từ
Lật mặt

Đến một địa điểm cụ thể, thường là để làm nhiệm vụ hoặc nhận chỉ thị.

"The officer ordered the soldiers to report to the station immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report to the station".

Sự nghiêm túc của một yêu cầu trình diện

Ở các nước phương Tây, việc nhận được yêu cầu 'report to the station' (trình diện tại đồn) từ cơ quan chức năng (thường là cảnh sát) mang một ý nghĩa rất nghiêm túc và có thể gây lo lắng. Nó có thể ngụ ý rằng bạn là một nhân chứng quan trọng, nạn nhân của một vụ việc, hoặc thậm chí là một nghi phạm trong một cuộc điều tra. Việc bỏ qua yêu cầu này có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Nghĩa vụ thường xuyên của nhân viên công vụ

Đối với các nhân viên thuộc lực lượng phản ứng khẩn cấp như cảnh sát, lính cứu hỏa, hoặc quân nhân, 'report to the station' (trình diện tại trạm/đồn) là một phần của nghĩa vụ công việc hàng ngày. Đây là quy trình tiêu chuẩn để bắt đầu ca trực, nhận nhiệm vụ hoặc khi có lệnh triệu tập đặc biệt. Trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa hành chính và thường lệ, không nhất thiết liên quan đến sự cố pháp lý.