report to the station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to a specific location, usually for duty or to receive instructions.
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm cụ thể, thường là để làm nhiệm vụ hoặc nhận chỉ thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The officer ordered the soldiers to report to the station immediately."
"Sĩ quan ra lệnh cho các binh sĩ phải lập tức trình diện tại đồn."
-
"All new recruits must report to the station by 0800 hours."
"Tất cả tân binh phải trình diện tại đồn trước 08:00."
-
"He was told to report to the station for questioning."
"Anh ta được yêu cầu trình diện tại đồn để thẩm vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | report | Báo cáo, trình diện, tường thuật |
| Noun | report | Bản báo cáo, tin tức, lời tường thuật |
| Noun | reporter | Phóng viên, người đưa tin, người báo cáo |
| Adjective | reported | Đã được báo cáo, được tường thuật |
| Adverb | reportedly | Theo như đã báo cáo, được cho là |
| Noun | station | Ga, trạm, đồn, đài |
| Verb | station | Đồn trú, bố trí, đặt vào vị trí |
| Adjective | stationary | Đứng yên, bất động (phân biệt với stationery - văn phòng phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, công an hoặc các tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Nó mang ý nghĩa tuân thủ mệnh lệnh và trình diện tại một địa điểm đã được chỉ định. So sánh với 'arrive at' (đến) hoặc 'go to' (đi đến), 'report to' nhấn mạnh mục đích của việc di chuyển là để báo cáo hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng di chuyển hoặc điểm đến, trong trường hợp này là 'the station'. Nó nhấn mạnh việc di chuyển có mục đích rõ ràng: báo cáo với người có thẩm quyền tại địa điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order someone to report to the station (ra lệnh cho ai đó trình diện tại đồn)
-
summon someone to report to the station (triệu tập ai đó trình diện tại đồn)
-
fail to report to the station (không trình diện tại đồn (theo yêu cầu))
-
ask someone to report to the station (yêu cầu ai đó trình diện tại đồn)
-
immediately report to the station (lập tức trình diện tại đồn)
-
voluntarily report to the station (tự nguyện trình diện tại đồn)
-
promptly report to the station (ngay lập tức/kịp thời trình diện tại đồn)
-
He/She must report to the station. (Anh ấy/Cô ấy phải trình diện tại đồn.)
-
Witnesses are asked to report to the station. (Các nhân chứng được yêu cầu trình diện tại đồn.)
-
Suspects may be required to report to the station. (Các nghi phạm có thể bị yêu cầu trình diện tại đồn.)
Idioms
-
You are required to report to the station.
Bạn bị yêu cầu trình diện tại đồn cảnh sát/trạm.
"After the incident, you are required to report to the station for a statement."
(Sau sự cố, bạn bị yêu cầu trình diện tại đồn để lấy lời khai.)
-
Fail to report to the station
Không trình diện tại đồn (theo yêu cầu).
"If you fail to report to the station by noon, a warrant will be issued."
(Nếu bạn không trình diện tại đồn trước trưa, một lệnh bắt giữ sẽ được ban hành.)
-
Report for questioning at the station
Trình diện tại đồn để thẩm vấn.
"The detective asked him to report for questioning at the station the next morning."
(Thám tử yêu cầu anh ta trình diện tại đồn để thẩm vấn vào sáng hôm sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
report to the station
Cụm động từĐến một địa điểm cụ thể, thường là để làm nhiệm vụ hoặc nhận chỉ thị.
"The officer ordered the soldiers to report to the station immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report to the station".
