election funding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The financial resources provided to political campaigns and parties for the purpose of conducting election-related activities.
Vietnamese Meaning
Nguồn tài chính được cung cấp cho các chiến dịch và đảng phái chính trị cho mục đích tiến hành các hoạt động liên quan đến bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Debates over election funding often center on the role of wealthy donors."
"Các cuộc tranh luận về tài trợ bầu cử thường xoay quanh vai trò của những nhà tài trợ giàu có."
-
"The new law aims to regulate election funding more effectively."
"Luật mới nhằm mục đích điều chỉnh tài trợ bầu cử một cách hiệu quả hơn."
-
"The study examines the impact of election funding on electoral outcomes."
"Nghiên cứu xem xét tác động của tài trợ bầu cử đối với kết quả bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | bầu cử, chọn lựa (thông qua bỏ phiếu) |
| Noun | election | cuộc bầu cử, sự lựa chọn |
| Adjective | electoral | thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử |
| Noun | electorate | cử tri đoàn (tất cả những người đủ tư cách bỏ phiếu) |
| Noun | elector | cử tri, người đi bỏ phiếu |
| Noun | fund | quỹ, nguồn vốn |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funder | nhà tài trợ |
| Adjective | funded | được cấp vốn, được tài trợ |
| Adjective | unfunded | không được cấp vốn, không có nguồn tài trợ |
| Noun | electioneering | hoạt động vận động tranh cử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các nguồn tiền được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động bầu cử, bao gồm tiền quyên góp từ cá nhân, tổ chức, các khoản tài trợ công và các nguồn khác. Nó bao gồm chi phí quảng cáo, tổ chức sự kiện, thuê nhân viên và các chi phí khác liên quan đến việc vận động tranh cử.
Prepositions
* of: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguồn tài trợ (ví dụ: 'the impact of election funding'). * for: được sử dụng để chỉ mục đích của nguồn tài trợ (ví dụ: 'election funding for campaign advertising').
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political election funding (tài trợ bầu cử chính trị)
-
campaign campaign election funding (tài trợ cho chiến dịch tranh cử)
-
public public election funding (tài trợ bầu cử công khai/của nhà nước)
-
private private election funding (tài trợ bầu cử tư nhân)
-
corporate corporate election funding (tài trợ bầu cử từ doanh nghiệp)
-
illegal illegal election funding (tài trợ bầu cử bất hợp pháp)
-
transparent transparent election funding (tài trợ bầu cử minh bạch)
-
strict strict election funding rules (các quy tắc nghiêm ngặt về tài trợ bầu cử)
-
provide provide election funding (cung cấp tài trợ bầu cử)
-
receive receive election funding (nhận tài trợ bầu cử)
-
seek seek election funding (tìm kiếm tài trợ bầu cử)
-
raise raise election funding (gây quỹ bầu cử)
-
regulate regulate election funding (điều tiết tài trợ bầu cử)
-
disclose disclose election funding (công khai tài trợ bầu cử)
-
limit limit election funding (giới hạn tài trợ bầu cử)
-
sources of sources of election funding (các nguồn tài trợ bầu cử)
-
reform of reform of election funding (cải cách tài trợ bầu cử)
-
scandal over scandal over election funding (bê bối về tài trợ bầu cử)
Idioms
-
campaign finance reform
cải cách tài chính tranh cử (hệ thống tài trợ bầu cử)
"Calls for campaign finance reform have grown louder to ensure fairness in elections."
(Những lời kêu gọi cải cách tài chính tranh cử ngày càng lớn tiếng để đảm bảo sự công bằng trong các cuộc bầu cử.)
-
dark money in elections
tiền ẩn danh trong bầu cử (tiền tài trợ không rõ nguồn gốc)
"Many worry about the influence of dark money in elections, as it lacks transparency."
(Nhiều người lo ngại về ảnh hưởng của tiền ẩn danh trong các cuộc bầu cử, vì nó thiếu minh bạch.)
-
level the playing field (in terms of funding)
tạo ra một sân chơi bình đẳng (về tài chính tranh cử)
"New regulations aim to level the playing field by limiting large corporate election funding."
(Các quy định mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng bằng cách giới hạn các khoản tài trợ bầu cử lớn từ doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
election funding
Danh từNguồn tài chính được cung cấp cho các chiến dịch và đảng phái chính trị cho mục đích tiến hành các hoạt động liên quan đến bầu cử.
"Debates over election funding often center on the role of wealthy donors."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Election funding plays a crucial role in political campaigns. |
Tài trợ bầu cử đóng một vai trò quan trọng trong các chiến dịch chính trị. |
| Phủ định | The lack of transparent election funding can lead to corruption. |
Việc thiếu minh bạch trong tài trợ bầu cử có thể dẫn đến tham nhũng. |
| Nghi vấn | Does election funding influence the outcome of the vote? |
Liệu tài trợ bầu cử có ảnh hưởng đến kết quả bỏ phiếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election funding".
