(Top Banner Ad)
calmatives
C1
Noun C1 Y học/Dược học

calmatives

UK: /ˈkɑːmətɪv/ • US: /ˈkɑːmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc an thần thuốc làm dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medicines or other agents that have a calming effect.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc hoặc chất khác có tác dụng làm dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was prescribed calmatives to help her cope with the stress."

    "Cô ấy được kê đơn thuốc an thần để giúp cô ấy đối phó với căng thẳng."

  • "The doctor recommended calmatives to reduce his anxiety."

    "Bác sĩ khuyên dùng thuốc an thần để giảm bớt lo lắng cho anh ấy."

  • "These calmatives are not addictive."

    "Những loại thuốc an thần này không gây nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calm Sự bình tĩnh, sự yên lặng
Verb calm Làm dịu đi, trấn an
Adjective calm Bình tĩnh, điềm tĩnh
Adverb calmly Một cách bình tĩnh, điềm đạm
Noun calmness Tính bình thản, sự yên ổn
Adjective calmative Có tính chất làm dịu, an thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kauma
Late Latin
cauma (midday heat, rest)
Italian
calma (stillness)
French
calmatif
English
calmative (19th century)

Nguồn gốc từ sự tĩnh lặng của biển

Từ 'calm' (yên tĩnh) gốc rễ từ tiếng Hy Lạp và Latin, ban đầu có nghĩa là 'nóng bức giữa trưa' hoặc 'nghỉ ngơi'. Qua tiếng Ý ('calma'), nghĩa của nó dần chuyển thành 'sự tĩnh lặng', đặc biệt là sự lặng gió của biển cả. Từ 'calmatives' (thuốc an thần/làm dịu) ra đời sau đó, mang ý nghĩa là thứ giúp đưa tâm trí về trạng thái bình yên, tĩnh lặng như mặt biển không gợn sóng.

Usage Note

Từ 'calmatives' thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một nhóm hoặc nhiều loại thuốc/chất có tác dụng làm dịu. Nó nhấn mạnh vào công dụng, mục đích làm dịu hơn là các khía cạnh khác. Nên phân biệt với 'sedatives' (thuốc an thần), có tác dụng mạnh hơn, hoặc 'tranquilizers' (thuốc giảm lo âu) tập trung vào việc giảm lo lắng.

Prepositions

for against

Calmatives 'for' (một tình trạng nào đó): Ví dụ: 'Calmatives for anxiety'. Calmatives 'against' (một triệu chứng): Ví dụ: 'Calmatives against stress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calmatives
  • mild mild calmatives
    (Thuốc an thần nhẹ)
  • natural natural calmatives
    (Các chất làm dịu tự nhiên (thảo dược))
  • effective effective calmatives
    (Các loại thuốc làm dịu hiệu quả)
Verb + calmatives
  • administer administer calmatives
    (Cấp/phát thuốc an thần)
  • prescribe prescribe calmatives
    (Kê đơn thuốc an thần)
  • take take calmatives
    (Uống/dùng thuốc an thần)
Prepositional Phrase
  • calmatives for calmatives for stress
    (Thuốc làm dịu cho chứng căng thẳng)
  • list of list of calmatives
    (Danh sách các loại thuốc an thần/làm dịu)

Idioms

  • turn to calmatives

    Tìm đến thuốc an thần (khi các biện pháp khác thất bại)

    "When meditation failed, she had to turn to calmatives to manage her chronic anxiety."

    (Khi thiền định không có tác dụng, cô ấy buộc phải tìm đến thuốc an thần để kiểm soát chứng lo âu mãn tính của mình.)

  • a heavy dose of calmatives

    Một liều lượng thuốc an thần mạnh

    "The doctor ordered a heavy dose of calmatives to stabilize the patient."

    (Bác sĩ đã yêu cầu một liều lượng thuốc an thần mạnh để giúp bệnh nhân ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calmatives

Noun
Lật mặt

Các loại thuốc hoặc chất khác có tác dụng làm dịu.

"She was prescribed calmatives to help her cope with the stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels overwhelmed, she will take a calmative.
Nếu cô ấy cảm thấy quá tải, cô ấy sẽ uống một loại thuốc an thần.
Phủ định
If he doesn't get enough sleep, he won't take calmatives.
Nếu anh ấy ngủ đủ giấc, anh ấy sẽ không dùng thuốc an thần.
Nghi vấn
Will she take a calmative if she feels anxious?
Cô ấy có uống thuốc an thần nếu cô ấy cảm thấy lo lắng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient feels anxious, a calmative helps them relax.
Nếu bệnh nhân cảm thấy lo lắng, thuốc an thần giúp họ thư giãn.
Phủ định
If you don't need a calmative, you don't feel sleepy.
Nếu bạn không cần thuốc an thần, bạn không cảm thấy buồn ngủ.
Nghi vấn
If a child is hyperactive, does a calmative always work?
Nếu một đứa trẻ hiếu động thái quá, thuốc an thần có luôn hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmatives".

Vai trò của Thảo dược trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều thế kỷ, các loại thảo mộc như hoa cúc (chamomile), hoa oải hương (lavender) và rễ cây nữ lang (valerian root) đã được sử dụng rộng rãi như 'calmatives' tự nhiên. Việc sử dụng chúng không chỉ là một phương pháp điều trị mà còn là một truyền thống văn hóa, liên kết sự thư giãn với các nghi thức uống trà hoặc tắm thảo dược.

Sự kỳ thị xã hội đối với thuốc an thần mạnh

Trong xã hội hiện đại, mặc dù các 'calmatives' dược phẩm rất hữu ích, nhưng chúng thường gắn liền với sự kỳ thị nhất định (stigma). Nhiều người e ngại việc dùng thuốc an thần vì sợ bị phụ thuộc hoặc bị đánh giá là yếu đuối, dẫn đến xu hướng tìm kiếm các biện pháp làm dịu không kê đơn trước.