(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ refectory
B2

refectory

noun

Nghĩa tiếng Việt

phòng ăn lớn (trong tu viện, trường học) trai đường (từ Hán Việt)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refectory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phòng ăn lớn, thường là nơi dùng bữa chung của các tu sĩ, học sinh hoặc thành viên của một tổ chức tôn giáo hoặc học thuật.

Definition (English Meaning)

A room used for communal meals, especially in a religious or academic institution.

Ví dụ Thực tế với 'Refectory'

  • "The students gathered in the refectory for their evening meal."

    "Các sinh viên tập trung tại phòng ăn để dùng bữa tối."

  • "The refectory was filled with the sounds of chatter and laughter."

    "Phòng ăn tràn ngập tiếng nói chuyện và tiếng cười."

  • "The architect designed a spacious refectory for the new seminary."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một phòng ăn rộng rãi cho chủng viện mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Refectory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: refectory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dining hall(phòng ăn)
mess hall(nhà ăn (trong quân đội))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Tôn giáo (đặc biệt là Cơ đốc giáo)

Ghi chú Cách dùng 'Refectory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'refectory' thường gắn liền với các tu viện, trường học nội trú hoặc các tổ chức tương tự nơi việc ăn uống diễn ra theo hình thức tập thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'dining hall' thông thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng ăn: 'The monks ate in the refectory'. Sử dụng 'at' để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại phòng ăn: 'The meeting was held at the refectory after lunch.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Refectory'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students gathered in the refectory for lunch.
Các sinh viên tập trung tại nhà ăn để ăn trưa.
Phủ định
There isn't a refectory in this particular school building.
Không có nhà ăn trong tòa nhà trường học cụ thể này.
Nghi vấn
Is the refectory open to the public during visiting hours?
Nhà ăn có mở cửa cho công chúng trong giờ tham quan không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refectory is quite spacious, isn't it?
Nhà ăn khá rộng rãi, phải không?
Phủ định
The refectory isn't open yet, is it?
Nhà ăn vẫn chưa mở cửa, phải không?
Nghi vấn
Students eat in the refectory, don't they?
Học sinh ăn ở nhà ăn, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)