(Top Banner Ad)
camouflaging
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Quân sự, Sinh học, Nghệ thuật

camouflaging

UK: /ˈkæməˌflɑːʒɪŋ/ • US: /ˈkæməˌflɑːʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngụy trang đang che giấu đang trá hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of camouflage: Concealing or disguising something by means of camouflage.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'camouflage': Che giấu hoặc ngụy trang cái gì đó bằng cách sử dụng ngụy trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were camouflaging their tanks with branches and leaves."

    "Những người lính đang ngụy trang xe tăng của họ bằng cành cây và lá."

  • "The chameleon is camouflaging itself to blend in with its surroundings."

    "Con tắc kè hoa đang ngụy trang để hòa lẫn vào môi trường xung quanh."

  • "She spent hours camouflaging her face with makeup."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để ngụy trang khuôn mặt bằng trang điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camouflage Sự ngụy trang, vật ngụy trang
Verb camouflage Ngụy trang, che giấu
Adjective camouflaged Đã được ngụy trang
Noun/Gerund camouflaging Việc thực hiện các hành động ngụy trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Sinh học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
camuffare
French
camouflet
French
camoufler
English
camouflaging

Nguồn gốc từ 'Làn khói'

Từ này bắt nguồn từ 'camouflet' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'một làn khói phả vào mặt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đánh lừa hoặc làm bối rối ai đó bằng khói, sau đó dần tiến hóa thành khái niệm ngụy trang trong quân sự để che mắt kẻ thù.

Sự trỗi dậy trong Thế chiến I

Dù có gốc rễ tiếng Pháp cổ, từ 'camouflaging' chỉ thực sự phổ biến trong tiếng Anh từ năm 1917 khi quân đội bắt đầu sử dụng các kỹ thuật nghệ thuật để che giấu khí tài quân sự khỏi sự quan sát của máy bay.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc ngụy trang. Thường được dùng để mô tả quá trình che giấu, hòa lẫn vào môi trường xung quanh để tránh bị phát hiện. Khác với 'disguising' vốn có nghĩa rộng hơn, 'camouflaging' đặc biệt liên quan đến việc sử dụng màu sắc, hình dạng và các kỹ thuật khác để hòa lẫn vào môi trường.

Prepositions

with in

'Camouflaging with' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc phương tiện được sử dụng để ngụy trang. Ví dụ: 'Camouflaging with leaves'. 'Camouflaging in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc địa điểm ngụy trang. Ví dụ: 'Camouflaging in the forest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camouflaging
  • Natural natural camouflaging
    (việc ngụy trang tự nhiên (ở động vật))
  • Effective effective camouflaging
    (việc ngụy trang hiệu quả)
  • Digital digital camouflaging
    (việc ngụy trang bằng kỹ thuật số)
Verb + camouflaging
  • Expert in be expert in camouflaging
    (là chuyên gia trong việc ngụy trang)
  • Use use camouflaging techniques
    (sử dụng các kỹ thuật ngụy trang)

Idioms

  • The art of camouflaging

    Nghệ thuật ngụy trang (thường dùng để chỉ sự khéo léo trong việc che giấu cảm xúc hoặc sự thật)

    "She has mastered the art of camouflaging her true feelings behind a smile."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật ngụy trang cảm xúc thật của mình đằng sau một nụ cười.)

  • Social camouflaging

    Ngụy trang xã hội (việc cố gắng bắt chước các hành vi xã hội để hòa nhập, thường dùng trong tâm lý học)

    "Social camouflaging can be exhausting for neurodivergent individuals."

    (Ngụy trang xã hội có thể gây kiệt sức cho những người có hệ thần kinh khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camouflaging

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'camouflage': Che giấu hoặc ngụy trang cái gì đó bằng cách sử dụng ngụy trang.

"The soldiers were camouflaging their tanks with branches and leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camouflaging".

Dazzle Camouflage

Trong Thế chiến I, thay vì cố gắng ẩn mình, các con tàu Anh đã sử dụng 'Dazzle camouflaging' với các họa tiết hình học tương phản mạnh. Mục đích không phải để giấu con tàu, mà là để làm kẻ thù bối rối về tốc độ và hướng đi của nó.

Ngụy trang trong thế giới hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'camouflaging' không chỉ nằm ở quân sự mà còn phổ biến trong thời trang (họa tiết camo) và tâm lý học xã hội, phản ánh nhu cầu che giấu bản thân để thích nghi với môi trường áp lực.