(Top Banner Ad)
cross-stitch
B1
Danh từ B1 Thủ công mỹ nghệ

cross-stitch

UK: /ˈkrɒs.stɪtʃ/ • US: /ˈkrɔːs.stɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thêu chữ thập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of embroidery in which X-shaped stitches are used to form a picture or pattern.

Vietnamese Meaning

Một loại hình thêu sử dụng các mũi khâu hình chữ X để tạo thành hình ảnh hoặc hoa văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys doing cross-stitch in her spare time."

    "Cô ấy thích thêu chữ thập vào thời gian rảnh."

  • "The cross-stitch design featured a floral motif."

    "Thiết kế thêu chữ thập có họa tiết hoa."

  • "He framed his cross-stitch project as a gift."

    "Anh ấy đóng khung dự án thêu chữ thập của mình làm quà tặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-stitch Mũi thêu chữ thập hoặc môn thêu chữ thập
Verb cross-stitch Thực hiện việc thêu chữ thập
Noun cross-stitcher Người thêu chữ thập
Adjective cross-stitched Được thêu bằng mũi chữ thập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Old English
stice
Middle English
cros-stiche
Modern English
cross-stitch

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'cross-stitch' xuất phát từ hình dáng thực tế của mũi khâu. Nó được hình thành bằng cách đan chéo hai đường chỉ tạo thành hình chữ X (thập). Kiểu thêu này là một trong những hình thức thêu lâu đời nhất trên thế giới, xuất hiện từ thời Ai Cập cổ đại.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ này là sự kết hợp giữa 'cross' (bắt chéo) từ tiếng Latin 'crux' và 'stitch' (mũi khâu) từ tiếng Anh cổ 'stice', phản ánh sự giao thoa văn hóa trong lịch sử ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Cross-stitch thường được thực hiện trên vải có các ô vuông đều nhau, giúp dễ dàng đếm và tạo ra các thiết kế chính xác. Khác với các loại thêu khác như needlepoint (thêu kim) hay crewel embroidery (thêu len) vốn cho phép các mũi thêu phức tạp hơn, cross-stitch tập trung vào sự đơn giản và lặp lại của hình chữ X.

Prepositions

on with

- 'on': được sử dụng để chỉ bề mặt nơi thực hiện thêu (ví dụ: cross-stitch on fabric).
- 'with': được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong thêu (ví dụ: cross-stitch with thread).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-stitch
  • do do cross-stitch
    (thêu chữ thập)
  • learn learn cross-stitch
    (học thêu chữ thập)
Adjective + cross-stitch
  • intricate intricate cross-stitch
    (đường thêu chữ thập tinh xảo)
  • traditional traditional cross-stitch
    (thêu chữ thập truyền thống)
Noun + cross-stitch
  • pattern cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập)
  • kit cross-stitch kit
    (bộ dụng cụ thêu chữ thập)

Idioms

  • Counted cross-stitch

    Thêu chữ thập đếm ô (kỹ thuật thêu trên vải trơn không in sẵn)

    "She prefers counted cross-stitch because it requires more focus."

    (Cô ấy thích thêu đếm ô hơn vì nó đòi hỏi sự tập trung cao hơn.)

  • Stamped cross-stitch

    Thêu chữ thập in sẵn (mẫu thêu được in trực tiếp lên vải)

    "Stamped cross-stitch is ideal for beginners."

    (Thêu in sẵn rất lý tưởng cho người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-stitch

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình thêu sử dụng các mũi khâu hình chữ X để tạo thành hình ảnh hoặc hoa văn.

"She enjoys doing cross-stitch in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork, which features intricate cross-stitch, is displayed in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật, cái mà có những đường thêu chữ thập phức tạp, được trưng bày trong phòng triển lãm.
Phủ định
The project that requires cross-stitch isn't as difficult as I initially thought.
Dự án mà đòi hỏi thêu chữ thập không khó như tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is this the pattern, which includes instructions for cross-stitch, that you were looking for?
Đây có phải là mẫu, cái mà bao gồm hướng dẫn thêu chữ thập, mà bạn đang tìm kiếm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should try cross-stitch to relax.
Cô ấy nên thử thêu chữ thập để thư giãn.
Phủ định
You cannot master cross-stitch in one day.
Bạn không thể thành thạo thêu chữ thập trong một ngày.
Nghi vấn
Could he learn cross-stitch from an online tutorial?
Liệu anh ấy có thể học thêu chữ thập từ một hướng dẫn trực tuyến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be doing cross-stitch during her vacation next month.
Cô ấy sẽ đang thêu chữ thập trong kỳ nghỉ của mình vào tháng tới.
Phủ định
They won't be doing cross-stitch; they'll be knitting instead.
Họ sẽ không thêu chữ thập; thay vào đó họ sẽ đan len.
Nghi vấn
Will you be practicing cross-stitch while you are waiting for the bus?
Bạn sẽ đang luyện tập thêu chữ thập trong khi bạn đợi xe buýt chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently cross-stitching a beautiful landscape.
Cô ấy hiện đang thêu chữ thập một bức phong cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
They are not cross-stitching the pattern correctly.
Họ không thêu chữ thập mẫu đúng cách.
Nghi vấn
Are you cross-stitching that design for your grandmother?
Bạn đang thêu chữ thập thiết kế đó cho bà của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-stitch".

Tranh mẫu Samplers

Trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 17 đến 19, các cô gái trẻ thường thêu 'samplers' (tranh mẫu) để rèn luyện kỹ năng thêu và học bảng chữ cái hoặc các câu châm ngôn đạo đức.

Liệu pháp tinh thần

Ngày nay, thêu chữ thập được coi là một hình thức 'mindfulness' (chánh niệm) giúp giảm căng thẳng và lo âu cho người thực hiện.