cancer care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The provision of medical, emotional, and practical support for people with cancer and their families.
Vietnamese Meaning
Sự cung cấp hỗ trợ về y tế, tinh thần và thực tế cho những người bị ung thư và gia đình của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to quality cancer care is essential for improving patient outcomes."
"Tiếp cận với dịch vụ chăm sóc ung thư chất lượng là điều cần thiết để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."
-
"The hospital provides comprehensive cancer care services."
"Bệnh viện cung cấp các dịch vụ chăm sóc ung thư toàn diện."
-
"Advances in cancer care have significantly improved survival rates."
"Những tiến bộ trong chăm sóc ung thư đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cancerous | có tính chất ung thư |
| Noun | carcinogen | chất gây ung thư |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
| Adjective | caring | chu đáo, biết quan tâm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ điều trị y tế (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị) đến chăm sóc giảm nhẹ, tư vấn tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng và các dịch vụ xã hội. 'Cancer care' nhấn mạnh đến việc chăm sóc toàn diện, không chỉ tập trung vào việc chữa bệnh mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và người thân.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc chăm sóc: 'improvements in cancer care'. 'For' thường được dùng để chỉ đối tượng được chăm sóc: 'cancer care for children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive cancer care (chăm sóc ung thư toàn diện)
-
palliative palliative cancer care (chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư)
-
specialized specialized cancer care (chăm sóc ung thư chuyên sâu)
-
deliver deliver cancer care (cung cấp dịch vụ chăm sóc ung thư)
-
access access quality cancer care (tiếp cận dịch vụ chăm sóc ung thư chất lượng)
-
improve improve cancer care standards (cải thiện các tiêu chuẩn chăm sóc ung thư)
Idioms
-
Standard of care
Tiêu chuẩn chăm sóc/điều trị (phác đồ điều trị chuẩn)
"The hospital is committed to providing the highest standard of care for oncology patients."
(Bệnh viện cam kết cung cấp tiêu chuẩn chăm sóc cao nhất cho bệnh nhân ung thư.)
-
Continuum of care
Chuỗi cung ứng dịch vụ chăm sóc liên tục
"Cancer care involves a continuum of care from diagnosis to survivorship."
(Chăm sóc ung thư bao gồm một chuỗi chăm sóc liên tục từ khi chẩn đoán đến khi phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cancer care
nounSự cung cấp hỗ trợ về y tế, tinh thần và thực tế cho những người bị ung thư và gia đình của họ.
"Access to quality cancer care is essential for improving patient outcomes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer care".
