(Top Banner Ad)
carbon emission
B2
Danh từ B2 Khoa học Môi trường, Biến đổi khí hậu

carbon emission

UK: /ˈkɑːbən iˈmɪʃən/ • US: /ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khí thải carbon lượng khí thải carbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of carbon into the atmosphere, typically in the form of carbon dioxide or other carbon compounds.

Vietnamese Meaning

Sự thải ra carbon vào khí quyển, thường ở dạng carbon dioxide hoặc các hợp chất carbon khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to reduce carbon emissions from transportation."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon từ giao thông vận tải."

  • "The company pledged to achieve net-zero carbon emissions by 2050."

    "Công ty cam kết đạt được lượng khí thải carbon bằng không vào năm 2050."

  • "Reducing carbon emissions is crucial for mitigating the effects of climate change."

    "Giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Chất carbon, nguyên tố C
Noun emitter Nguồn phát thải, vật phát ra (khí, ánh sáng)
Noun carbon footprint Dấu chân carbon (tổng lượng khí thải do một cá nhân/tổ chức tạo ra)
Noun decarbonization Quá trình khử carbon
Verb emit Phát ra, thải ra (khí, nhiệt)
Adjective low-carbon Ít carbon, carbon thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Latin
emissio
English (17th C.)
emission
English (19th C.)
carbon
English (Modern)
carbon emission

Sự kết hợp vì môi trường

Từ 'carbon emission' (khí thải carbon) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu về sự nóng lên toàn cầu. Carbon (than) là nguyên tố cơ bản trong nhiên liệu hóa thạch, và emission (sự phát ra) mô tả việc chất thải này được thải vào khí quyển. Cụm từ này ra đời để nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc giải phóng khí nhà kính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lượng khí thải carbon do hoạt động của con người, chẳng hạn như đốt nhiên liệu hóa thạch. Nó thường đi kèm với các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. 'Carbon emission' nhấn mạnh hành động thải carbon, trong khi 'carbon footprint' chỉ tổng lượng khí thải carbon liên quan đến một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm.

Prepositions

of from into

‘Of’ chỉ nguồn gốc của khí thải (carbon emissions of power plants). ‘From’ cũng chỉ nguồn gốc nhưng có thể nhấn mạnh quá trình thải (carbon emissions from burning fossil fuels). ‘Into’ chỉ đích đến của khí thải (carbon emissions into the atmosphere).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon emission
  • reduce reduce carbon emissions
    (giảm thiểu khí thải carbon)
  • cut cut carbon emissions
    (cắt giảm khí thải carbon)
  • offset offset carbon emissions
    (bù đắp/bù trừ khí thải carbon)
  • mitigate mitigate carbon emissions
    (làm giảm nhẹ khí thải carbon)
Adjective + carbon emission
  • global global carbon emissions
    (lượng khí thải carbon toàn cầu)
  • industrial industrial carbon emissions
    (khí thải carbon từ công nghiệp)
  • harmful harmful carbon emissions
    (khí thải carbon độc hại)
Noun + carbon emission (Compound/Prepositional)
  • source of source of carbon emissions
    (nguồn phát thải carbon)
  • levels of levels of carbon emissions
    (mức độ phát thải carbon)

Idioms

  • Net-zero carbon emissions

    Phát thải carbon ròng bằng không (trạng thái cân bằng giữa lượng khí thải và lượng hấp thụ/loại bỏ)

    "Many countries aim to achieve net-zero carbon emissions by 2050."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt mức phát thải carbon ròng bằng không vào năm 2050.)

  • Cap and trade scheme

    Chương trình giới hạn và trao đổi (hệ thống đặt giới hạn tổng lượng khí thải và cho phép giao dịch giấy phép phát thải)

    "The government is implementing a cap and trade scheme to control industrial carbon emissions."

    (Chính phủ đang áp dụng chương trình giới hạn và trao đổi để kiểm soát khí thải carbon công nghiệp.)

  • Carbon neutrality

    Trung hòa carbon (đạt được cân bằng carbon ròng bằng không)

    "Achieving carbon neutrality requires massive investment in renewable energy."

    (Đạt được trung hòa carbon đòi hỏi đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon emission

Danh từ
Lật mặt

Sự thải ra carbon vào khí quyển, thường ở dạng carbon dioxide hoặc các hợp chất carbon khác.

"The government is working to reduce carbon emissions from transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government implemented stricter regulations, carbon emissions decreased significantly last year.
Vì chính phủ thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn, lượng khí thải carbon đã giảm đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
Unless we invest in renewable energy sources, carbon emissions will not decrease substantially.
Trừ khi chúng ta đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, lượng khí thải carbon sẽ không giảm đáng kể.
Nghi vấn
If companies adopt carbon capture technologies, will carbon emissions be reduced effectively?
Nếu các công ty áp dụng công nghệ thu giữ carbon, liệu lượng khí thải carbon có giảm một cách hiệu quả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is trying to reduce carbon emissions.
Chính phủ đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
This factory is not responsible for carbon emissions.
Nhà máy này không chịu trách nhiệm cho lượng khí thải carbon.
Nghi vấn
Does this technology help to reduce carbon emission?
Công nghệ này có giúp giảm lượng khí thải carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon emission".

Hội nghị COP và Thỏa thuận Paris

Khí thải carbon là trọng tâm của các cuộc đàm phán khí hậu quốc tế, đặc biệt là Hội nghị các Bên (COP). Thỏa thuận Paris 2015 là cột mốc quan trọng, nơi gần 200 quốc gia cam kết cắt giảm khí thải để giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C so với mức tiền công nghiệp.

Thuế Carbon (Carbon Tax)

Một trong những công cụ chính sách kinh tế được các quốc gia phương Tây sử dụng là 'Thuế Carbon'. Đây là mức phí đánh vào các công ty dựa trên lượng carbon mà họ thải ra. Mục đích là làm cho các hoạt động gây ô nhiễm trở nên đắt đỏ hơn, từ đó khuyến khích doanh nghiệp chuyển sang các phương án năng lượng sạch.