swap meet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập của mọi người với mục đích chính là trao đổi hoặc mua bán hàng hóa đã qua sử dụng, hàng tồn kho, hoặc đồ thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a vintage lamp at the swap meet."
"Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc đèn cổ ở chợ trời."
-
"The local community hosts a swap meet every Saturday."
"Cộng đồng địa phương tổ chức một chợ trời vào mỗi thứ Bảy."
-
"You can find almost anything at the swap meet, from clothes to tools."
"Bạn có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ ở chợ trời, từ quần áo đến dụng cụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn ra ở một địa điểm mở, như bãi đậu xe hoặc khu đất trống. 'Swap meet' nhấn mạnh tính chất trao đổi và mua bán trực tiếp giữa người bán và người mua. Đôi khi còn được gọi là 'flea market' (chợ trời), nhưng 'swap meet' có thể bao gồm cả việc trao đổi hàng hóa ngang giá chứ không chỉ mua bán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local swap meet (một hội chợ đồ cũ địa phương)
-
huge a huge swap meet (một hội chợ đồ cũ lớn)
-
outdoor an outdoor swap meet (một hội chợ đồ cũ ngoài trời)
-
go to go to a swap meet (đi đến hội chợ đồ cũ)
-
visit visit a swap meet (ghé thăm hội chợ đồ cũ)
-
hold hold a swap meet (tổ chức một hội chợ đồ cũ)
-
browse at browse at a swap meet (xem xét, dạo quanh ở hội chợ đồ cũ)
-
items from items from a swap meet (các món đồ từ hội chợ đồ cũ)
-
bargains at bargains at a swap meet (món hời ở hội chợ đồ cũ)
Idioms
-
It's like a swap meet in here!
Ở đây lộn xộn, đầy đồ đạc như một cái chợ trời vậy! (Dùng để mô tả một không gian bừa bộn, nhiều đồ vật hoặc nhiều cuộc trao đổi diễn ra cùng lúc).
"My garage is like a swap meet in here; I need to organize it!"
(Gara của tôi giờ giống như một cái chợ trời vậy; tôi cần phải dọn dẹp nó!)
-
A swap meet gem/bargain
Một món đồ quý/hời tìm được ở chợ đồ cũ. (Dùng để chỉ những món đồ có giá trị hoặc được mua với giá rất rẻ tại một 'swap meet').
"I found this vintage lamp at a swap meet last weekend – it was a real gem!"
(Tôi đã tìm thấy chiếc đèn cổ điển này ở chợ đồ cũ cuối tuần trước – đó thật sự là một món hời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swap meet
danh từMột buổi tụ tập của mọi người với mục đích chính là trao đổi hoặc mua bán hàng hóa đã qua sử dụng, hàng tồn kho, hoặc đồ thủ công.
"We found a vintage lamp at the swap meet."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy going to the swap meet every weekend. |
Tôi thích đi chợ đồ cũ vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't mind missing going to the swap meet this Sunday because of the rain. |
Cô ấy không bận tâm việc bỏ lỡ đi chợ đồ cũ vào Chủ nhật này vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Do you recall finding that rare vinyl record at the swap meet? |
Bạn có nhớ đã tìm thấy đĩa than quý hiếm đó ở chợ đồ cũ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new shopping mall opens, the local community will have been attending the swap meet for five years. |
Đến thời điểm trung tâm mua sắm mới mở cửa, cộng đồng địa phương sẽ đã tham gia chợ đồ cũ được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been going to the swap meet regularly if the weather continues to be bad. |
Họ sẽ không thường xuyên đến chợ đồ cũ nếu thời tiết tiếp tục xấu. |
| Nghi vấn | Will you have been selling your crafts at the swap meet for very long before you move to a new city? |
Bạn sẽ đã bán đồ thủ công của mình ở chợ đồ cũ được bao lâu trước khi bạn chuyển đến một thành phố mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swap meet".
