cape peninsula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of land projecting into a body of water (the peninsula), located near a prominent point of land (the cape). It is often a geographic region with specific characteristics.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất nhô ra biển hoặc hồ (bán đảo), nằm gần một mũi đất (mũi). Nó thường là một khu vực địa lý với những đặc điểm riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Cape Peninsula in South Africa is famous for its unique biodiversity."
"Bán đảo Cape ở Nam Phi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo."
-
"The Cape Peninsula is a popular tourist destination."
"Bán đảo Cape là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"Many rare plant species can be found on the Cape Peninsula."
"Nhiều loài thực vật quý hiếm có thể được tìm thấy trên Bán đảo Cape."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cape peninsula' thường được dùng để chỉ các bán đảo có đặc điểm địa lý nổi bật, thường có một mũi đất quan trọng ở đầu hoặc gần đó. 'Cape' thường chỉ một điểm đất nhô ra biển, trong khi 'peninsula' là một vùng đất lớn hơn, gần như được bao quanh bởi nước.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí trên bán đảo (ví dụ: 'The city is on the cape peninsula'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về bán đảo (ví dụ: 'The flora in the cape peninsula is unique').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Scenic scenic Cape Peninsula (Bán đảo Cape với phong cảnh tuyệt đẹp)
-
Rugged rugged Cape Peninsula (Bán đảo Cape gồ ghề, hiểm trở)
-
Explore explore the Cape Peninsula (khám phá Bán đảo Cape)
-
Tour tour the Cape Peninsula (đi tham quan Bán đảo Cape)
Idioms
-
The tip of the Cape Peninsula
Điểm tận cùng của Bán đảo Cape (thường chỉ Cape Point)
"We drove all the way to the tip of the Cape Peninsula to see the lighthouse."
(Chúng tôi đã lái xe đến tận cùng của Bán đảo Cape để ngắm ngọn hải đăng.)
-
Circumnavigate the Cape Peninsula
Đi vòng quanh Bán đảo Cape (thường bằng tàu hoặc thuyền)
"Many sailors dreamt of circumnavigating the Cape Peninsula during the Age of Discovery."
(Nhiều thủy thủ đã mơ ước đi vòng quanh Bán đảo Cape trong Kỷ nguyên Khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cape peninsula
Danh từMột vùng đất nhô ra biển hoặc hồ (bán đảo), nằm gần một mũi đất (mũi). Nó thường là một khu vực địa lý với những đặc điểm riêng.
"The Cape Peninsula in South Africa is famous for its unique biodiversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cape peninsula".
