(Top Banner Ad)
swap meet
B1
danh từ B1 Thương mại, Văn hóa

swap meet

UK: /ˈswɒp miːt/ • US: /ˈswɑːp miːt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ trời phiên chợ trao đổi hàng hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of people for the primary purpose of exchanging or trading goods.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập của mọi người với mục đích chính là trao đổi hoặc mua bán hàng hóa đã qua sử dụng, hàng tồn kho, hoặc đồ thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a vintage lamp at the swap meet."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc đèn cổ ở chợ trời."

  • "The local community hosts a swap meet every Saturday."

    "Cộng đồng địa phương tổ chức một chợ trời vào mỗi thứ Bảy."

  • "You can find almost anything at the swap meet, from clothes to tools."

    "Bạn có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ ở chợ trời, từ quần áo đến dụng cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swap trao đổi, hoán đổi
Noun swap sự trao đổi, vụ hoán đổi
Verb meet gặp gỡ, hội ngộ
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ
Noun swapper người trao đổi đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swapan (to sweep, move quickly)
Middle English
swappen (to strike, clash, later to exchange)
Old English
mētan (to find, encounter)
Modern English (20th Century)
swap meet (compound term)

Nguồn gốc của 'swap meet'

Thuật ngữ 'swap meet' là một cụm từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ: 'swap' (có nghĩa là trao đổi, hoán đổi) và 'meet' (có nghĩa là một cuộc gặp gỡ, nơi tụ tập). 'Swap meet' mô tả một sự kiện công cộng nơi mọi người tụ họp để mua, bán, hoặc trao đổi hàng hóa, đặc biệt là đồ cũ, đồ cổ, hoặc hàng hóa giảm giá. Nó phản ánh tinh thần tiết kiệm, tái sử dụng và là một không gian xã hội để cộng đồng tương tác.

Usage Note

Thường diễn ra ở một địa điểm mở, như bãi đậu xe hoặc khu đất trống. 'Swap meet' nhấn mạnh tính chất trao đổi và mua bán trực tiếp giữa người bán và người mua. Đôi khi còn được gọi là 'flea market' (chợ trời), nhưng 'swap meet' có thể bao gồm cả việc trao đổi hàng hóa ngang giá chứ không chỉ mua bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swap meet
  • local a local swap meet
    (một hội chợ đồ cũ địa phương)
  • huge a huge swap meet
    (một hội chợ đồ cũ lớn)
  • outdoor an outdoor swap meet
    (một hội chợ đồ cũ ngoài trời)
Verb + swap meet
  • go to go to a swap meet
    (đi đến hội chợ đồ cũ)
  • visit visit a swap meet
    (ghé thăm hội chợ đồ cũ)
  • hold hold a swap meet
    (tổ chức một hội chợ đồ cũ)
  • browse at browse at a swap meet
    (xem xét, dạo quanh ở hội chợ đồ cũ)
Noun + preposition + swap meet
  • items from items from a swap meet
    (các món đồ từ hội chợ đồ cũ)
  • bargains at bargains at a swap meet
    (món hời ở hội chợ đồ cũ)

Idioms

  • It's like a swap meet in here!

    Ở đây lộn xộn, đầy đồ đạc như một cái chợ trời vậy! (Dùng để mô tả một không gian bừa bộn, nhiều đồ vật hoặc nhiều cuộc trao đổi diễn ra cùng lúc).

    "My garage is like a swap meet in here; I need to organize it!"

    (Gara của tôi giờ giống như một cái chợ trời vậy; tôi cần phải dọn dẹp nó!)

  • A swap meet gem/bargain

    Một món đồ quý/hời tìm được ở chợ đồ cũ. (Dùng để chỉ những món đồ có giá trị hoặc được mua với giá rất rẻ tại một 'swap meet').

    "I found this vintage lamp at a swap meet last weekend – it was a real gem!"

    (Tôi đã tìm thấy chiếc đèn cổ điển này ở chợ đồ cũ cuối tuần trước – đó thật sự là một món hời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swap meet

danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập của mọi người với mục đích chính là trao đổi hoặc mua bán hàng hóa đã qua sử dụng, hàng tồn kho, hoặc đồ thủ công.

"We found a vintage lamp at the swap meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy going to the swap meet every weekend.
Tôi thích đi chợ đồ cũ vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't mind missing going to the swap meet this Sunday because of the rain.
Cô ấy không bận tâm việc bỏ lỡ đi chợ đồ cũ vào Chủ nhật này vì trời mưa.
Nghi vấn
Do you recall finding that rare vinyl record at the swap meet?
Bạn có nhớ đã tìm thấy đĩa than quý hiếm đó ở chợ đồ cũ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new shopping mall opens, the local community will have been attending the swap meet for five years.
Đến thời điểm trung tâm mua sắm mới mở cửa, cộng đồng địa phương sẽ đã tham gia chợ đồ cũ được năm năm.
Phủ định
They won't have been going to the swap meet regularly if the weather continues to be bad.
Họ sẽ không thường xuyên đến chợ đồ cũ nếu thời tiết tiếp tục xấu.
Nghi vấn
Will you have been selling your crafts at the swap meet for very long before you move to a new city?
Bạn sẽ đã bán đồ thủ công của mình ở chợ đồ cũ được bao lâu trước khi bạn chuyển đến một thành phố mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swap meet".

Tinh thần tái sử dụng và cộng đồng

'Swap meet' không chỉ là nơi mua bán mà còn là biểu tượng của tinh thần tái sử dụng và tiết kiệm. Nó khuyến khích mọi người trao đổi, bán lại những món đồ không còn dùng đến, góp phần giảm thiểu rác thải. Đồng thời, đây cũng là một sự kiện cộng đồng quan trọng, nơi mọi người có thể gặp gỡ, giao lưu, và tìm kiếm những món đồ độc đáo.

Thú vui săn tìm 'kho báu'

Đối với nhiều người, việc đi 'swap meet' giống như một cuộc săn tìm kho báu. Bạn có thể tìm thấy đủ loại mặt hàng, từ đồ cổ quý hiếm, đồ sưu tầm, quần áo vintage cho đến phụ tùng xe cũ hay vật dụng gia đình với giá rất phải chăng. Kỹ năng mặc cả cũng là một phần không thể thiếu của trải nghiệm này, tạo nên sự hấp dẫn đặc biệt cho các 'swap meet'.