round shot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid spherical projectile for a cannon.
Vietnamese Meaning
Một viên đạn hình cầu rắn chắc dùng cho pháo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fort was bombarded with round shot for days."
"Pháo đài bị pháo kích bằng đạn tròn trong nhiều ngày."
-
"During the siege, the city was relentlessly pounded by round shot."
"Trong cuộc bao vây, thành phố liên tục bị nã đạn tròn không ngừng."
-
"The use of round shot was eventually superseded by more advanced artillery projectiles."
"Việc sử dụng đạn tròn cuối cùng đã bị thay thế bởi các loại đạn pháo tiên tiến hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | round | viên đạn, loạt đạn (ám chỉ một đơn vị đạn dược) |
| Noun | shot | viên đạn, phát bắn, cú sút |
| Verb | shoot | bắn, nổ súng |
| Adjective | round | tròn |
| Noun | cannonball | đạn đại bác, đạn pháo (từ đồng nghĩa gần gũi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Round shot là một loại đạn pháo sơ khai, thường được sử dụng để phá hủy cấu trúc hoặc gây sát thương trực tiếp. Nó khác với các loại đạn pháo khác như grapeshot (đạn chùm) hay canister shot (đạn tản) vốn được dùng để tấn công bộ binh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire fire round shot (bắn đạn tròn)
-
load load round shot (nạp đạn tròn)
-
be struck by be struck by round shot (bị đạn tròn bắn trúng)
-
heavy heavy round shot (đạn tròn nặng)
-
solid solid round shot (đạn tròn đặc)
-
impact round shot impact (tác động/va chạm của đạn tròn)
-
damage round shot damage (thiệt hại do đạn tròn gây ra)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
round shot
Danh từMột viên đạn hình cầu rắn chắc dùng cho pháo.
"The fort was bombarded with round shot for days."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cannon, which fired round shot with deadly accuracy, was a key weapon in naval battles. |
Khẩu pháo, thứ bắn đạn tròn với độ chính xác chết người, là một vũ khí quan trọng trong các trận hải chiến. |
| Phủ định | The castle, which did not have cannons that used round shot, was easily overtaken. |
Lâu đài, nơi không có pháo sử dụng đạn tròn, đã dễ dàng bị chiếm lấy. |
| Nghi vấn | Was the round shot, which the artillerymen loaded with care, effective against the enemy's fortifications? |
Liệu đạn tròn, thứ mà các pháo thủ nạp cẩn thận, có hiệu quả chống lại công sự của địch không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The round shot was used by the navy in the 18th century. |
Đạn tròn đã được hải quân sử dụng vào thế kỷ 18. |
| Phủ định | The round shot is not being used in modern warfare. |
Đạn tròn không được sử dụng trong chiến tranh hiện đại. |
| Nghi vấn | Will the round shot be replaced by more advanced ammunition? |
Liệu đạn tròn sẽ được thay thế bằng đạn dược tiên tiến hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round shot".
