(Top Banner Ad)
cape peninsula
B2
Danh từ B2 Địa lý

cape peninsula

UK: /keɪp pəˈnɪnsələ/ • US: /keɪp pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

bán đảo mũi đất bán đảo có mũi đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of land projecting into a body of water (the peninsula), located near a prominent point of land (the cape). It is often a geographic region with specific characteristics.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất nhô ra biển hoặc hồ (bán đảo), nằm gần một mũi đất (mũi). Nó thường là một khu vực địa lý với những đặc điểm riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cape Peninsula in South Africa is famous for its unique biodiversity."

    "Bán đảo Cape ở Nam Phi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo."

  • "The Cape Peninsula is a popular tourist destination."

    "Bán đảo Cape là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Many rare plant species can be found on the Cape Peninsula."

    "Nhiều loài thực vật quý hiếm có thể được tìm thấy trên Bán đảo Cape."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cape Mũi đất
Noun Peninsula Bán đảo
Adjective Peninsular Thuộc về bán đảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaup- / *pene- / *h₂ey-
Latin
caput (đầu) + paeninsula (gần như hòn đảo)
Old French
cap
Middle English
cape + peninsula

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Cape' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput' có nghĩa là cái đầu, dùng để chỉ một dải đất nhô ra biển. 'Peninsula' kết hợp từ 'paene' (gần như) và 'insula' (hòn đảo). Cape Peninsula (Bán đảo Cape) tại Nam Phi là nơi giao thoa mang tính biểu tượng giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

Usage Note

Cụm từ 'cape peninsula' thường được dùng để chỉ các bán đảo có đặc điểm địa lý nổi bật, thường có một mũi đất quan trọng ở đầu hoặc gần đó. 'Cape' thường chỉ một điểm đất nhô ra biển, trong khi 'peninsula' là một vùng đất lớn hơn, gần như được bao quanh bởi nước.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng để chỉ vị trí trên bán đảo (ví dụ: 'The city is on the cape peninsula'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về bán đảo (ví dụ: 'The flora in the cape peninsula is unique').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cape Peninsula
  • Scenic scenic Cape Peninsula
    (Bán đảo Cape với phong cảnh tuyệt đẹp)
  • Rugged rugged Cape Peninsula
    (Bán đảo Cape gồ ghề, hiểm trở)
Verb + Cape Peninsula
  • Explore explore the Cape Peninsula
    (khám phá Bán đảo Cape)
  • Tour tour the Cape Peninsula
    (đi tham quan Bán đảo Cape)

Idioms

  • The tip of the Cape Peninsula

    Điểm tận cùng của Bán đảo Cape (thường chỉ Cape Point)

    "We drove all the way to the tip of the Cape Peninsula to see the lighthouse."

    (Chúng tôi đã lái xe đến tận cùng của Bán đảo Cape để ngắm ngọn hải đăng.)

  • Circumnavigate the Cape Peninsula

    Đi vòng quanh Bán đảo Cape (thường bằng tàu hoặc thuyền)

    "Many sailors dreamt of circumnavigating the Cape Peninsula during the Age of Discovery."

    (Nhiều thủy thủ đã mơ ước đi vòng quanh Bán đảo Cape trong Kỷ nguyên Khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cape peninsula

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất nhô ra biển hoặc hồ (bán đảo), nằm gần một mũi đất (mũi). Nó thường là một khu vực địa lý với những đặc điểm riêng.

"The Cape Peninsula in South Africa is famous for its unique biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cape peninsula".

Mũi Hảo Vọng

Bán đảo Cape là nơi có Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope), một địa điểm lịch sử quan trọng trong ngành hàng hải thế giới. Nó từng được gọi là 'Mũi Bão Táp' trước khi được đổi tên để mang lại hy vọng cho các thủy thủ trên đường sang Ấn Độ.

Đa dạng sinh học

Khu vực này thuộc Vương quốc thực vật Cape, một trong những nơi có sự đa dạng sinh học lớn nhất thế giới với nhiều loài hoa Fynbos đặc hữu không tìm thấy ở nơi nào khác.