(Top Banner Ad)
pranks
B1
noun B1 Hài hước, Giải trí

pranks

UK: /præŋks/ • US: /præŋks/

Nghĩa tiếng Việt

trò đùa trò nghịch ngợm chơi khăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trick of a playful, mischievous, or sometimes malicious nature.

Vietnamese Meaning

Trò đùa tinh nghịch, ranh mãnh, hoặc đôi khi mang tính ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students played a series of pranks on their classmates."

    "Các học sinh đã thực hiện một loạt các trò đùa với các bạn cùng lớp."

  • "His pranks were getting out of hand."

    "Những trò đùa của anh ấy đang đi quá giới hạn."

  • "She's always playing pranks on her brother."

    "Cô ấy luôn chơi khăm anh trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prank
Verb prank
Noun prankster
Adjective prankish
Adverb prankishly
Noun prankishness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hài hước, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch (possible)
pranke
English (c. 1500)
prank

Nguồn gốc 'Prank'

'Prank' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng năm 1500, ban đầu có nghĩa là 'một thủ đoạn xấu xa hoặc tinh nghịch'. Từ này được cho là có nguồn gốc từ một từ không được ghi lại trong tiếng Hạ Đức cổ, *pranke, hoặc có liên quan đến từ 'pranke' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, mang nghĩa 'mưu mẹo, ý thất thường'. Đến giữa thế kỷ 16, nghĩa của 'prank' đã mở rộng, bao gồm cả 'trò đùa vui vẻ, không ác ý', và đây chính là nghĩa phổ biến nhất của nó ngày nay.

Usage Note

Từ 'prank' thường chỉ những trò đùa không gây hại nghiêm trọng. Mức độ nghiêm trọng của trò đùa có thể khác nhau, từ những trò vô hại đến những trò có thể gây khó chịu hoặc bối rối. So với 'joke', 'prank' mang tính hành động và thực hiện hơn là chỉ lời nói. So với 'trick', 'prank' thường mang tính giải trí hơn là lừa đảo với mục đích xấu.

Prepositions

on against

* **on:** Chỉ đối tượng bị nhắm đến của trò đùa. Ví dụ: 'They played a prank on their teacher.'
* **against:** (ít phổ biến hơn) Có thể ám chỉ trò đùa có tính chất chống lại ai đó, mặc dù không nhất thiết mang ý nghĩa thù địch. Ví dụ: 'The students played a harmless prank against the school principal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pranks
  • harmless harmless pranks
    (những trò đùa vô hại)
  • practical practical pranks
    (những trò đùa tinh nghịch (thường liên quan đến hành động vật lý))
  • elaborate elaborate pranks
    (những trò đùa công phu, tỉ mỉ)
  • childish childish pranks
    (những trò đùa trẻ con)
  • mean mean pranks
    (những trò đùa ác ý)
Verb + pranks
  • play play pranks
    (chơi khăm, bày trò tinh nghịch)
  • pull pull pranks
    (chơi khăm, bày trò tinh nghịch (tương tự 'play pranks'))
  • orchestrate orchestrate pranks
    (tổ chức/dàn dựng các trò chơi khăm)
  • fall for fall for pranks
    (bị mắc lừa trò chơi khăm)
Noun + pranks
  • school school pranks
    (những trò đùa ở trường học)
  • office office pranks
    (những trò đùa ở văn phòng)
  • April Fools' April Fools' pranks
    (những trò đùa trong ngày Cá tháng Tư)

Idioms

  • play a prank on someone

    chơi khăm ai đó, trêu chọc ai đó

    "My brother loves to play pranks on me, especially on April Fools' Day."

    (Anh trai tôi rất thích chơi khăm tôi, đặc biệt là vào ngày Cá tháng Tư.)

  • pull a prank

    thực hiện một trò chơi khăm

    "The students decided to pull a harmless prank on their teacher before summer break."

    (Các học sinh quyết định chơi một trò đùa vô hại với giáo viên của họ trước kỳ nghỉ hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pranks

noun
Lật mặt

Trò đùa tinh nghịch, ranh mãnh, hoặc đôi khi mang tính ác ý.

"The students played a series of pranks on their classmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students played a prank on the teacher is undeniable.
Việc học sinh chơi khăm giáo viên là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they pranked the principal is not confirmed.
Việc họ chơi khăm hiệu trưởng vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why they would prank someone like that remains a mystery.
Tại sao họ lại chơi khăm một người như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to prank their teacher on April Fool's Day.
Họ định chơi khăm giáo viên của họ vào ngày Cá tháng Tư.
Phủ định
I am not going to prank anyone; it's not nice.
Tôi sẽ không chơi khăm ai cả; điều đó không hay.
Nghi vấn
Are you going to prank me, or are you being serious?
Bạn định chơi khăm tôi, hay bạn đang nghiêm túc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pranks".

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Ở các nước phương Tây, ngày 1 tháng 4 được biết đến là Ngày Cá tháng Tư, một dịp đặc biệt để mọi người chơi khăm nhau. Các trò đùa ('pranks') trong ngày này thường nhẹ nhàng và vô hại, mục đích chính là mang lại tiếng cười và niềm vui. Sau khi trò đùa được tiết lộ, người chơi khăm sẽ nói 'April Fools!'

Những trò đùa ở trường học và đại học

Các trò đùa ('pranks') là một phần phổ biến trong văn hóa học đường ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở cấp trung học và đại học. Những trò đùa này thường được học sinh/sinh viên thực hiện để tạo ra những kỷ niệm vui vẻ, đôi khi để trêu chọc giáo viên hoặc ban giám hiệu một cách không ác ý, hoặc chỉ đơn giản là để giải trí.