(Top Banner Ad)
checking
B1
Danh từ B1 Tổng quát

checking

UK: /ˈtʃekɪŋ/ • US: /ˈtʃɛkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sự kiểm tra đang kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of examining something to determine its accuracy or condition.

Vietnamese Meaning

Hành động kiểm tra một thứ gì đó để xác định tính chính xác hoặc tình trạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The checking of the data took several hours."

    "Việc kiểm tra dữ liệu mất vài giờ."

  • "Regular checking of the equipment is essential for safety."

    "Việc kiểm tra thiết bị thường xuyên là rất cần thiết cho sự an toàn."

  • "The customs officers were checking the passengers' luggage."

    "Các nhân viên hải quan đang kiểm tra hành lý của hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, soát lại
Noun checker người kiểm tra hoặc quân cờ
Noun checkout quầy thanh toán hoặc việc trả phòng
Noun check-in việc làm thủ tục nhập cảnh/nhận phòng
Adjective checkable có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
shāh
Arabic
shāh
Old French
eschec
Middle English
cheken

Nguồn gốc từ bàn cờ vua

Từ 'checking' bắt nguồn từ từ 'check' trong cờ vua. Ban đầu, nó có nghĩa là 'chiếu tướng' (từ chữ 'shāh' nghĩa là vua trong tiếng Ba Tư). Ý tưởng là khi nhà vua bị đe dọa, người chơi phải dừng lại để kiểm tra và bảo vệ. Từ đó, nghĩa của từ mở rộng thành việc dừng lại để xem xét hoặc xác minh một điều gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quá trình kiểm tra, đối chiếu thông tin, hoặc kiểm tra tình trạng hoạt động của một thiết bị, hệ thống.

Prepositions

of on for

of: dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra (checking of accounts). on: dùng để chỉ kiểm tra tác động hoặc ảnh hưởng (checking on progress). for: dùng để chỉ kiểm tra để tìm lỗi hoặc đảm bảo (checking for errors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checking
  • Double double checking
    (kiểm tra lại kỹ lưỡng (lần hai))
  • Background background checking
    (kiểm tra lý lịch hoặc thông tin nền)
Checking + Noun
  • Account checking account
    (tài khoản vãng lai (tài khoản thanh toán))
  • Process checking process
    (quy trình kiểm tra)
Verb + checking
  • Keep keep checking
    (tiếp tục kiểm tra, theo dõi liên tục)
  • Finish finish checking
    (hoàn tất việc kiểm tra)

Idioms

  • Checking in on (someone)

    Thăm hỏi hoặc kiểm tra tình hình của ai đó

    "I'm just checking in on you to see if you're feeling better."

    (Tôi chỉ đang ghé thăm xem bạn đã thấy khỏe hơn chưa.)

  • Fact-checking

    Xác minh tính xác thực của thông tin

    "The journalist spent hours fact-checking the story before publishing."

    (Nhà báo đã dành nhiều giờ để xác minh các sự thật trong câu chuyện trước khi xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checking

Danh từ
Lật mặt

Hành động kiểm tra một thứ gì đó để xác định tính chính xác hoặc tình trạng của nó.

"The checking of the data took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checking".

Tài khoản Checking tại Mỹ

Tại các nước phương Tây như Mỹ, 'checking account' là loại tài khoản ngân hàng cơ bản nhất. Khác với tài khoản tiết kiệm, tài khoản này cho phép rút tiền và thanh toán hóa đơn liên tục thông qua thẻ ghi nợ hoặc séc (check).

Văn hóa 'Check-in'

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, 'checking in' không chỉ còn là thủ tục tại sân bay hay khách sạn, mà đã trở thành một hành động văn hóa để chia sẻ vị trí hiện tại của mình với bạn bè trực tuyến.