rapeseed oil (low erucic acid)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rapeseed oil (low erucic acid)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dầu được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica napus) đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp.
Definition (English Meaning)
Oil extracted from the seeds of the rapeseed plant (Brassica napus) that has been bred to be low in erucic acid.
Ví dụ Thực tế với 'Rapeseed oil (low erucic acid)'
-
"Canola oil is a type of rapeseed oil with low erucic acid content, making it safe for consumption."
"Dầu canola là một loại dầu cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn cho người tiêu dùng."
-
"Rapeseed oil (low erucic acid) is widely used in the food industry due to its health benefits."
"Dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm do những lợi ích sức khỏe của nó."
-
"The label clearly stated that the oil was 'rapeseed oil (low erucic acid)' to reassure consumers."
"Nhãn mác ghi rõ rằng dầu là 'dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp)' để trấn an người tiêu dùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rapeseed oil (low erucic acid)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rapeseed oil
- Adjective: low erucic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rapeseed oil (low erucic acid)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dầu cải dầu (rapeseed oil) là một loại dầu thực vật phổ biến, nhưng dầu cải dầu thông thường chứa hàm lượng axit erucic cao, có thể gây hại cho sức khỏe. Do đó, các giống cây cải dầu đã được lai tạo để giảm hàm lượng axit erucic này, tạo ra dầu cải dầu "low erucic acid", thường được gọi là dầu canola.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: extracted from rapeseed). * for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used for cooking).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rapeseed oil (low erucic acid)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.