(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rapeseed oil (low erucic acid)
B2

rapeseed oil (low erucic acid)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp) dầu hạt cải (ít axit erucic) dầu canola
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rapeseed oil (low erucic acid)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dầu được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica napus) đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp.

Definition (English Meaning)

Oil extracted from the seeds of the rapeseed plant (Brassica napus) that has been bred to be low in erucic acid.

Ví dụ Thực tế với 'Rapeseed oil (low erucic acid)'

  • "Canola oil is a type of rapeseed oil with low erucic acid content, making it safe for consumption."

    "Dầu canola là một loại dầu cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn cho người tiêu dùng."

  • "Rapeseed oil (low erucic acid) is widely used in the food industry due to its health benefits."

    "Dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm do những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "The label clearly stated that the oil was 'rapeseed oil (low erucic acid)' to reassure consumers."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng dầu là 'dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp)' để trấn an người tiêu dùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rapeseed oil (low erucic acid)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rapeseed oil
  • Adjective: low erucic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

canola oil(dầu canola)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vegetable oil(dầu thực vật)
cooking oil(dầu ăn)
oleic acid(axit oleic) linoleic acid(axit linoleic) fatty acids(axit béo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Hóa học thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Rapeseed oil (low erucic acid)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dầu cải dầu (rapeseed oil) là một loại dầu thực vật phổ biến, nhưng dầu cải dầu thông thường chứa hàm lượng axit erucic cao, có thể gây hại cho sức khỏe. Do đó, các giống cây cải dầu đã được lai tạo để giảm hàm lượng axit erucic này, tạo ra dầu cải dầu "low erucic acid", thường được gọi là dầu canola.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from for

* from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: extracted from rapeseed). * for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used for cooking).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rapeseed oil (low erucic acid)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)