(Top Banner Ad)
car maintenance
B1
Danh từ B1 Ô tô/Cơ khí

car maintenance

UK: /kɑː ˈmeɪntənəns/ • US: /kɑːr ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì xe hơi bảo dưỡng xe hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of keeping a car in good condition by regularly checking and repairing it.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo trì xe hơi, bao gồm việc kiểm tra và sửa chữa định kỳ để giữ cho xe ở tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular car maintenance can prevent costly repairs later."

    "Bảo trì xe hơi thường xuyên có thể ngăn ngừa những sửa chữa tốn kém sau này."

  • "Car maintenance is essential for safety and reliability."

    "Bảo trì xe hơi là điều cần thiết cho sự an toàn và độ tin cậy."

  • "The cost of car maintenance can vary depending on the make and model."

    "Chi phí bảo trì xe hơi có thể khác nhau tùy thuộc vào nhãn hiệu và kiểu dáng xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, công việc bảo dưỡng
Adjective maintainable có thể bảo trì được
Noun maintainer người bảo trì, người bảo quản

Synonyms

car servicing (bảo dưỡng xe hơi)vehicle upkeep (duy trì xe)

Related Words

oil change (thay dầu)tire rotation (đảo lốp)brake repair (sửa chữa phanh)engine tune-up (bảo dưỡng động cơ)

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrum / carrus (two-wheeled vehicle)
Old French
maintenir (to hold in the hand)
Middle English
car / maintenaunce
English
car maintenance

Nguồn gốc từ xe ngựa đến xe hơi

Từ 'car' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrum', vốn để chỉ những cỗ xe ngựa hai bánh trong chiến tranh. Khi động cơ hiện đại ra đời, từ này được giữ lại để chỉ phương tiện di chuyển bốn bánh mà chúng ta dùng ngày nay.

Ý nghĩa của việc 'giữ trong tay'

Từ 'maintenance' (bảo trì) có gốc từ 'main' (bàn tay) và 'tenir' (giữ). Theo nghĩa đen, bảo trì là hành động 'nắm giữ' đồ vật để giữ nó không bị hỏng hóc hoặc suy tàn theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'car maintenance' nhấn mạnh đến việc thực hiện các hoạt động bảo dưỡng thường xuyên và định kỳ để đảm bảo xe hoạt động ổn định và an toàn. Nó bao gồm cả việc kiểm tra các bộ phận quan trọng (như động cơ, hệ thống phanh, lốp xe) và thực hiện các sửa chữa cần thiết.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', thường để chỉ việc tập trung vào khía cạnh cụ thể của việc bảo trì, ví dụ: 'spending money on car maintenance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car maintenance
  • routine routine car maintenance
    (bảo dưỡng xe định kỳ)
  • preventative preventative car maintenance
    (bảo dưỡng xe phòng ngừa hỏng hóc)
  • poor poor car maintenance
    (việc bảo trì xe kém chất lượng)
Verb + car maintenance
  • perform perform car maintenance
    (thực hiện bảo trì xe)
  • neglect neglect car maintenance
    (bỏ bê việc bảo dưỡng xe)
  • schedule schedule car maintenance
    (lên lịch bảo dưỡng xe)

Idioms

  • Preventative maintenance is better than cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (áp dụng cho máy móc)

    "Don't wait for the engine to fail; preventative car maintenance is better than cure."

    (Đừng đợi đến khi động cơ hỏng; bảo trì phòng ngừa tốt hơn là phải sửa chữa nặng.)

  • Keep something in good working order

    Giữ cho thứ gì đó (xe cối) luôn trong tình trạng hoạt động tốt

    "Regular car maintenance keeps your vehicle in good working order."

    (Bảo dưỡng xe thường xuyên giúp xe của bạn luôn hoạt động tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car maintenance

Danh từ
Lật mặt

Quá trình bảo trì xe hơi, bao gồm việc kiểm tra và sửa chữa định kỳ để giữ cho xe ở tình trạng tốt.

"Regular car maintenance can prevent costly repairs later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular car maintenance is essential for safety.
Bảo trì xe hơi thường xuyên là điều cần thiết cho sự an toàn.
Phủ định
He doesn't prioritize car maintenance, which is risky.
Anh ấy không ưu tiên bảo trì xe hơi, điều này rất rủi ro.
Nghi vấn
Is car maintenance scheduled for next week?
Việc bảo trì xe hơi có được lên lịch vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already scheduled car maintenance before the engine started making strange noises.
Họ đã lên lịch bảo dưỡng xe trước khi động cơ bắt đầu phát ra những tiếng động lạ.
Phủ định
She hadn't considered car maintenance until the mechanic pointed out several urgent issues.
Cô ấy đã không nghĩ đến việc bảo dưỡng xe cho đến khi thợ máy chỉ ra một vài vấn đề khẩn cấp.
Nghi vấn
Had he completed the car maintenance checklist before taking the vehicle on the long road trip?
Anh ấy đã hoàn thành danh sách kiểm tra bảo dưỡng xe trước khi lái xe đi trên một chuyến đi đường dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car maintenance".

Văn hóa DIY (Tự làm tại nhà)

Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Úc, việc tự thực hiện 'car maintenance' (thay dầu, kiểm tra lốp) tại nhà vào cuối tuần là một nét văn hóa phổ biến, giúp tiết kiệm chi phí và thể hiện sự am hiểu về kỹ thuật của chủ xe.

Lịch sử bảo dưỡng và giá trị bán lại

Một chiếc xe có 'Full Service History' (lịch sử bảo dưỡng đầy đủ) thường có giá trị bán lại cao hơn rất nhiều. Người mua phương Tây cực kỳ coi trọng sổ bảo dưỡng vì nó chứng minh xe đã được chăm sóc đúng cách.