(Top Banner Ad)
rapeseed oil (low erucic acid)
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Hóa học thực phẩm

rapeseed oil (low erucic acid)

UK: /ˈreɪpsiːd ɔɪl/ • US: /ˈræpsiːd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp) dầu hạt cải (ít axit erucic) dầu canola
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil extracted from the seeds of the rapeseed plant (Brassica napus) that has been bred to be low in erucic acid.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica napus) đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canola oil is a type of rapeseed oil with low erucic acid content, making it safe for consumption."

    "Dầu canola là một loại dầu cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn cho người tiêu dùng."

  • "Rapeseed oil (low erucic acid) is widely used in the food industry due to its health benefits."

    "Dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm do những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "The label clearly stated that the oil was 'rapeseed oil (low erucic acid)' to reassure consumers."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng dầu là 'dầu cải dầu (hàm lượng axit erucic thấp)' để trấn an người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapeseed Hạt cải dầu
Noun canola oil Dầu hạt cải (loại có hàm lượng axit erucic thấp, phổ biến ở Bắc Mỹ)
Noun oil Dầu ăn, dầu mỡ
Noun acid Axit
Adjective erucic Thuộc về axit erucic (một loại axit béo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapum
Old English
rǣp / rǣpsǣd
English
rape (plant)
Greek
elaion
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc của từ 'Rape' trong Rapeseed

Từ 'rape' trong 'rapeseed' (hạt cải dầu) không liên quan đến động từ 'rape' (cưỡng hiếp). Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'rapum', có nghĩa là củ cải hoặc một loại cây thân củ tương tự. Cải dầu thuộc họ Cải (Brassicaceae), giống như củ cải, cải bắp, và cải xanh.

Sự phát triển của Dầu Cải Dầu ít Axit Erucic

Ban đầu, dầu cải dầu có hàm lượng axit erucic cao, được cho là không tốt cho sức khỏe con người khi tiêu thụ với số lượng lớn. Vào những năm 1970, các nhà khoa học Canada đã phát triển thành công các giống cải dầu mới có hàm lượng axit erucic rất thấp, an toàn hơn. Loại dầu này sau đó được đặt tên thương mại là 'Canola oil', nhưng về cơ bản vẫn là 'rapeseed oil (low erucic acid)'.

Usage Note

Dầu cải dầu (rapeseed oil) là một loại dầu thực vật phổ biến, nhưng dầu cải dầu thông thường chứa hàm lượng axit erucic cao, có thể gây hại cho sức khỏe. Do đó, các giống cây cải dầu đã được lai tạo để giảm hàm lượng axit erucic này, tạo ra dầu cải dầu "low erucic acid", thường được gọi là dầu canola.

Prepositions

from for

* from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: extracted from rapeseed). * for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used for cooking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapeseed oil (low erucic acid)
  • pure pure rapeseed oil (low erucic acid)
    (dầu cải dầu (ít axit erucic) nguyên chất)
  • refined refined rapeseed oil (low erucic acid)
    (dầu cải dầu (ít axit erucic) tinh luyện)
  • cold-pressed cold-pressed rapeseed oil (low erucic acid)
    (dầu cải dầu (ít axit erucic) ép lạnh)
  • healthy healthy rapeseed oil (low erucic acid)
    (dầu cải dầu (ít axit erucic) tốt cho sức khỏe)
Verb + rapeseed oil (low erucic acid)
  • use use rapeseed oil (low erucic acid)
    (sử dụng dầu cải dầu (ít axit erucic))
  • cook with cook with rapeseed oil (low erucic acid)
    (nấu ăn bằng dầu cải dầu (ít axit erucic))
  • extract extract rapeseed oil (low erucic acid)
    (chiết xuất dầu cải dầu (ít axit erucic))
Noun phrases with rapeseed oil (low erucic acid)
  • production rapeseed oil (low erucic acid) production
    (sản xuất dầu cải dầu (ít axit erucic))
  • benefits benefits of rapeseed oil (low erucic acid)
    (lợi ích của dầu cải dầu (ít axit erucic))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapeseed oil (low erucic acid)

Danh từ
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica napus) đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp.

"Canola oil is a type of rapeseed oil with low erucic acid content, making it safe for consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapeseed oil (low erucic acid)".

Dầu Canola: Một Sản Phẩm Đổi Mới Từ Canada

Dầu cải dầu (ít axit erucic) thường được biết đến với tên gọi 'dầu Canola' ở Bắc Mỹ và nhiều nơi khác. 'Canola' là từ viết tắt của 'Canadian Oil, Low Acid' (Dầu Canada, ít Axit), được phát triển bởi các nhà khoa học Canada để chỉ loại dầu cải dầu đã được cải tiến, có hàm lượng axit erucic thấp và an toàn cho sức khỏe, trở thành một trong những loại dầu ăn phổ biến nhất thế giới.

Vị Trí Quan Trọng Trong Ẩm Thực Châu Âu

Tại châu Âu, dầu cải dầu (ít axit erucic) là một trong những loại dầu thực vật được tiêu thụ rộng rãi nhất, tương tự như dầu ô liu ở các nước Địa Trung Hải. Nó được ưa chuộng nhờ hương vị trung tính, điểm bốc khói cao, phù hợp cho nhiều phương pháp nấu ăn từ chiên xào, nướng đến làm salad dressing và các sản phẩm bánh kẹo.