(Top Banner Ad)
carbon assimilation
C1
Danh từ C1 Sinh học, Sinh thái học, Nông nghiệp

carbon assimilation

UK: /ˈkɑːbən əˌsɪmɪˈleɪʃən/ • US: /ˈkɑːrbən əˌsɪməˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng hóa carbon quá trình đồng hóa carbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which plants, algae, and some bacteria convert carbon dioxide from the atmosphere or water into organic compounds, such as carbohydrates.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà thực vật, tảo và một số vi khuẩn chuyển đổi carbon dioxide từ khí quyển hoặc nước thành các hợp chất hữu cơ, chẳng hạn như carbohydrate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon assimilation is a key process in the global carbon cycle."

    "Sự đồng hóa carbon là một quá trình quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu."

  • "The rate of carbon assimilation varies depending on environmental conditions."

    "Tốc độ đồng hóa carbon thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường."

  • "Researchers are studying how to enhance carbon assimilation in crops."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tăng cường sự đồng hóa carbon ở cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Nguyên tố Các-bon
Verb Assimilate Đồng hóa, hấp thụ
Adjective Assimilatory Có tính chất đồng hóa
Noun Carbonate Muối các-bo-nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker- (heat/fire) / sem- (one/together)
Latin
carbo (coal) / assimilatio (making like)
Old French
charbon / assimilacion
Middle English
carbon / assimilacioun

Nguồn gốc từ sự đốt cháy

Từ 'carbon' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'carbo', nghĩa là than củi. Trong khi đó, 'assimilation' đến từ 'ad-' (đến) và 'similis' (giống như), mang nghĩa biến một thứ gì đó trở nên tương đồng. Trong sinh học, 'carbon assimilation' mô tả quá trình cây cối biến đổi khí CO2 từ không khí thành chất hữu cơ 'giống như' cấu trúc cơ thể của chính chúng.

Sự kết hợp khoa học

Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 khi các nhà thực vật học bắt đầu hiểu sâu hơn về quang hợp. Nó không chỉ đơn thuần là 'ăn' carbon, mà là quá trình 'đồng hóa' phức tạp để duy trì sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quang hợp (photosynthesis) ở thực vật, nơi carbon dioxide được hấp thụ và chuyển hóa thành glucose. Nó cũng có thể đề cập đến quá trình tương tự ở các sinh vật khác. Sự khác biệt chính nằm ở nguồn năng lượng và các enzyme được sử dụng.

Prepositions

of in

* **of**: Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của carbon được đồng hóa, ví dụ: 'carbon assimilation of atmospheric CO2'.
* **in**: Thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà quá trình đồng hóa diễn ra, ví dụ: 'carbon assimilation in plants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon assimilation
  • net net carbon assimilation
    (sự đồng hóa các-bon thuần)
  • photosynthetic photosynthetic carbon assimilation
    (quá trình đồng hóa các-bon nhờ quang hợp)
  • leaf leaf carbon assimilation
    (sự đồng hóa các-bon ở cấp độ lá)
Verb + carbon assimilation
  • promote promote carbon assimilation
    (thúc đẩy sự đồng hóa các-bon)
  • measure measure carbon assimilation
    (đo lường mức độ đồng hóa các-bon)
  • limit limit carbon assimilation
    (hạn chế sự đồng hóa các-bon)

Idioms

  • Rate of carbon assimilation

    Tốc độ đồng hóa các-bon (chỉ khả năng sinh trưởng của thực vật)

    "The rate of carbon assimilation decreases during periods of drought."

    (Tốc độ đồng hóa các-bon giảm đi trong những giai đoạn hạn hán.)

  • Carbon assimilation efficiency

    Hiệu suất đồng hóa các-bon

    "Farmers look for crops with high carbon assimilation efficiency to increase yields."

    (Nông dân tìm kiếm các loại cây trồng có hiệu suất đồng hóa các-bon cao để tăng năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon assimilation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà thực vật, tảo và một số vi khuẩn chuyển đổi carbon dioxide từ khí quyển hoặc nước thành các hợp chất hữu cơ, chẳng hạn như carbohydrate.

"Carbon assimilation is a key process in the global carbon cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If plants had a more efficient system, carbon assimilation would occur at a faster rate, potentially reducing atmospheric carbon dioxide.
Nếu thực vật có một hệ thống hiệu quả hơn, quá trình đồng hóa carbon sẽ diễn ra với tốc độ nhanh hơn, có khả năng làm giảm lượng carbon dioxide trong khí quyển.
Phủ định
If the environment weren't so polluted, carbon assimilation wouldn't be hindered by toxic substances, allowing ecosystems to thrive.
Nếu môi trường không bị ô nhiễm đến vậy, quá trình đồng hóa carbon sẽ không bị cản trở bởi các chất độc hại, cho phép các hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
Would carbon assimilation increase significantly if we implemented widespread reforestation projects?
Liệu quá trình đồng hóa carbon có tăng lên đáng kể nếu chúng ta thực hiện các dự án tái trồng rừng trên diện rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon assimilation".

Lá phổi xanh của Trái Đất

Trong văn hóa phương Tây và các phong trào môi trường toàn cầu, quá trình đồng hóa các-bon được coi là 'phép màu' của tự nhiên giúp chống lại biến đổi khí hậu. Các chiến dịch trồng rừng thường nhấn mạnh vào khả năng này để giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của cây xanh.

Nông nghiệp bền vững

Khái niệm này hiện nay không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mục tiêu của nông nghiệp công nghệ cao, nơi người ta tối ưu hóa ánh sáng và CO2 để cây 'đồng hóa' tốt nhất, cung cấp lương thực cho dân số đang tăng nhanh.