(Top Banner Ad)
election funding
C1
Danh từ C1 Chính trị

election funding

UK: /ɪˈlɛkʃən ˈfʌndɪŋ/ • US: /ɪˈlɛkʃən ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ bầu cử nguồn vốn bầu cử kinh phí bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The financial resources provided to political campaigns and parties for the purpose of conducting election-related activities.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài chính được cung cấp cho các chiến dịch và đảng phái chính trị cho mục đích tiến hành các hoạt động liên quan đến bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Debates over election funding often center on the role of wealthy donors."

    "Các cuộc tranh luận về tài trợ bầu cử thường xoay quanh vai trò của những nhà tài trợ giàu có."

  • "The new law aims to regulate election funding more effectively."

    "Luật mới nhằm mục đích điều chỉnh tài trợ bầu cử một cách hiệu quả hơn."

  • "The study examines the impact of election funding on electoral outcomes."

    "Nghiên cứu xem xét tác động của tài trợ bầu cử đối với kết quả bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, chọn lựa (thông qua bỏ phiếu)
Noun election cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Adjective electoral thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Noun electorate cử tri đoàn (tất cả những người đủ tư cách bỏ phiếu)
Noun elector cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ
Adjective unfunded không được cấp vốn, không có nguồn tài trợ
Noun electioneering hoạt động vận động tranh cử

Synonyms

campaign finance (tài chính chiến dịch)political funding (tài trợ chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Latin
electio
Old French
eleccion
Middle English
eleccion
English
election
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
English
funding
English
election funding

Nguồn gốc 'election' (bầu cử)

Từ 'election' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'electio', nghĩa là 'sự lựa chọn'. Nó xuất phát từ động từ 'eligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Theo thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ để trở thành 'election' như chúng ta biết ngày nay, luôn mang ý nghĩa về việc chọn lựa một người hoặc một điều gì đó thông qua bỏ phiếu.

Nguồn gốc 'funding' (tài trợ)

Từ 'fund' ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'fundus' nghĩa là 'đáy, nền tảng, đất đai'. Qua tiếng Pháp cổ 'fond', nó phát triển nghĩa thành 'vốn, tài sản'. Trong tiếng Anh, 'fund' trở thành một danh từ chỉ số tiền dành cho một mục đích cụ thể, và 'funding' (dạng danh động từ của động từ 'to fund') chỉ hành động cấp tiền hoặc nguồn vốn cho một hoạt động nào đó, như tài trợ cho một cuộc bầu cử.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các nguồn tiền được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động bầu cử, bao gồm tiền quyên góp từ cá nhân, tổ chức, các khoản tài trợ công và các nguồn khác. Nó bao gồm chi phí quảng cáo, tổ chức sự kiện, thuê nhân viên và các chi phí khác liên quan đến việc vận động tranh cử.

Prepositions

of for

* of: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguồn tài trợ (ví dụ: 'the impact of election funding'). * for: được sử dụng để chỉ mục đích của nguồn tài trợ (ví dụ: 'election funding for campaign advertising').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + election funding
  • political political election funding
    (tài trợ bầu cử chính trị)
  • campaign campaign election funding
    (tài trợ cho chiến dịch tranh cử)
  • public public election funding
    (tài trợ bầu cử công khai/của nhà nước)
  • private private election funding
    (tài trợ bầu cử tư nhân)
  • corporate corporate election funding
    (tài trợ bầu cử từ doanh nghiệp)
  • illegal illegal election funding
    (tài trợ bầu cử bất hợp pháp)
  • transparent transparent election funding
    (tài trợ bầu cử minh bạch)
  • strict strict election funding rules
    (các quy tắc nghiêm ngặt về tài trợ bầu cử)
Verb + election funding
  • provide provide election funding
    (cung cấp tài trợ bầu cử)
  • receive receive election funding
    (nhận tài trợ bầu cử)
  • seek seek election funding
    (tìm kiếm tài trợ bầu cử)
  • raise raise election funding
    (gây quỹ bầu cử)
  • regulate regulate election funding
    (điều tiết tài trợ bầu cử)
  • disclose disclose election funding
    (công khai tài trợ bầu cử)
  • limit limit election funding
    (giới hạn tài trợ bầu cử)
Noun + election funding
  • sources of sources of election funding
    (các nguồn tài trợ bầu cử)
  • reform of reform of election funding
    (cải cách tài trợ bầu cử)
  • scandal over scandal over election funding
    (bê bối về tài trợ bầu cử)

Idioms

  • campaign finance reform

    cải cách tài chính tranh cử (hệ thống tài trợ bầu cử)

    "Calls for campaign finance reform have grown louder to ensure fairness in elections."

    (Những lời kêu gọi cải cách tài chính tranh cử ngày càng lớn tiếng để đảm bảo sự công bằng trong các cuộc bầu cử.)

  • dark money in elections

    tiền ẩn danh trong bầu cử (tiền tài trợ không rõ nguồn gốc)

    "Many worry about the influence of dark money in elections, as it lacks transparency."

    (Nhiều người lo ngại về ảnh hưởng của tiền ẩn danh trong các cuộc bầu cử, vì nó thiếu minh bạch.)

  • level the playing field (in terms of funding)

    tạo ra một sân chơi bình đẳng (về tài chính tranh cử)

    "New regulations aim to level the playing field by limiting large corporate election funding."

    (Các quy định mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng bằng cách giới hạn các khoản tài trợ bầu cử lớn từ doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

election funding

Danh từ
Lật mặt

Nguồn tài chính được cung cấp cho các chiến dịch và đảng phái chính trị cho mục đích tiến hành các hoạt động liên quan đến bầu cử.

"Debates over election funding often center on the role of wealthy donors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Election funding plays a crucial role in political campaigns.
Tài trợ bầu cử đóng một vai trò quan trọng trong các chiến dịch chính trị.
Phủ định
The lack of transparent election funding can lead to corruption.
Việc thiếu minh bạch trong tài trợ bầu cử có thể dẫn đến tham nhũng.
Nghi vấn
Does election funding influence the outcome of the vote?
Liệu tài trợ bầu cử có ảnh hưởng đến kết quả bỏ phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election funding".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Ở nhiều quốc gia dân chủ, có những luật nghiêm ngặt yêu cầu các đảng phái chính trị và ứng cử viên công khai nguồn tài trợ tranh cử của họ. Điều này nhằm đảm bảo sự minh bạch và ngăn chặn tham nhũng hoặc ảnh hưởng không đáng có từ các nhà tài trợ giàu có hay các nhóm lợi ích đặc biệt. Khái niệm này rất quan trọng để duy trì lòng tin vào quy trình dân chủ và đảm bảo rằng quyền lực không bị chi phối bởi tiền bạc.

Tài trợ Tư nhân và Tài trợ Công

Nguồn tài trợ bầu cử có thể đến từ các nguồn tư nhân (như cá nhân, doanh nghiệp, công đoàn) hoặc nguồn công (trợ cấp từ chính phủ). Các cuộc tranh luận thường xuyên diễn ra về sự cân bằng giữa hai loại này. Một mặt, tài trợ tư nhân có thể bị chỉ trích vì dẫn đến các ưu ái chính trị hoặc sự ảnh hưởng không công bằng; mặt khác, tài trợ công có thể bị coi là gánh nặng cho người nộp thuế. Mỗi hệ thống đều có ưu và nhược điểm riêng, và nhiều quốc gia cố gắng tìm kiếm một sự cân bằng hợp lý.