carbon emission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The release of carbon into the atmosphere, typically in the form of carbon dioxide or other carbon compounds.
Vietnamese Meaning
Sự thải ra carbon vào khí quyển, thường ở dạng carbon dioxide hoặc các hợp chất carbon khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working to reduce carbon emissions from transportation."
"Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon từ giao thông vận tải."
-
"The company pledged to achieve net-zero carbon emissions by 2050."
"Công ty cam kết đạt được lượng khí thải carbon bằng không vào năm 2050."
-
"Reducing carbon emissions is crucial for mitigating the effects of climate change."
"Giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carbon | Chất carbon, nguyên tố C |
| Noun | emitter | Nguồn phát thải, vật phát ra (khí, ánh sáng) |
| Noun | carbon footprint | Dấu chân carbon (tổng lượng khí thải do một cá nhân/tổ chức tạo ra) |
| Noun | decarbonization | Quá trình khử carbon |
| Verb | emit | Phát ra, thải ra (khí, nhiệt) |
| Adjective | low-carbon | Ít carbon, carbon thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lượng khí thải carbon do hoạt động của con người, chẳng hạn như đốt nhiên liệu hóa thạch. Nó thường đi kèm với các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. 'Carbon emission' nhấn mạnh hành động thải carbon, trong khi 'carbon footprint' chỉ tổng lượng khí thải carbon liên quan đến một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm.
Prepositions
‘Of’ chỉ nguồn gốc của khí thải (carbon emissions of power plants). ‘From’ cũng chỉ nguồn gốc nhưng có thể nhấn mạnh quá trình thải (carbon emissions from burning fossil fuels). ‘Into’ chỉ đích đến của khí thải (carbon emissions into the atmosphere).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce carbon emissions (giảm thiểu khí thải carbon)
-
cut cut carbon emissions (cắt giảm khí thải carbon)
-
offset offset carbon emissions (bù đắp/bù trừ khí thải carbon)
-
mitigate mitigate carbon emissions (làm giảm nhẹ khí thải carbon)
-
global global carbon emissions (lượng khí thải carbon toàn cầu)
-
industrial industrial carbon emissions (khí thải carbon từ công nghiệp)
-
harmful harmful carbon emissions (khí thải carbon độc hại)
-
source of source of carbon emissions (nguồn phát thải carbon)
-
levels of levels of carbon emissions (mức độ phát thải carbon)
Idioms
-
Net-zero carbon emissions
Phát thải carbon ròng bằng không (trạng thái cân bằng giữa lượng khí thải và lượng hấp thụ/loại bỏ)
"Many countries aim to achieve net-zero carbon emissions by 2050."
(Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt mức phát thải carbon ròng bằng không vào năm 2050.)
-
Cap and trade scheme
Chương trình giới hạn và trao đổi (hệ thống đặt giới hạn tổng lượng khí thải và cho phép giao dịch giấy phép phát thải)
"The government is implementing a cap and trade scheme to control industrial carbon emissions."
(Chính phủ đang áp dụng chương trình giới hạn và trao đổi để kiểm soát khí thải carbon công nghiệp.)
-
Carbon neutrality
Trung hòa carbon (đạt được cân bằng carbon ròng bằng không)
"Achieving carbon neutrality requires massive investment in renewable energy."
(Đạt được trung hòa carbon đòi hỏi đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbon emission
Danh từSự thải ra carbon vào khí quyển, thường ở dạng carbon dioxide hoặc các hợp chất carbon khác.
"The government is working to reduce carbon emissions from transportation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the government implemented stricter regulations, carbon emissions decreased significantly last year. |
Vì chính phủ thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn, lượng khí thải carbon đã giảm đáng kể vào năm ngoái. |
| Phủ định | Unless we invest in renewable energy sources, carbon emissions will not decrease substantially. |
Trừ khi chúng ta đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, lượng khí thải carbon sẽ không giảm đáng kể. |
| Nghi vấn | If companies adopt carbon capture technologies, will carbon emissions be reduced effectively? |
Nếu các công ty áp dụng công nghệ thu giữ carbon, liệu lượng khí thải carbon có giảm một cách hiệu quả không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is trying to reduce carbon emissions. |
Chính phủ đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | This factory is not responsible for carbon emissions. |
Nhà máy này không chịu trách nhiệm cho lượng khí thải carbon. |
| Nghi vấn | Does this technology help to reduce carbon emission? |
Công nghệ này có giúp giảm lượng khí thải carbon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon emission".
