car maintenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of keeping a car in good condition by regularly checking and repairing it.
Vietnamese Meaning
Quá trình bảo trì xe hơi, bao gồm việc kiểm tra và sửa chữa định kỳ để giữ cho xe ở tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular car maintenance can prevent costly repairs later."
"Bảo trì xe hơi thường xuyên có thể ngăn ngừa những sửa chữa tốn kém sau này."
-
"Car maintenance is essential for safety and reliability."
"Bảo trì xe hơi là điều cần thiết cho sự an toàn và độ tin cậy."
-
"The cost of car maintenance can vary depending on the make and model."
"Chi phí bảo trì xe hơi có thể khác nhau tùy thuộc vào nhãn hiệu và kiểu dáng xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, công việc bảo dưỡng |
| Adjective | maintainable | có thể bảo trì được |
| Noun | maintainer | người bảo trì, người bảo quản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'car maintenance' nhấn mạnh đến việc thực hiện các hoạt động bảo dưỡng thường xuyên và định kỳ để đảm bảo xe hoạt động ổn định và an toàn. Nó bao gồm cả việc kiểm tra các bộ phận quan trọng (như động cơ, hệ thống phanh, lốp xe) và thực hiện các sửa chữa cần thiết.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', thường để chỉ việc tập trung vào khía cạnh cụ thể của việc bảo trì, ví dụ: 'spending money on car maintenance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine car maintenance (bảo dưỡng xe định kỳ)
-
preventative preventative car maintenance (bảo dưỡng xe phòng ngừa hỏng hóc)
-
poor poor car maintenance (việc bảo trì xe kém chất lượng)
-
perform perform car maintenance (thực hiện bảo trì xe)
-
neglect neglect car maintenance (bỏ bê việc bảo dưỡng xe)
-
schedule schedule car maintenance (lên lịch bảo dưỡng xe)
Idioms
-
Preventative maintenance is better than cure
Phòng bệnh hơn chữa bệnh (áp dụng cho máy móc)
"Don't wait for the engine to fail; preventative car maintenance is better than cure."
(Đừng đợi đến khi động cơ hỏng; bảo trì phòng ngừa tốt hơn là phải sửa chữa nặng.)
-
Keep something in good working order
Giữ cho thứ gì đó (xe cối) luôn trong tình trạng hoạt động tốt
"Regular car maintenance keeps your vehicle in good working order."
(Bảo dưỡng xe thường xuyên giúp xe của bạn luôn hoạt động tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car maintenance
Danh từQuá trình bảo trì xe hơi, bao gồm việc kiểm tra và sửa chữa định kỳ để giữ cho xe ở tình trạng tốt.
"Regular car maintenance can prevent costly repairs later."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Regular car maintenance is essential for safety. |
Bảo trì xe hơi thường xuyên là điều cần thiết cho sự an toàn. |
| Phủ định | He doesn't prioritize car maintenance, which is risky. |
Anh ấy không ưu tiên bảo trì xe hơi, điều này rất rủi ro. |
| Nghi vấn | Is car maintenance scheduled for next week? |
Việc bảo trì xe hơi có được lên lịch vào tuần tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already scheduled car maintenance before the engine started making strange noises. |
Họ đã lên lịch bảo dưỡng xe trước khi động cơ bắt đầu phát ra những tiếng động lạ. |
| Phủ định | She hadn't considered car maintenance until the mechanic pointed out several urgent issues. |
Cô ấy đã không nghĩ đến việc bảo dưỡng xe cho đến khi thợ máy chỉ ra một vài vấn đề khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Had he completed the car maintenance checklist before taking the vehicle on the long road trip? |
Anh ấy đã hoàn thành danh sách kiểm tra bảo dưỡng xe trước khi lái xe đi trên một chuyến đi đường dài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car maintenance".
